Thông tin tỷ giá ngoại tệ myanmar mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá ngoại tệ myanmar mới nhất ngày 28/01/2020 trên website Phusongyeuthuong.org

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

vietcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,075.00' 23,105.00 23,245.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,386.41 15,541.83 16,131.86
CAD ĐÔ CANADA 17,223.74 17,397.72 18,058.21
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,161.62 23,395.58 24,283.77
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,348.68 3,531.88
EUR EURO 24,960.98 25,213.11 26,533.06
GBP BẢNG ANH 29,534.14 29,832.46 30,656.90
HKD ĐÔ HONGKONG 2,906.04 2,935.39 3,028.60
INR RUPI ẤN ĐỘ - 321.97 340.14
JPY YÊN NHẬT 202.02 204.06 214.74
KRW WON HÀN QUỐC 18.01 18.96 21.12
KWD KUWAITI DINAR - 75,499.31 79,758.97
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,595.95 5,808.39
NOK KRONE NA UY - 2,510.51 2,658.47
RUB RÚP NGA - 369.73 418.79
SAR SAUDI RIAL - 6,112.16 6,457.00
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,373.21 2,503.05
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,755.29 16,924.54 17,427.08
THB BẠT THÁI LAN 666.20 740.22 786.99

vietinbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,049.00 23,059.00 23,249.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,598.00 15,728.00 16,198.00
CAD ĐÔ CANADA 17,491.00 17,607.00 18,078.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,531.00 23,682.00 24,015.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,389.00 3,519.00
EUR EURO 25,466.00 25,491.00 26,301.00
GBP BẢNG ANH 29,869.00 30,089.00 30,509.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,936.00 2,941.00 3,056.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.75 208.25 213.75
KRW WON HÀN QUỐC 18.08 18.88 21.68
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,544.00 2,624.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,413.00 2,463.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,920.00 17,020.00 17,420.00
THB BẠT THÁI LAN 709.93 754.27 777.93

bidv

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

agribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,125.00 23,130.00 23,220.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,031.00 16,095.00 16,335.00
CAD ĐÔ CANADA 17,558.00 17,629.00 17,831.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,656.00 23,751.00 24,057.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 30,052.00 30,233.00 30,540.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,935.00 2,947.00 2,999.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.38 211.73 214.21
KRW WON HÀN QUỐC - 19.21 20.86
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,999.00 17,067.00 17,274.00
THB BẠT THÁI LAN 746.00 749.00 791.00

vpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105.00 23,125.00 23,245.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,547.00 15,654.00 16,029.00
CAD ĐÔ CANADA 17,403.00 17,565.00 17,861.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,498.00 23,698.00 24,063.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,262.00 25,436.00 26,300.00
GBP BẢNG ANH 29,722.00 29,951.00 30,528.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.44 208.95 212.56
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,003.00 17,037.00 17,287.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

sacombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,068.00 23,108.00 23,220.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,638.00 15,738.00 15,941.00
CAD ĐÔ CANADA 17,514.00 17,614.00 17,821.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,630.00 23,730.00 23,985.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,368.00 3,638.00
EUR EURO 25,470.00 25,570.00 25,882.00
GBP BẢNG ANH 30,020.00 30,120.00 30,332.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,883.00 3,094.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.00 209.00 211.00
KRW WON HÀN QUỐC - 19.00 21.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,476.00 5,958.00
NOK KRONE NA UY - 2,526.00 2,678.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,377.00 2,627.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,965.00 17,065.00 17,269.00
THB BẠT THÁI LAN - 738.00 823.00

acb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

hsbc

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

dongabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,130.00 23,220.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,720.00 15,770.00 15,940.00
CAD ĐÔ CANADA 17,550.00 17,610.00 17,800.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,760.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,460.00 25,540.00 25,810.00
GBP BẢNG ANH 29,940.00 30,060.00 30,380.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 2,970.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 205.00 209.00 211.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,980.00 17,080.00 17,250.00
THB BẠT THÁI LAN 700.00 750.00 780.00

tpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,054 23,100 23,253
AUD ĐÔ LA ÚC 15,787 15,821 16,153
CAD ĐÔ CANADA 17,476 17,585 17,954
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,713 23,768 24,395
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,378 3,384 3,512
EUR EURO 25,493 25,670 26,439
GBP BẢNG ANH 29,991 30,163 30,491
HKD ĐÔ HONGKONG 2,724 2,940 3,056
INR RUPI ẤN ĐỘ 314 326 338
JPY YÊN NHẬT 204.96 207.75 213.26
KRW WON HÀN QUỐC 19.19 19.24 21.09
KWD KUWAITI DINAR 77,067 77,117 77,953
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,687 5,639 5,929
NOK KRONE NA UY 2,434 2,553 2,660
RUB RÚP NGA 319 378 421
SAR SAUDI RIAL 6,042 6,160 6,404
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,266 2,394 2,484
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,047 17,103 17,327
THB BẠT THÁI LAN 735.23 750.59 785.05

eximbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110.00 - 23,130.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,524.00 - 15,571.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,431.00 - 23,501.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

vib

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,110 23,230
AUD ĐÔ LA ÚC 15,706 15,849 16,222
CAD ĐÔ CANADA 17,464 17,605 17,927
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,716 24,581
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,389 3,543
EUR EURO 25,481 25,583 26,051
GBP BẢNG ANH 29,773 30,043 30,514
HKD ĐÔ HONGKONG 2,886 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.49 208.37 212.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,478 2,668
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,900 17,053 17,373
THB BẠT THÁI LAN

shb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,095 23,125 23,225
AUD ĐÔ LA ÚC 15,791 15,881 16,121
CAD ĐÔ CANADA 17,558 17,658 17,323
CHF FRANCE THỤY SĨ 17,558 17,658 17,863
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,680 25,680 26,000
GBP BẢNG ANH 29,888 30,008 30,398
HKD ĐÔ HONGKONG 29,888 30,008 30,398
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.65 209.45 212.25
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,033 17,103 17,323
THB BẠT THÁI LAN 727 749 794

ocb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100 23,120 23,210
AUD ĐÔ LA ÚC 15,708 15,850 16,224
CAD ĐÔ CANADA 17,433 17,599 18,125
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,338
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,492 25,620 26,213
GBP BẢNG ANH 29,777 30,078 30,719
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.67 208.55 211.89
KRW WON HÀN QUỐC 21.09
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,916 17,069 17,393
THB BẠT THÁI LAN 786.77

shinhanbank

vietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090.00 23,120.00 23,210.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,787.00 15,834.00 16,005.00
CAD ĐÔ CANADA 17,585.00 17,638.00 17,829.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,472.00 25,548.00 25,824.00
GBP BẢNG ANH 29,893.00 29,983.00 30,307.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.57 209.20 211.46
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,052.00 17,103.00 17,287.00
THB BẠT THÁI LAN

pgbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,070.00 23,120.00 23,220.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,908.00 16,089.00
CAD ĐÔ CANADA 17,656.00 17,871.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,869.00 24,156.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,400.00 3,527.00
EUR EURO 25,658.00 25,963.00
GBP BẢNG ANH 30,179.00 30,537.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,954.00 3,013.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.18 211.72
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,567.00 2,684.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,127.00 17,323.00
THB BẠT THÁI LAN 745.00 777.00

scb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,465 23,120 23,220
AUD ĐÔ LA ÚC 15,760 15,810 16,100
CAD ĐÔ CANADA 17,610 17,680 17,870
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,610 23,750 24,170
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,510 25,590 25,870
GBP BẢNG ANH 29,930 30,050 30,350
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.9 209.5 212.2
KRW WON HÀN QUỐC 19.8 21.9
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,070 17,090 17,310
THB BẠT THÁI LAN

maritimebank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,115 23,225
AUD ĐÔ LA ÚC 15,813 16,141
CAD ĐÔ CANADA 17,662 17,920
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,834 24,183
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,265 3,645
EUR EURO 25,631 26,460
GBP BẢNG ANH 30,126 30,450
HKD ĐÔ HONGKONG 2,919 3,042
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.79 211.51
KRW WON HÀN QUỐC 18.82 21
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,450 2,768
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,343 2,541
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,030 17,377
THB BẠT THÁI LAN 732 785

abbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100 23,120 23,210
AUD ĐÔ LA ÚC 15,760 15,823 16,084
CAD ĐÔ CANADA 17,558 17,682 17,875
CHF FRANCE THỤY SĨ 33,028 24,195
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,524 25,627 25,981
GBP BẢNG ANH 29,983 30,103 30,479
HKD ĐÔ HONGKONG 2,947 3,015
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.9 208.7 211.6
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,101 17,310
THB BẠT THÁI LAN

techcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,093.00 23,113.00 23,233.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,406.00 15,593.00 16,093.00
CAD ĐÔ CANADA 17,302.00 17,516.00 18,018.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,410.00 23,648.00 24,150.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,216.00 25,471.00 26,171.00
GBP BẢNG ANH 29,643.00 29,927.00 30,579.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,852.00 3,052.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.51 208.20 214.22
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,628.00 5,781.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 733.00 738.00 878.00

citibank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

mbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,095.00 23,105.00 23,245.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,705.00 15,864.00 16,376.00
CAD ĐÔ CANADA 17,421.00 17,597.00 18,116.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,574.00 23,812.00 24,408.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,438.00 25,566.00 26,430.00
GBP BẢNG ANH 29,865.00 30,015.00 30,707.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,887.00 2,945.71 3,045.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.00 208.71 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 18.90 21.66
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 301.34 533.23
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,897.00 17,068.00 17,451.00
THB BẠT THÁI LAN 712.80 720.00 783.69

lienvietpostbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110 23,130 23,210
AUD ĐÔ LA ÚC 15,825 16,135
CAD ĐÔ CANADA 17,579 17,969
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,823 24,210
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,529 25,609 26,006
GBP BẢNG ANH 30,071 30,520
HKD ĐÔ HONGKONG 2,907 3,053
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.99 208.49 211.90
KRW WON HÀN QUỐC 19.13 21.90
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,052 17,362
THB BẠT THÁI LAN

seabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

standartchartered

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,050 23,060 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,627 15,643 16,299
CAD ĐÔ CANADA 17,375 17,393 18,121
CHF FRANCE THỤY SĨ 15,627 15,643 16,299
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,376 3,380 3,522
EUR EURO 25,236 25,262 26,318
GBP BẢNG ANH 29,627 29,657 30,899
HKD ĐÔ HONGKONG 2,916 2,919 3,041
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206 206 214
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,548 2,551 2,659
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,387 2,389 2,491
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,830 16,847 17,553
THB BẠT THÁI LAN 745 745 777

pvcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100 23,220 23,120
AUD ĐÔ LA ÚC 15,778 16,191 15,857
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,534 26,427 25,662
GBP BẢNG ANH 29,863 30,334 30,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,946 2,999 2,961
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 204.890 211.830 205.920
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,007 17,308 17,093
THB BẠT THÁI LAN

anz

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55' 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559' 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339' - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

coopbank

bidc

uob

firstbank

wooribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

namabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,055 23,105 23,245
AUD ĐÔ LA ÚC 15,652 15,837 16,032
CAD ĐÔ CANADA 17,442 17,642 17,852
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,403 23,673 24,218
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,380 25,575 25,847
GBP BẢNG ANH 29,625 29,950 30,400
HKD ĐÔ HONGKONG 2,950 2,950 3,019
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 205.97 208.97 211.43
KRW WON HÀN QUỐC 18.67 18.67 21.48
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,929 17,099 17,313
THB BẠT THÁI LAN

saigonbank

bacabank

hdbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,095 23,115 23,245
AUD ĐÔ LA ÚC 15,817 15,852 16,114
CAD ĐÔ CANADA 17,634 17,667 17,882
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,815 23,876 24,143
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,609 25,656 25,947
GBP BẢNG ANH 30,095 30,164 30,424
HKD ĐÔ HONGKONG 2,958 3,003
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.38 208.66 211.74
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,067 17,118 17,314
THB BẠT THÁI LAN 740.96 750.57 780.57

vietcapitalbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,110 23,210
AUD ĐÔ LA ÚC 15,644 15,802 16,145
CAD ĐÔ CANADA 17,415 17,581 17,952
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,540 23,777 24,268
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,410 25,667 26,428
GBP BẢNG ANH 29,827 30,128 30,447
HKD ĐÔ HONGKONG 2,924 2,954 3,008
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 203.16 205.21 212.34
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,935 17,106 17,318
THB BẠT THÁI LAN 667 741 785

vietabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,095.00 23,125.00 23,215.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,712.00 15,832.00 16,035.00
CAD ĐÔ CANADA 17,503.00 17,633.00 17,851.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,618.00 23,798.00 24,044.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,315.00 3,395.00 3,481.00
EUR EURO 25,395.00 25,545.00 25,844.00
GBP BẢNG ANH 29,769.00 29,989.00 30,333.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,870.00 2,940.00 3,024.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.45 209.15 211.58
KRW WON HÀN QUỐC 19.55 20.31
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,952.00 17,092.00 17,305.00
THB BẠT THÁI LAN

gpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100 23,130 23,220
AUD ĐÔ LA ÚC 15,944 16,122
CAD ĐÔ CANADA 17,682 17,878
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,918 24,179
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,537 25,716 25,998
GBP BẢNG ANH 30,071 30,398
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.77 212.05
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,130 17,321
THB BẠT THÁI LAN 704 820

ncb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090.00 23,105.00 23,245.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,595.00 15,685.00 15,991.00
CAD ĐÔ CANADA 17,457.00 17,547.00 17,866.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,593.00 23,723.00 24,065.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,332.00 25,442.00 26,105.00
GBP BẢNG ANH 29,904.00 30,060.00 30,407.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.27 208.47 212.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.37 18.97 21.22
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,917.00 17,007.00 17,305.00
THB BẠT THÁI LAN 656.00 726.00 788.00

kienlongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,130 23,220
AUD ĐÔ LA ÚC 15,663 15,810 16,031
CAD ĐÔ CANADA 17,497 17,641 17,844
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,810 24,085
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,385 25,549 25,842
GBP BẢNG ANH 29,971 30,323
HKD ĐÔ HONGKONG 2,967 3,000
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.55 209.18 211.58
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,949 17,100 17,296
THB BẠT THÁI LAN 738 774

oceanbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105 23,120 23,220
AUD ĐÔ LA ÚC 15,841 16,115
CAD ĐÔ CANADA 17,623 17,905
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,646 25,965
GBP BẢNG ANH 30,118 30,460
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.67 211.93
KRW WON HÀN QUỐC 18.94 21.06
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,065 17,346
THB BẠT THÁI LAN

cbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085 23,105 23,225
AUD ĐÔ LA ÚC 15,792 15,855 16,104
CAD ĐÔ CANADA 17,639 17,892
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,569 25,634 25,976
GBP BẢNG ANH 30,099 30,492
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.21 208.73 211.62
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,031 17,082 17,329
THB BẠT THÁI LAN

baovietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110 23,130 23,230
AUD ĐÔ LA ÚC 15,827 16,133
CAD ĐÔ CANADA 17,636 17,896
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,853 24,186
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,590 25,636 25,989
GBP BẢNG ANH 30,135 30,465
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.90 211.57
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,081 17,339
THB BẠT THÁI LAN

vbsp

vdb

publicbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,120 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,644 15,802 16,145
CAD ĐÔ CANADA 17,405 17,581 17,962
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,530 23,767 24,278
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,389 3,520
EUR EURO 25,400 25,657 26,046
GBP BẢNG ANH 29,817 30,118 30,457
HKD ĐÔ HONGKONG 2,926 2,956 3,006
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 202 204 213
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,639 5,768
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,394 2,490
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,925 17,096 17,328
THB BẠT THÁI LAN 669 743 783

indovinabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,130 23,200
AUD ĐÔ LA ÚC 15,699 15,877 16,090
CAD ĐÔ CANADA 17,391 18,196
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,371 24,722
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,403 25,679 25,953
GBP BẢNG ANH 29,831 30,152 30,509
HKD ĐÔ HONGKONG 2,929 3,035
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.64 208.93 211.72
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,939 17,130 17,312
THB BẠT THÁI LAN 761.30 792

vrbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,100 23,220
AUD ĐÔ LA ÚC 15,754 15,865 16,119
CAD ĐÔ CANADA 17,463 17,639 17,940
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 23,855 24,205
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,404 3,502
EUR EURO 25,560 25,637 26,018
GBP BẢNG ANH 29,884 30,095 30,507
HKD ĐÔ HONGKONG 2,917 2,946 3,013
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.44 208.53 211.91
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,569 2,643
RUB RÚP NGA 294 344 400
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,406 2,476
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,956 17,076 17,380
THB BẠT THÁI LAN 727.94 796.08

hongleongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105 23,125 23,225
AUD ĐÔ LA ÚC 15,695 15,840 16,126
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,525 25,663 25,970
GBP BẢNG ANH 29,896 30,149 30,468
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.28 208.98 211.54
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,673 5,735
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,979 17,122 17,300
THB BẠT THÁI LAN

Liên quan tỷ giá ngoại tệ myanmar

Nhận biết tiền giấy myanmar (miến điện)

