Reading And Writing – Level 1 – Fall 2013

--- Bài mới hơn ---

  • Tài Liệu Ôn Luyện Thi Sat 2022
  • Hướng Dẫn Đạt Điểm Cao Phần Đọc Hiểu
  • Tổng Hợp Tài Liệu Sat Hay Chọn Lọc Từ Giáo Viên Summit 5
  • Vstep Reading: Tổng Quát Về Định Dạng Đề Thi
  • Tài Liệu Luyện Thi Starters
  • Syllabus of Level 1 – Reading and Writing

    Fall 2013 – Friday

    WEEK 1 – 9/20

    Reading

    Part 1: Doing cloze

    71. Do You Want It or Not?

    Charity (n): hội từ thiện

    Offer (v): tặng

    She called him up a week later: Cô ta gọi cho anh ta một tuần sau đó.

    For free: miễn phí

    Pick up (v): lấy

    Part 2: Answer the questions

    1. Bald Eagle

    2. What is a Bank?

    Writing

    Part 1: Building sentences

    Exercise 130

    Exercise 131

    Exercise 132

    Part 2: Sentence Transformation

    English Sentence Transformation – Basic Level Test 001

    WEEK 2 – 9/27

    Reading

    Part 1: Reading the Bible: Announcement of the Birth of Jesus.

    Luke 1: 26-33

    Part 2: Doing cloze

    72. A Wheelchair

    – Steal – stole – stolen (v): ăn cắp, đánh cắp

    – Wheelchair (n): xe lăn

    – Belong (v): thuộc về

    – Porch (n): cổng vòm, hành lang

    – Push (v): đẩy

    – Grab (v): chộp lấy

    Part 3: Answer the questions

    3. Money

    – Earn (v): kiếm tiền

    – Completing (adj): hoàn thành

    – household chores (n): công việc lặt vặt trong nhà

    – grade (n): điểm số – (v): chấm điểm

    – allowance (n): tiền trợ cấp, tiền tiêu vặt

    – come in many different forms: tồn tại ở nhiều hình thức khác nhau

    – specific value: giá trị riêng

    – trade items: trao đổi những món đồ

    – currency (n): tiền tệ

    – save (v): tiết kiệm

    – medical needs: dịch vụ y khoa

    – household items: đồ dùng trong nhà

    – such as: như là

    – turn the light on: mở đèn

    – air conditioning (n): máy điều hòa

    – heat (n): lò sưởi

    – cost money: tính tiền, tốn tiền

    Writing

    Part 1: Building sentences

    Exercise 133

    Exercise 134

    Exercise 135

    Part 2: Sentence Transformation

    English Sentence Transformation – Basic Level Test 002

    WEEK 3 – 10/04

    Reading

    Part 1: Reading the Bible

    Luke 17: 5-10

    – Faith (n): Đức tin

    – To increase (v): gia tăng, tăng thêm

    – Mustard seed: hạt mù tạc

    – To uproot (v): nhổ lên, bật gốc

    – Servant (n): tôi tớ, đầy tớ

    – To plant (v): trồng cây

    – To plow (v): cày

    – To tend (v): chăn súc vật

    – Would rather: thích, muốn… hơn

    – S + would rather + not + V + O

    – Jim would rather go to class tomorrow than today: Jim thích tới lớp ngày mai hơn hôm nay.

    – Jim would rather not go to class tomorrow: Jim không thích tới lớp ngày mai.

    – Would he not rather say to him: Liệu ông chủ không muốn nói với anh ta… hơn?

    – Grateful (adj): biết ơn

    – To command (v): ra lệnh

    – Unprofitable (adj): không sinh lợi, chẳng ích lợi gì, vô dụng

    – To be obliged: bị bắt buộc…

    Part 2: Doing cloze

    73. Let Me Drive

    – The radio was on: radio đang bật

    – Accident (n): tai nạn

    – Happen (v): xảy ra

    – Freeway (n): đường cao tốc

    – Two people were dead: 2 người đã chết

    – Careful (adj): cẩn thận

    – Never be in a hurry (adj): đừng bao giờ vội vã

    – pay attention to: chú ý đến…

    Part 3: Answer the questions

    4. Hummingbirds

    – Hummingbird (n): chim ruồi

    – weigh less than even a penny: cân nặng thậm chí còn nhẹ hơn một đồng xu

    – at barely more than two inches long: chỉ dài hơn 2 inch

    – Unlike most birds: không giống như hầu hết các chú chim

    – iridescent (adj): óng ánh, ngũ sắc

    – feather (n): bộ lông (chim)

    – glitter (v): lấp lánh

    – dazzling (adj): sáng chói

    – … Mother Nature could dream up: … thiên nhiên có thể tạo ra

    – bill (n): mỏ chim

    – insert into (v): đưa vào trong,

    – fit (v): hợp, vừa

    – fly (v): bay

    – nectar (n): mật hoa

    – Hummingbirds are also unique among bird species: chim ruồi là loài duy nhất trong số những loài chim…

    – Attract (v): thu hút, hấp dẫn, lôi kéo

    – Feeder (n): thức ăn

    – Fill (v): chứa đầy

    Writing

    Part 1: Building sentences

    Exercise 136

    Exercise 137

    Exercise 138

    Part 2: Sentence Transformation

    English Sentence Transformation – Basic Level Test 003

    WEEK 4 – 10/11

    Reading

    Part 1: Reading the Bible

    Luke 17: 11-19

    – Leper (n): người cùi

    – Journey (v, n): hành trình, chuyến đi

    – To stand at a distance: đừng ở đàng xa

    – To raise one’s voice: lên tiếng, cất tiếng

    – Priest (n): tư tế, linh mục

    – To be cleansed: được sạch

    – To heal (v): chữa lành

    – To glorify (v): chúc tụng

    – Foreigner (n): người nước ngoài, dân ngoại bang

    Part 2: Doing cloze

    74. Where’s My Money?

    – owe (v): nợ

    – borrow (v): mượn

    – pay Jack back: trả lại cho Jack

    Part 3: Answer the questions

    5. The Color Green

    – nature (n): thiên nhiên

    – grass (n): cỏ

    – leaf (n): một chiếc lá – leaves (plural noun): những chiếc lá

    – tree (n): cây lớn (cây thân gỗ) ≠ plant (n): thực vật, cây nhỏ

    – Frog (n): con ếch, nhái

    – grasshopper (n): châu chấu

    – Turtle (n): con rùa

    – mix (v): trộn lẫn

    – primary (adj): đầu tiên

    – secondary (adj): thứ hai

    – harm (v): làm hại, gây hại

    – movement to make products: hoạt động để tạo ra sản phẩm

    – Green products are often those made from recycled materials: sản phẩm xanh thường được làm ra từ vật liệu tái chế

    Writing

    Part 1: Building sentences

    Exercise 139

    Exercise 140

    Exercise 141

    Part 2: Sentence Transformation

    English Sentence Transformation – Basic Level Test 004

    WEEK 5 – 10/18

    Reading

    Part 1: Reading the Bible

    Luke 18: 1-8

    – Widow (n): Bà goá

    – Persistent (adj): Cố chấp, kiên định, dai dẳng

    – Parable (n): dụ ngôn

    – To become weary: trở nên mỏi mệt

    – Judge (n): thẩm phán, quan toà

    – Neither feared God nor respected anyone: Chẳng sợ Thiên Chúa cũng không tôn trọng ai.

