Thông tin xem bảng giá vàng 24k hôm nay mới nhất

6

Cập nhật thông tin chi tiết về xem bảng giá vàng 24k hôm nay mới nhất ngày 15/07/2019 trên website Phusongyeuthuong.org

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Tỷ Giá Vàng Trực Tuyến Hôm Nay 9999 – SJC – DOJI – PNJ – 24k – 18k Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L39.10039.300
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c38.95039.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân38.95039.500
Vàng nữ trang 99,99%38.60039.400
Vàng nữ trang 99%38.21039.010
Vàng nữ trang 75%28.30329.703
Vàng nữ trang 58,3%21.72223.122
Vàng nữ trang 41,7%15.18116.581
Hà NộiVàng SJC39.10039.320
Đà NẵngVàng SJC39.10039.320
Nha TrangVàng SJC39.09039.320
Cà MauVàng SJC39.10039.320
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.09039.320
Bình PhướcVàng SJC39.07039.330
HuếVàng SJC39.08039.320
Biên HòaVàng SJC39.10039.300
Miền TâyVàng SJC39.10039.300
Quãng NgãiVàng SJC39.10039.300
Đà LạtVàng SJC39.12039.350
Long XuyênVàng SJC39.10039.300

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ39.08039.40039.05039.40039.08039.400
SJC Buôn--39.05039.40039.08039.400
Nguyên liệu 99.9939.08039.40039.05039.37039.08039.350
Nguyên liệu 99.939.03039.35039.00039.32039.03039.300
Lộc Phát Tài39.08039.40039.05039.40039.08039.400
Kim Thần Tài39.08039.40039.05039.40039.08039.400
Hưng Thịnh Vượng--39.13039.53039.13039.530
Nữ trang 99.9938.80039.50038.80039.50038.90039.600
Nữ trang 99.938.70039.40038.70039.40038.80039.500
Nữ trang 9938.40039.10038.40039.10038.60039.300
Nữ trang 75 (18k)28.53029.83028.53029.83028.55029.850
Nữ trang 68 (16k)26.93028.23026.93028.23025.70026.400
Nữ trang 58.3 (14k)21.94023.24021.94023.24021.95023.250
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999939.19015/07/2019 13:34:35
PNJ38.79039.49015/07/2019 13:34:35
SJC38.97039.30015/07/2019 13:34:35
Hà NộiPNJ38.79039.49015/07/2019 13:40:47
SJC39.00039.26015/07/2019 13:40:47
Đà NẵngPNJ38.79039.49015/07/2019 13:34:35
SJC38.97039.30015/07/2019 13:34:35
Cần ThơPNJ38.79039.49015/07/2019 13:34:35
SJC38.97039.30015/07/2019 13:34:35
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)38.79039.49015/07/2019 13:34:35
Nữ trang 24K38.49039.29015/07/2019 13:34:35
Nữ trang 18K28.22029.62015/07/2019 13:34:35
Nữ trang 14K21.74023.14015/07/2019 13:34:35
Nữ trang 10K15.10016.50015/07/2019 13:34:35

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L39.05039.300
Vàng 24K (999.9)38.70039.300
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)38.90039.300
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC39.06039.290

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)39.03039.480
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)39.03039.480
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)39.03039.480
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)38.70039.400
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)38.60039.300
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)38.600
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)39.07039.270
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)38.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)28.000
Vàng 680 (16.8k)26.080
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.670
Vàng 37.5 (9k)13.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)27.250
Vàng 700 (16.8k)25.360
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)21.010
Vàng 37.5 (9k)13.060

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Video clip liên quan xem bảng giá vàng 24k hôm nay

  • Bảng giá vàng việt nam
  • Bảng giá vàng net và thế giới
  • Gia vang o cao bang
  • Bảng giá vàng 999
  • Bang gia vang 9999 hom nay tai thanh hoa
  • Bảng giá vàng trang sức hôm nay
  • Bang gia vang 18k va 24k
  • Bảng giá vàng bạc
  • Bảng giá vàng quý tùng hôm nay
  • Bảng giá vàng quý tùng
  • Bảng giá vàng trong tuần
  • Bảng thống kê giá vàng
  • Bảng giá vàng hôm qua
  • Bảng giá vàng tuần qua
  • Bảng giá vàng hải hồng
  • Bảng giá vàng hôm nay tại tphcm
  • Bảng giá vàng ta