Tỷ giá ngoại tệ ngày 10/12: dao động nhẹ ở hầu hết ngân hàng

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 04/01/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 27/12/2016 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Cuộc sống thái 🇹🇭 - các loại tiền thái lan ( baht)

100 và 200 euro mới phát hành 2019 | phuong na

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 10/12/2016 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Dân triều tiên chê đồng nội tệ

Tiền anh quốc mà shop nhận mua vào

Tiền giấy nước myanmar

Tại sao không bỏ đi 3 số 0 trên tiền việt nam - nếu 500.000 vnd = 500 vnd

đất nước nghèo nhất thế giới người dân chẳng có gì ngoài tiền, phải bán tiền để sống

Cách đổi tiền trung quốc tại việt nam ở miền bắc

đi chợ biên giới laos - việt - nhìn thấy kim nhật thành - hưng duy

Tốc độ gấp 4 lần, việt nam ngược dòng lên top đầu thế giới?

Tin thời sự hôm nay (11h30 - 19/6/2017): tỷ giá vnđ/usd tiếp tục tăng

Chuyển đổi ngoại tệ bằng hàm if & data validation | change foreign currency by if function| ivan

đầu năm mới singapore lì xì dân hơn 500 triệu mỹ kim

đảng cộng sản trung quốc lo sợ thiếu thịt lợn hơn cả thương chiến và vấn đề hong kong

Fbnc - đồng ringgit malaysia trượt giá, người dân singapore đổ xô đi đổi tiền

Sự nguy hiểm khi nền kinh tế dựa vào bất động sản!

Thương vụ 1 tỷ usd của vingroup - sk group giúp "đỡ tỷ giá" usd/vnđ ?

Nợ quốc gia và vấn đề thừa kế - mỹ đòi tiền trái phiếu thời nhà thanh

Mc viet thao- teaser tiền- việt thảo in myanmar (part 5)- dấu tâm phật .

Cđv malaysia: “cảm ơn việt nam, chúng tôi sẽ đánh bại myanmar để báo thù cho các bạn”

Lào nếm trái đắng - 13 đặc khu kinh tế trung quốc | bài học cho việt nam

Tiền tệ rớt giá, cacao ghana bán cho nước ngoài

Phá vỡ huyền thoại về con đường tơ lụa mới của trung quốc

Ngày 26/11/2018: mở hộp 8,2 kg tiền xu & tiền giấy của khách ở tp hcm gửi ra bán cho shop

Sụp đổ cả đế chế chỉ vì miếng thịt lợn - trung quốc trong cơn khủng hoảng thiếu thịt lợn

Việt nam sẽ mua điện từ lào, giảm nhập khẩu từ trung quốc | bản tin fbnc 8/1/2020

Vì sao vingroup chi hàng nghìn tỷ mua công ty ngoại thua lỗ tới 366 tỷ đồng?

Trung quốc sẽ để vành đai con đường lặng lẽ chết?

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 14/12/2016 đôla mỹ đô úc euro bảng anh yên nhật

Fbnc - indonesia: xuất khẩu ì ạch dù đồng nội tệ giảm giá

Myanmar ký dự thảo thỏa thuận ngừng bắn với các nhóm phiến quân

D.trump sẽ hất cẳng trung quốc ra khỏi thị trường tài chính thế giới

Mark zuckerberg hứa tặng 45 tỉ đôla cho công tác từ thiện

Dn việt nam muốn cung ứng vlxd vào myanmar

Chuyện lạ: tỷ phú myanmar phát tiền cho dân nghèo trước khi qua đời.

Du lịch thái lan | phân biệt tiền thái | nhận biết tiền thái

Mỹ hạn chế visa lào, myanmar vì không chịu nhận công dân bị trả về

Tướng quân đội tiết lộ 3 sự thật kinh hoàng về đồng tâm- tô lâm hối ko kịp

Myanmar cho phép giao dịch tiền tệ liên ngân hàng

Hoa kỳ lùi bước trong thương chiến mỹ-trung, việt nam có an toàn? (voa)

Mặt dây hổ phách myanmar vàng đậm khắc hình dơi tiền ý nghĩa

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 13/12/2016 đôla mỹ đô úc euro bảng anh yên nhật

Campuchia không thuyết phục được eu bỏ đe dọa chế tài (voa)

Fbnc - imf cảnh báo các thị trường mới nổi nợ trên 3.000 tỷ usd