    – Human being = Human (n): con người

    – To render (v): Trả lại, dâng, nộp

    – A just decision: một phán quyết công bằng

    – Adversary (n): kẻ thù, đối phương

    – To keep + Ving – keep bothering: cứ quấy rầy

    – Dishonest (adj): bất lương

    – To pay attention to (v): chú ý tới

    – To secure (v): bảo vệ, che chở

    – Chosen ones: những người được tuyển chọn, kẻ được chọn

    – To call out to (v): kêu cầu

    Part 2: Doing cloze

    75. It’s Not the Money

    – The brothers don’t speak to each other: 2 anh em không nói chuyện với nhau

    – fight (v): đánh nhau ; (n): cuộc chiến, mâu thuẫn

    – Money can bring people together: tiền có thể đem mọi người lại gần nhau.

    – Money can tear people apart: Tiền có thể tách mọi người ra xa nhau.

    – tear (v): xé, làm rách

    – principle (n): nguyên tắc

    – truth (n): sự thật

    – work hard: làm việc chăm chỉ, tích cực

    – lie (v): nói dối

    Part 3: Answer the questions

    6. The United States

    – It is the third largest in the whole world: Nó lớn thứ ba trên toàn thế giới

    – It is located in a continent called North America: Nó nằm ở lục địa Bắc Mĩ

    – continent (n): lục địa

    – touch (v): gần, kề, sát bên, liền, giáp với

    – mountain (n): núi

    – wide (adj): rộng lớn

    – plain (n): đồng bằng

    – desert (n): sa mạc

    – hill (n): đồi

    – river (n): sông

    – lake (n): hồ

    – volcanoe (n): núi lửa

    – rainforest (n): rừng nhiệt đới

    – state (n): bang

    – not connected to the other states: không liên kết với những bang khác

    – chain of islands: quần đảo

    Writing

    Part 1: Building sentences

    Exercise 142

    Exercise 143

    Exercise 144

    Part 2: Sentence Transformation

    English Sentence Transformation – Basic Level Test 005

    WEEK 6 – 10/25

    * Test 1

    Reading

    Reading the Bible

    Luke 18: 9-14

    – Pharisee (n): người biệt phái

    – Tax Collector (n): người thu thuế

    – To be convinced of oneself: vững tin vào chính mình

    – Righteous (adj): công chính

    – Righteousness (n): sự công chính

    – The temple area (n): khu vực đền thờ

    – To take up one’s position: vào chỗ của mình

    – The rest of humanity (n): những người còn lại

    – Greedy (adj): tham lam

    – Adulterous (adj): ngoại tình

    – To fast (v): chay tịnh, ăn chay

    – To pay tithes: nộp thuế thập phân 1/10

    – To raise one’s eyes to: ngước mắt lên

    – To beat one’s breast: đấm ngực

    – To be merciful to = to have mercy on… xin thương xót…

    – The latter: người sau

    – The former: người trước

    – To exalt (v): tự cao, nâng mình lên

    – To humble (n): khiêm tốn, hạ mình

    Writing

    Part 1: Building sentences

    Exercise 145

    Exercise 146

    Part 2: Sentence Transformation

    English Sentence Transformation – Basic Level Test 006

    WEEK 7 – 11/01

    Reading

    Part 1: Reading the Bible

    Luke 19: 1-10

    To intend (v): dự tính, dự định

    To name (v): đặt tên, gọi tên

    Chief (n): thủ lĩnh, trưởng

    Wealth (n): sự giàu có – Wealthy (adj): giàu có

    The crowd (n): đám đông – Crowded (adj): đông đúc

    To be short in stature: lùn, thấp

    Sycamore tree (n): cây sung

    In order: để

    To come down (v): xuống

    To grumble (v): cằn nhằn, càm ràm

    Behold: này đây, đây, chú ý

    Possession (n): tài sản, của cải

    To extort something from someone: lấy cái gì của ai

    Salvation (n): ơn cứu độ, sự cứu độ, ơn cứu rỗi

    Descendent (n) = offspring = children: con cháu

    The Son of Man: Con Người (chỉ Chúa Giêsu)

    Part 2: Doing cloze

    76. Meet Halfway

    – motel (n): khách sạn cạnh đường cho khách có ô tô.

    – clerk (n): thư ký văn phòng

    – vacant (adj): trống, rỗng

    – But the night is half over: nhưng đã quá nửa đêm

    – price (n): giá tiền

    – there is one condition: có một điều kiện

    – one-half: 1/2 , một nửa

    – hot and cold water faucet: vòi nước nóng lạnh

    – cable TV: truyền hình cáp

    – channel: kênh truyền hình

    Part 3: Answer the questions

    7. Redwood Trees

    – magnificent (adj): tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy, rất đẹp

    – Redwood tree: cây gỗ đỏ

    – temperature: nhiệt độ

    – misty rains: mưa phùn

    – dense fog: sương mù dày đặc

    – allow (v): cho phép

    – grow (v): lớn lên, phát triển

    – The oldest of these trees can grow to over 300 feet tall: những cây già nhất có thể cao đến hơn 300 feet (feet là đơn vị đo độ dài của Anh ; 1 feet = 0, 3048 m)

    – rise – rose – risen (v): mọc lên

    – the Statue of Liberty: tượng Nữ thần tự do

    – pserve (v): giữ gìn, bảo tồn, duy trì

    – giant (adj): to lớn, khổng lồ

    – surrounding areas: những vùng lân cận, khu vực lân cận

    Writing

    Part 1: Building sentences

    Exercise 147

    Exercise 148

    Exercise 149

    Part 2: Sentence Transformation

    English Sentence Transformation – Basic Level Test 007

    WEEK 8 – 11/08

    Reading

    Part 1 : Reading the Bible

    Luke 20: 27-38

    – Resurrection (n): sự sống lại

    – Sadducee (n): người Sa-đốc

    – To come forward (v): tiến về phía, tiến đến

    – To take a wife: lấy vợ

    – To raise up descendants: gần dựng dòng dõi

    – Childless (adj): không con

    – To marry a woman (man): cưới vợ, lấy chồng

    – Marriage (n): hôn nhân

    – The children of this age: con cái thế hệ này

    – To deem worthy (v): cho rằng, nghĩ rằng có giá trị

    – The coming age = the age to come: thế giới mai sau, đời sau

    – The dead: kẻ chết

    – The living: người sống

    – The children of God: con cái Thiên Chúa

    – The ones who will rise: những người sẽ sống lại

    – To make known (v): mặc khải

    – To be alive: còn sống

    – Scribe (n): luật sĩ

    – No longer dare to ask: không còn dám hỏi nữa

    Part 2: Doing cloze

    77. God Wants Good People

    – Heaven (n): thiên đàng, thiên đường

    – Leave (v): để lại, bỏ lại

    – Earth (n): trái đất

    – Devil (n): ma quỷ

    – next to (pp.): bên cạnh

    – fire (n): lửa

    – coal (n): than

    – heavy (adj): nặng, nặng nề

    – bucket (n): thùng, xô

    – The devil makes them carry heavy buckets of black coal: ma quỷ bắt họ mang những xô nặng đầy than đen.

    – pour (v): đổ vào

    – Then they refill the big buckets with more coal: sau đó họ lại chất đầy than vào những xô lớn

    – refill (v): làm đầy lại

    – rest (v): nghỉ ngơi

    Part 3: Answer the questions

    8. Penguins

    – Penguin (n): chim cánh cụt

    – Penguins are among the most popular of all birds: Chim cánh cụt là loài phổ biến nhất trong số các loài chim.

    – the South Pole: Nam cực

    – the North Pole: Bắc cực

    – the continent of Antarctica: châu Nam cực

    – wild (adj): hoang dã

    – There are many different kinds of penguins: có nhiều loại chim cánh cụt khác nhau

    – none of them can fly: không con nào có thể bay.

    – have to (v): phải (làm điều gì đó)

    – be able to (v): có thể, có khả năng

    – survive (v): tồn tại, sống

    – the Earth’s coldest and windiest conditions: điều kiện gió mạnh nhất và lạnh nhất trên trái đất.

    – thick layers of fat to protect them from the bitter cold: lớp mỡ dày để bảo vệ chúng khỏi cái lạnh buốt giá

    – habitat (n): môi trường sống

    – watch out (v): đề phòng, cảnh giác

    – pdator (n): động vật ăn thịt

    – Even in their freezing cold habitats, penguins still have to watch out for pdators such as killer whales and seals: ngay cả trong môi trường sống băng giá, chim cánh cụt vẫn phải cảnh giác với những động vật ăn thịt như cá voi và hải cẩu.

    Writing

    Part 1: Building sentences

    Exercise 150

    Exercise 151

    Exercise 152

    Part 2: Sentence Transformation

    English Sentence Transformation – Basic Level Test 008

    WEEK 9 – 11/15

    Reading

    Part 1: Reading the Bible

    Luke 21: 5-19

    Destruction of the temple: sự sụp đổ của đền thờ

    Foretold (n): lời tiên báo

    To be adorned with… được trang hoàng bằng

    Costly stones and votive offerings: đá đắt tiền và lễ vật quý

    A stone upon another stone: hòn đá nào chồng lên hòn đá nào

    to be thrown down: bị tàn phá

    The sign of the end: dấu hiệu ngày sau cùng (ngày tận thế)

    To be about to happen: sẽ (sắp) xảy ra

    To be deceived: bị lừa dối

    To come in my name: đến nhân danh Ta

    Wars and insurrections: chiến tranh và loạn lạc (nổi dậy)

    To rise against…: nổi lên chống lại…

    Earthquake (n): động đất

    Famine (n): nạn đòi

    Plague (n): ôn dịch

    Persecution (n): sự bắt bớ

    To seize and persecute (v): hành hạ và bắt bớ

    To hand someone over to: bắt và giao nộp ai cho, nộp ai cho

    Synagogue (n): hội đường

    Because of my name: vì danh Ta, vì danh Thầy

    Your giving testimony (n): việc làm chứng của các con

    Wisdom (n): sự khôn ngoan

    Adversary (n): kẻ thù

    To be handed over by someone: bị bắt và giao nộp bởi ai đó

    To put someone to death: giết ai đó, làm cho ai đó phải chết

    By your perseverance you will secure your lives: vì sự bền đỗ, kiên tâm bền chí các con sẽ cứu được mạng sống.

    Part 2: Doing cloze

    78. Earthquake

    – Earthquake (n): động đất

    – Feel – felt – felt (v) : cảm thấy

    – Last (v): kéo dài

    – Second (n): giây

    – The whole house shook: cả căn nhà đều rung chuyển

    – Shake – shook – shaken (v): rung, lắc

    – Go (went) off: tắt

    – light (n): bóng điện, bóng đèn

    – Scared / scary (adj): sợ, hoảng sợ, khiếp sợ

    – It was as if a giant hand had shaken her house: dường như có một cánh tay khổng lồ đã rung chuyển căn nhà.

    – The lights came back on: đèn sáng trở lại

    – Damage (n): thiệt hại ; (v): gây thiệt hại

    – No one was hurt: không ai bị thương

    Part 3: Answer the questions

    9. Blue Whale

    – Whale (n): cá voi

    – Planet (n): hành tinh

    – Blue Whales are way larger than the largest dinosaur that ever lived: cá voi xanh lớn hơn loài khủng long lớn nhất đã từng sống.

    – Dinosaur (n): khủng long

    – longer than three school buses put together: dài hơn ba chiếc xe buýt cộng lại.

    – Huge (adj): to lớn, khổng lồ

    – Tiny (adj): nhỏ xíu, bé tí

    – Creatures (n): sinh vật

    – Shrimp (n): con tôm

    – filter the water out of plates in its mouth called baleen: nó lọc nước qua một tấm chắn trong miệng được gọi là tấm sừng hàm.

    Writing

    Part 1: Building sentences

    Exercise 153

    Exercise 154

    Exercise 155

    Part 2: Sentence Transformation

    English Sentence Transformation – Basic Level Test 009

    WEEK 10 – 11/22

    Reading

    Part 1: Reading the Bible

    Luke 23: 35-43

    – The people (n): dân chúng

    – To stand by (v): đứng gần, đứng ngay bên

    – The ruler (n): nhà chức trách, người lãnh đạo,

    – To sneer at him (v): cười nhạo ngài, phỉ bang ngài

    – The chosen one, the Messiah of God (n): Kẻ được tuyển chọn, Đấng Mêsia của TC

    – To jeer at him (v): chế diễu

    – Inscription (n): câu viết, câu khắc

    – Criminal (n): tên tội phạm

    – To rebuke someone (v): khiển trách ai đó

    – No fear of God (n): chẳng sợ TC

    – To be subject to (v): phải chịu, phải gánh lấy, phải theo

    – To condemn (v): kết án – condemnation (n): sự kết án

    – The sentence (n): việc kết án

    – To receive corresponds to…: nhận xứng với…

    – Paradise (n): Heaven, the world to come, everlasting life… Thiên đàng, sự sống đời sau, sự sống đời đời

    Part 2: Doing cloze

    79. A Patient Mom

    – Far away: cách xa

    – Miss (v): nhớ

    – Waitress (n): nữ phục vụ, bồi bàn nữ ; waiter (n): bồi bàn nam

    – Grandson (n): cháu trai

    – Granddaughter (n): cháu gái

    – She wanted May to bring her children back to China: bà ta muốn May đưa những đứa con của May trở về Trung Quốc.

    – Be patient: hãy kiên nhẫn

    – Hurry up: nhanh lên

    Part 3: Answer the questions

    10. American Revolution

    – Battle (n): trận đánh, cuộc chiến

    – the American Revolution (n): cuộc cách mạng Mỹ

    – occur (v): xảy ra, xảy đến

    – colonist (n): thực dân

    – The American colonists were very angry about numerous taxes issued by the British king: thực dân Mỹ rất giận về việc đóng thuế nhiều cho quốc vương Anh.

    – Issue (v): đưa ra

    – the Declaration of Independence (n): bản Tuyên ngôn độc lập

    – outline (n): dàn ý

    – intention (n): ý định, mục đích

    – separate from (v): tách rời, tách biệt khỏi

    – maintain (v): duy trì

    – control (v): điều khiển, kiểm soát

    – vow (v): thề, nguyện

    – war (n): chiến tranh

    – last (v): kéo dài

    – The war lasted eight long years: chiến tranh kéo dài 8 năm.

    – win – won – won (v): chiến thắng

    – important (adj): quan trọng

    – such as: như là

    – hero (n): anh hùng

    – emerge (v): nổi lên, xuất hiện

    – surrender (v): đầu hàng

    – a new nation was born: một quốc gia mới được thành lập

    Writing

    Part 1: Building sentences

    Exercise 156

    Exercise 157

    Exercise 158

    Part 2: Sentence Transformation

    English Sentence Transformation – Basic Level Test 010

    WEEK 11 – 11/29

    Reading

    Part 1: Reading the Bible

    Matthew 24: 37-44

    – For as it was …., so it will be…: Như đã xảy ra…thế nào, thì cũng sẽ …

    – Flood (n): lũ lụt, hồng thuỷ

    – Marrying and giving in marriage: cưới vợ và lấy chồng (gia đình gả con gái)

    – Ark (n): Tàu ông Nôe

    – To carry them all away: mang tất cả ra đi

    – To grind (v): xay, nghiến răng

    – Mill (n): cối xay

    – Stay awake! Hãy tỉnh thức

    – Be sure of this: Hãy biết chắc điều này là

    – To expect (v): mong đợi

    Part 2: Doing cloze

    80. He Will Work for Gas

    – gas station (n): trạm xăng dầu, cây xăng

    – owner (n): người chủ

    – count (v): đếm

    – Can you put gas in a car?: bạn có thể đổ xăng cho xe không?

    – “There is just one problem,”: có một vấn đề

    – “I cannot pay you with money.”: tôi không thể trả lương cho anh bằng tiền

    – Pay (v): trả tiền, trả lương, thanh toán

    – Gasoline = gas = petrol (n): xăng dầu

    – It’s a deal: đó là một thỏa thuận

    Part 3: Answer the questions

    11. Buffalo

    – Buffalo (n): con trâu

    – Herd (n): bầy, đàn (vật nuôi)

    – Roam (v): đi lang thang

    – Plain (n): đồng bằng

    – Essential (adj): cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu

    – Society (n): xã hội

    – The great herds of buffalo that roamed the plains were essential for all parts of Sioux life and society: Những đàn trâu lớn đi lang thang các vùng đồng bằng là cần thiết cho tất cả các phần của cuộc sống và xã hội Sioux.

    – For most Sioux villages: đối với hầu hết các làng Sioux

    – Before the introduction of the horse: trước khi biết đến ngựa

    – Warrior (n): quân nhân, chiến sĩ, chiến binh

    – Hunt (v): săn bắt

    – By dressing up as wolves as: bằng cách mặc đồ giống như sói

    – Trick (v): đánh lừa

    – Cliff (n): vách đá

    – Ledge (n): bờ vực

    – They would also dress up in buffalo skins and make crying sounds like a baby buffalo: họ cũng mặc da trâu và làm những tiếng kêu khóc như những con trâu con.

    – Skin (n): da

    – Investigate (v): điều tra, dò la

    – Kill (v): giết chết

    – Spear (n): giáo mác

    – Arrow (n): mũi tên

    – Indians (n): người Ấn độ

    – Entire (adj): toàn bộ

    – following a kill: sau khi giết

    – Hide (n): da (thú)

    – Tepee (n): lều vải (của người da đỏ)

    – Moccasins (n): giày da đanh (của thổ dân Bắc-mỹ)

    – Robe (n): áo choàng

    – hair (n): lông

    – horn (n): sừng

    – Children fashioned sleds out of buffalo ribs: Trẻ con tạo mẫu xe trượt tuyết bằng xương trâu.

    – buffalo fat (n): mỡ trâu

    – glue (n): keo, hồ dán

    – buffalo meat (n): thịt trâu

    – provide (v): cung cấp

    – collect (v): tập hợp lại, thu gom lại

    – dry (v): phơi khô

    – pound (v): giã, nghiền

    – pemmican (n): chà bông

    – sort of like modern-day beef jerky): giống như khô bò ngày nay

    Writing

    Part 1: Building sentences

    Exercise 159

    Exercise 160

    Exercise 161

    Part 2: Sentence Transformation

    English Sentence Transformation – Basic Level Test 011

    WEEK 12 – 12/06

    * Test 2

    Reading

    Part 1 : Reading the Bible

    Mt 3: 1-12

    – To pach (v): rao giảng, giảng dạy

    – To repent (v): sám hối

    – Repentance (n): sự sám hối

    – The kingdom of heaven: nước trời

    – To be at hand!: …gần đến

    – To cry out (v): hô lên, kêu lên

    – Camel’s hair (n): long lạc đà

    – Leather belt (n): dây thắt lưng bằng da

    – Locust (n): châu chấu

    – Wild honey (n): mật ong rừng

    – Whole region (n): toàn vùng

    – To baptize (v): rửa tội

    – Baptism (n): phép rửa tội

    – To acknowledge (v): thú nhận, nhận biết, thừa nhận

    – To produce good fruit = to bear good fruit: sinh trái tốt

    – To psume (v): cho là, coi như là

    – To raise up children: gầy dựng dòng dõi, gầy dựng con cháu

    – Ax (n): rìu

    – Winnowing fan (n): quạt rê lúa

    – Threshing floor (n): sân đập lúa

    – Barn (n): kho

    – Chaff (n): trấu

    – Unquenchable fire (n): lửa không hề tắt

    Writing

    Part 1: Building sentences

    Exercise 162

    Exercise 163

    Exercise 164

    Part 2: Sentence Transformation

    English Sentence Transformation – Basic Level Test 012

    WEEK 13 – 12/13

    Reading

    Part 1 : Reading the Bible

    Matthew 11: 2-11

    – Messenger (n): thông điệp, sứ giả

    – John the Baptist: Gioan Tẩy Giả

    – To hear of (v): nghe về

    – The one who is to come: đấng sẽ đến

    – Blind (adj): mù; the blind: kẻ mù, người mù

    – Lame (adj): què; the lame: kẻ què, người què

    – Poor (adj): nghèo; the poor: kẻ nghèo, người nghèo

    – Dead (adj): chết; the dead: kẻ chết, người chết

    – To testify (v): làm chứng

    – Testimony (n): lời chứng

    – To go off (v): đi khỏi

    – Royal palace (n): hoàng cung

    – Prophet (n): ngôn sứ

    – To suffer (v): chịu đau khổ

    – Violence (n): bạo lực

    – Violent (adj): bạo lực; the violent: kẻ bạo quyền, bạo lực

    Part 2: Christmas song

    O come, all ye faithful, / Joyful and triumphant,

    O come ye, O come ye to Bethlehem;

    Come and behold him, / Born the King of angels;

    O come, let us adore him, / O come, let us adore him,

    O Come, let us adore him, / Christ the Lord.

    God of God, / Light of Light,

    Lo, he abhors not the Virgin’s womb;

    Very God, / Begotten, not created:

    Sing, choirs of angels, / Sing in exultation,

    Sing, all ye citizens of heaven above;

    Glory to God / All glory in the highest

    O come, all ye faithful, / Joyful and triumphant,

    O come ye, O come ye to Bethlehem;

    Come and behold him, / Born the King of angels

    – Ye = you; Lo: kìa

    – Faithful (adj): trung thành; the faithful: Dân Chúa

    – Triumphant (adj): chiến thắng

    – To behold (v): chiêm ngắm

    – Bore born born (v): sinh ra

    – King of angels: Vua các thiên thần

    – To adore (v): thờ lạy

    – God of God: Thiên Chúa bởi Thiên Chúa

    – Light of light: Ánh sáng bởi Ánh sáng

    – To abhor (v): ghê tởm, chê bỏ

    – The Virgin’s womb: cung lòng Đức Trinh Nữ

    – Very God: Thiên Chúa thật

    – Beget begot begotten: sinh ra

    – Choir (n): ca đoàn

    – Choirs of angels: ca đoàn các thiên thần

    – Exultation (n): vui mừng, hân hoan

    – Citizens of heaven: các công dân nước trời

    – Glory to God: vinh danh Chúa

    Bạn có thể vào chúng tôi để nghe bài này, có lời dịch trong phần lyrics phía dưới.

    Oh Come, All Ye Faithful

    Part 3: Answer the questions

    The Mice in Council

    – Mouse (n): một con chuột – mice (n): nhiều con chuột

    – Council (n): hội nghị

    – Call a meeting: triệu tập cuộc họp

    – Plan (n): phương án, kế hoạch, dự định

    – Seem (v): có vẻ như, dường như

    – Hang – hung – hung (v): treo, mắc vào

    – Tie (v): buộc, cột

    Writing

    Part 1: Building sentences

    Exercise 165

    Exercise 166

    Exercise 167

    Part 2: Sentence Transformation

    English Sentence Transformation – Basic Level Test 013

    WEEK 14 – 12/20

    Reading

    Part 1 : Reading the Bible

    Matthew 1: 18-24

    – To come about (v): diễn ra, xảy ra

    – To be betrothed to: đính hôn với

    – Since (conj): vì, vì chưng, vì lẽ rằng

    – To expose someone to shame: làm cho ai nhục nhã

    – To appear to someone: hiện ra với ai

    – To take Mary your wife: nhận Maria làm vợ

    – To conceive: cưu mang

    – To be conceived: được cưu mang

    – To name him Jesus: đặt tên Ngài là Giêsu

    – To take place (v): xảy ra, diễn ra

    – To fulfill (v): hoàn tất, làm trọn

    Part 2: Christmas song (Ai giải nghĩa bài hát này được có thưởng)

    12 days of Chirstmas – Mười hai ngày trong Mùa Giáng Sinh

    – The first, second, third, fourth, fifth, sixth… twelfth: thứ nhất… mười hai

    – Christmas: Lễ Giáng Sinh, Mùa Giáng Sinh

    – True love: người yêu

    – 12 Drummers Drumming: 12 người đang đánh trống

    – 11 Pipers Piping: 11 nhạc công đang thổi tiêu

    – 10 Lords a Leaping: 10 vị lãnh chúa đang nhảy (lưng tưng)

    – 9 Ladies Dancing: 9 quý bà đang múa

    – 8 Maids a Milking: 8 cô đang vắt sữa

    – 7 Swans a Swimming: 7 con thiên nga đang bơi

    – 6 Geese a Laying: 6 con ngỗng đang đẻ trứng

    – 5 Golden Rings: 5 chiếc nhẫn vàng

    – 4 Calling Birds: 4 con chim cô ly

    – 3 French Hens: 3 con gà mái Pháp

    – 2 Turtle Doves: 2 con chim cu gáy

    – A Partridge in a Pear Tree: 1 con gà gô trên Cây Lê

    Vào link sau đây để nghe bài hát

    Twelve Days of Christmas

    Part 3: Answer the questions

    A Special Christmas Present

    – Christmas psent: món quà Giáng sinh

    – bank account: tài khoản ngân hàng

    – the shopping mall: trung tâm thương mại

    – perfect gift: món quà hoàn hảo

    – brooch (n): trâm (gài đầu); ghim hoa (gài cổ áo)

    – jewelry (n): trang sức

    – Wrap (v): gói lại, bao lại

    – Place (v): đặt, để

    – look forward: mong đợi, mong chờ

    – scream with fright: hét lên với sự sợ hãi

    Writing

    Part 1: Building sentences

    Exercise 168

    Exercise 169

    Exercise 170

    Part 2: Sentence Transformation

    English Sentence Transformation – Basic Level Test 014

    WEEK 15 – 12/27

    Christmas – Relax – Study Review – and Pastoral works

    WEEK 16 – 1/03

    * Final Test

    Share this:

    Like this:

    Like

    Loading…

    --- Bài cũ hơn ---

  • Reading & Writing Part 7 (Viết Một Câu Chuyện Ngắn)
  • Một Số Điều Cần Biết Khi Vào Quốc Tịch Đức
  • Câu Hỏi Và Đáp Án Thi Nhập Quốc Tịch Đức Song Ngữ Đức
  • Bộ Đề, Đáp Án Kiểm Tra Nhập Quốc Tịch Song Ngữ
  • Tổng Hợp Về Nhập Tịch Hàn Quốc (2021)
  • Get Ready For Ielts (Reading, Listening, Writing, Speaking)

    --- Bài mới hơn ---

  • Review Sách Get Ready For Ielts Miễn Phí – Bộ Sách Ôn Luyện Dành Cho Người Mới Bắt Đầu
  • Giải Đề Thi Thật Ielts Writing Task 2 Ngày 5/12/2020 – Topic Shopping
  • Học Sinh, Sinh Viên Chinh Phục Ielts Tại Olympic Tiếng Anh Toàn Quốc
  • 10 Bí Quyết Chinh Phục Ielts Listening
  • Ielts Academic Reading Free Samples. Sample 1.2
  • Sách IELTS nào cho người mới bắt đầu?

    Làm sao để tự học IELTS từ con số 0?

    Mục tiêu 4.5 IELTS thì nên sử dụng tài liệu nào?

    Đó là một câu hỏi mà rất nhiều bạn khi luyện thi IELTS đều hỏi các thầy cô tại Aland English. Và câu trả lời mà các thầy cô khuyên các bạn đó chính là bộ Get Ready for IELTS của nhà xuất bản Collins.

    Vậy, tại sao bộ sách này là uy tín và được recommend nhiều như vậy?

     

    #1. Bộ sách này dành cho ai?

    Đa phần mọi người đều nói: Get ready for IELTS là dành cho các học sinh mất gốc muốn học IELTS.

    Thực tế thì không phải vậy!

    Get ready for IELTS là bộ sách được xuất bản bởi nhà xuất bản Collins đến từ Anh. Chính vì vậy mà 100% nội dung cuốn sách đều được biên soạn bằng tiếng Anh. Chính vì vậy mà nếu bạn mất gốc thì sẽ không thể học được cuốn sách này vì…. đọc không hiểu gì cả.

    Vậy, cuốn sách dành cho ai?

    • Review + Download Get ready for IELTS – Reading: CHI TIẾT

    • Review + Download Get ready for IELTS – Listening: CHI TIẾT

    • Review + Download Get ready for IELTS – Writing: CHI TIẾT

    • Review + Download Get ready for IELTS – Speaking: CHI TIẾT

    Để học được Get ready thì các bạn cần có một nền tảng ngữ pháp – từ vựng – phát âm khá vững đã.

    Tức là các bạn cần có band 3.0 – 3.5 trước khi bắt đầu học bộ sách này.

    Như vậy, các bạn cần phải có kiến thức căn bản vững mới có thể luyện thi IELTS với bộ tài liệu này.

    Thế mất gốc hoàn toàn thì làm sao?

    #2: Bộ sách có nội dung gì?

    Yêu thích:

    Từ đó, người học có thể vừa học các kỹ năng và rèn luyện thêm các phần khác nữa (nhờ học lại một phần kỹ năng khác).

    Sách bao gồm:

    ● 12 unit tương ứng với 12 topic thường xuất hiện trong IELTS.

    ● Mỗi unit được phần thành 3 phần chính bao gồm: Vocabulary (hoặc Language Development) - Skill development - Exam practice. Từ đó có thể giúp người học học được rất nhiều kiến thức thường sử dụng trong IELTS.

    ● Sau 3 bài học sẽ có một bài Review chi tiết là các bài tập sẽ xuất hiện trong IELTS Writing hoặc Speaking. Từ đó giúp người học có thể luyện lại kiến thức một phần rõ hơn.

    ● Đặc biệt, trong mỗi bài học chúng ta sẽ có các phần khác nhau như Watch Out, Exam information, Exam tip cung cấp rất nhiều kiến thức khác nhau giúp người học có thể rõ ràng hơn nữa.

    ● Cũng giống như các đầu sách IELTS khác, Answer keys và kho từ vựng luôn nằm ở cuối sách để các bạn có thể tra cứu học tập.

    Lưu ý: tất cả 4 cuốn đề được trình bày rất rõ ràng và dễ học như hình.

    Giờ chúng ta đều biết cuốn sách có gì rồi.

    Biết cuốn sách này dành cho ai học rồi.

    Vậy, sử dụng cuốn sách này như thế nào cho hiệu quả?

    #3. Học sách Get ready for IELTS hiệu quả

    Sự thật,

    Tự học IELTS qua sách rất khó và nhàm chán.

    Các sách dạng ebook thường rất khó tập trung khi học.

    1. Thời gian học tập: Mỗi unit các bạn dành 2-3 giờ để học.

    Các bạn có thể phân thời gian ra học tập phù hợp với bản thân. Tuy nhiên, theo tính toán cho một bạn mới bắt đầu tiếp xúc với tiếng Anh và có nền tảng cơ bản thì để học hết một unit trong sách Get ready for IELTS cần 2-3 giờ học tập. Đối với cuốn Writing và Speaking cần dành nhiều thời gian hơn do các bạn phải luyện tập nhiều để “nhuần nhuyễn” kiến thức.

    2. Nên học lại: 2-3 lần đối với mỗi unit.

    Các bạn có thể học đan xen từng kỹ năng theo thứ tự là Reading – Listening – Writing rồi đến Speaking để phát huy hiệu quả và đỡ nhàm chán.

    3. Nên tìm người học cùng.

    Các bạn có thể tham gia cộng đồng tự học IELTS của Aland English là Group Động 8IELTS để tìm cho mình một người bạn học cùng.

    #4. Chi tiết từng cuốn sách

    Get Ready for IELTS Listening là cuốn sách tuyệt vời cho các bạn đang ở trình độ Pre – intermediate. Cuốn sách gồm 12 Units với topics quen thuộc thường xuất hiện trong kỳ thi IELTS như: Friends abroad, Food and Cooking, Shopping and spending…

    Đặc biệt mỗi Unit trong sách được thiết kế đặc biệt, xoáy sâu vào 3 phần: Phát triển ngôn ngữ; Phát triển kỹ năng chinh phục IELTS Listening và Phần bài kiểm tra luyện tập.

    Tất nhiên, cuốn sách cũng không thể thiếu được phần Đáp án, Script chi tiết giúp bạn tự học IELTS ở nhà đơn giản và hiệu quả hơn.

    Với những bạn mong muốn bứt phá band điểm Reading từ 5.0 trở lên, thì không thể bỏ qua cuốn sách luyện kỹ năng IELTS Reading siêu hay ho này rồi.

    Cuốn Get Ready for IELTS – Reading gồm 12 Units, sau mỗi 3 Units bài học là 1 bài Review giúp bạn tổng ôn tập lại kiến thức đã tích lũy được.

    Cùng nằm trong bộ sách Get Ready for IELTS, nên mỗi Unit trong cuốn Reading cũng được chia thành 3 phần quan trọng:

    • Phát triển ngôn ngữ: củng cố Từ vựng, Ngữ pháp trọng tâm trong mỗi Topics
    • Phát triển kỹ năng: hoàn thiện và nâng cao kỹ năng xử lý các dạng bài IELTS Reading test
    • Bài kiểm tra thực hành: Kiểm tra khả năng và rèn luyện kỹ năng giải quyết các bài Test

    Ngoài ra, trong cuốn Reading sẽ được bổ sung thêm phần Checklist – liệt kê tóm tắt các điểm trọng tâm không thể bỏ qua trong mỗi Unit.

    Cuốn sách Get Ready for IELTS Speaking của NXB Collins có bố cục và cấu trúc bài học logic cùng hướng dẫn chi tiết, quả thực là một trợ thủ đắc lực giúp bạn tự học IELTS tại nhà hiệu quả.

    Các Topics trong cuốn sách này cùng khá quen mặt trong bài kiểm tra IELTS Speaking như: Family, Freetime, Hometown…

    Đặc biệt, một điểm mà Aland rất thích trong sách Collins đó là sách luôn có những tip rất hữu ích, và trong cuốn Get Ready for IELTS Listening này, tác giả ghi chú lại các box thông tin cực kỳ cần thiết cho các sĩ tử:

    • Exam information boxes: cung cấp thông tin cơ bản về bài kiểm tra IELTS Listening.
    • Exam tip boxes: bật mí các mẹo, chiến lược làm bài thi cần thiết.
    • Watch out! Boxes: làm nổi bật các lỗi sai mà thí sinh dễ mắc phải trong bài thi.

    Nếu bạn còn chưa tự tin với khả năng Viết của mình, thì tuyệt đối không được bỏ qua cuốn sách này đâu đấy. Điểm đặc trưng trong sách của Collin đó là các Tips và mẹo rất dễ áp dụng trong các bài thi thực tế, và cuốn IELTS Writing này cũng không ngoại lệ.

    Tạm kết!

    Như vậy, với những yếu tố trên thi Aland English tin rằng bộ sách Get ready for IELTS sẽ giúp các bạn có thể có cho mình một nền tảng tiếng Anh tốt và chinh phục điểm cao trong kỳ thi IELTS rồi đúng không nào?

    --- Bài cũ hơn ---

  • Ielts Cambridge 6 Test 3 Reading Answers
  • Ielts Academic Reading: Cambridge 6 Test 3 Reading Passage 1; Passage With No Title; With Top Solutions And Best Explanations
  • Reading 12 T1P1 – Cork (Nút Bần)
  • Đáp Án, Giải Thích, Keywords, Bài Dịch
  • Sách Basic Ielts Listening Pdf+Audio Luyện Nghe Cho Người Mới Bắt Đầu
  • Reading & Writing Part 7 (Viết Một Câu Chuyện Ngắn)

    --- Bài mới hơn ---

  • Reading And Writing – Level 1 – Fall 2013
  • Tài Liệu Ôn Luyện Thi Sat 2022
  • Hướng Dẫn Đạt Điểm Cao Phần Đọc Hiểu
  • Tổng Hợp Tài Liệu Sat Hay Chọn Lọc Từ Giáo Viên Summit 5
  • Vstep Reading: Tổng Quát Về Định Dạng Đề Thi
  • Giới thiệu phần thi Viết – Writing của đề thi KET (A2 Key) phiên bản 2022

    Phần thi Viết đề thi KET 2022 bao gồm 2 câu hỏi số 6 và số 7.

    • Với câu hỏi số 7, phải viết một câu chuyện dựa trên 3 bức hình cho sẵn.

    Để chuẩn bị tốt nhất cho phần 7 của bài thi KET Writing:

    • Thí sinh nên lập dàn ý và viết truyện ngắn thường xuyên, ở nhà cũng như ở lớp.
    • Thí sinh nên đọc các câu chuyện ngắn. Thí sinh có thể sử dụng những truyện này để biết cách các câu chuyện mở đầu, diễn biến và kết thúc như thế nào.

    I. Hướng dẫn cách làm chi tiết cho phần thi Writing số 7: Viết truyện

    1. Nhiệm vụ:

    Trong phần này, thí sinh phải viết một câu chuyện ngắn gồm 35 từ hoặc nhiều hơn dựa trên 3 tranh gợi ý.

    2. C

    ác

    h gi

    ải

    quy

    ết:

    • Thí sinh nên đọc kỹ hướng dẫn.
    • Thí sinh cần nhìn vào bức tranh/ảnhxác định 3 sự kiện chính của câu chuyện.
    • Thí sinh nên xem xét loại thông tin nào cần thiết cho bài viết.
    • Thí sinh nên viết nháp trước khi viết đoạn chính thức vào tờ trả lời.

    3. Bài mẫu:

    Look at the three pictures.  Write the story shown in the pictures.  Write 35 words or more.

    Last Saturday I went to a picnic with my friends. First, we put the fruits, sandwitch and orange juice in my bag, then we went. When we arrived at the camping, we ate on the floor. Then Tom and Lucy went to the lake and Michel and me saw them.

    4. Tiêu chí đánh giá:

    • Phần Viết 7 kiểm tra khả năng viết câu chuyện ngắn của thí sinh.
    • Người chấm sẽ đánh giá bài viết thí sinh theo các mục: Nội dung, Ngôn ngữ và Bố cục.

     

    II. Bộ đề bài viết truyện trong bài thi Cambridge KET và đáp áp mẫu

    Đề thi KET – Viết truyện #1: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 1 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    My sister and I were going home after school today when we saw something on the street. It was a lady’s handbag. We picked it up and found a name and phone number inside. My sister rang the number, and an old lady answered. My sister told her that we had found her bag. She told us where she lived, and so we took it to her house. ‘Thank you so much,’ she said. ‘I was looking for it everywhere!’

    Dịch: Hôm nay tôi và chị gái tôi đang đi học về thì thấy một thứ gì đó trên đường. Đó là một chiếc túi xách nữ. Chúng tôi nhặt nó lên và thấy tên và số điện thoại bên trong. Chị gái tôi bấm số, và một phụ nữ lớn tuổi trả lời. Chị gái tôi nói với cô ấy rằng chúng tôi đã tìm thấy túi xách của cô ấy. Cô ấy nói với chúng tôi nơi cô ấy sống, vì vậy chúng tôi đã mang túi xách đến nhà cô ấy. Cô ấy nói: “Cảm ơn các cháu rất nhiều. Cô đã tìm nó ở khắp nơi.”

    Đề thi KET – Viết truyện #2: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 2 – Reading & Writing

    Loo at three pictures. Write a story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    When I woke up this morning, I had a brilliant idea. Why not invite all my friends to the park for a game of football? So I messaged some friends and then phoned a few people as well. There were about five people in the park when I arrived, but then more people came. Everyone loved the idea, and there were 36 of us in the end. So each team had 18 players! Next time, I’ll try and get 50!

    Dịch: Sáng nay thức dậy, tôi có một ý tưởng tuyệt vời. Tại sao không mời tất cả bạn bè của tôi đến công viên để chơi bóng đá nhỉ? Vì vậy, tôi nhắn tin với một số bạn và sau đó gọi điện cho một vài người nữa. Có khoảng 5 người trong công viên khi tôi đến, nhưng sau đó nhiều người đến hơn. Mọi người đều yêu thích ý tưởng này, và cuối cùng thì có 36 người tất cả. Vì vậy, mỗi đội có 18 người chơi! Lần sau, tôi sẽ cố gắng gọi được 50 người!

    Đề thi KET – Viết truyện #3: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 3 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Danuta and her friend Lisa were on holiday at the seaside. It was a sunny day, so they decided to go to the beach. They bought sun cream, sunglasses and a big ball to play with. But when they got to the beach, the weather changed. There were big black clouds and it became very windy. The girls started playing with their ball, but the wind blew it into the sea! 

    Dịch: Danuta và bạn của mình là Lisa đang đi nghỉ bên bờ biển. Đó là một ngày nắng, vì vậy họ quyết định đi đến bãi biển. Họ mua kem chống nắng, kính râm và một quả bóng lớn để chơi cùng. Nhưng khi họ đến bãi biển, thời tiết thay đổi. Có những đám mây đen lớn và trời có gió mạnh. Các cô gái bắt đầu chơi với quả bóng đã mua, nhưng gió đã thổi nó ra biển!

    Đề thi KET – Viết truyện #4: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 4 – Reading & Writing

    Look at the three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more. 

     

    Đáp án mẫu:

    Today was a horrible day! My brother and I had decided to go shopping in the next city by bus. We waited at the bus stop in our village. And waited. But no bus came. I guess it broke down or something. So we decided to take a train instead. We walked to the station (it’s quite a long way and took about half an hour). When we got to the station, we saw a sign saying, no trains today. Everything was canceled! So we walked all the way back home. The whole trip took two hours. What a waste of time!

    Dịch: Hôm nay là một ngày tồi tệ! Anh trai tôi và tôi đã quyết định đi mua sắm ở thành phố bên cạnh bằng xe buýt. Chúng tôi đợi ở trạm xe buýt trong thị trấn của chúng tôi. Và chờ đợi. Nhưng không có xe buýt đến. Tôi đoán nó đã hỏng hoặc một cái gì đó. Vì vậy, chúng tôi quyết định đi tàu. Chúng tôi đi bộ đến nhà ga (đó là một chặng đường khá dài và mất khoảng nửa giờ). Khi chúng tôi đến ga, chúng tôi thấy một biển báo cho biết, hôm nay không có tàu. Mọi thứ đã bị hủy bỏ! Vì vậy, chúng tôi đi bộ về nhà. Toàn bộ chuyến đi mất hai giờ. Thật là lãng phí thời gian!

    Đề thi KET – Viết truyện #5: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 5 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    It was Sarah’s school sports day and she was really nervous. ‘Don’t worry, it’ll be OK!’ said her mum to her. At the start of her race, Sarah and the other girls said “Good luck” to each other. “I’ll need it,” thought Sarah to herself, because the other girls were all really fast. But when the race started, Sarah found that she was the fastest. She finished the 100 metres as the winner. She couldn’t believe it. “Well done, Sarah!” said the other girls. “You did well to win.”

    Dịch: Đó là ngày hội thể thao ở trường của Sarah và cô ấy thực sự rất lo lắng. Mẹ cô ấy nói: “Đừng lo lắng, sẽ ổn thôi!” Khi bắt đầu cuộc đua, Sarah và những cô gái khác đã nói “Chúc may mắn” với nhau. “Mình sẽ cần nó,” Sarah nghĩ thầm, vì những cô gái khác đều chạy rất nhanh. Nhưng khi cuộc đua bắt đầu, Sarah thấy rằng mình là người chạy nhanh nhất. Cô ấy hoàn thành 100 mét và trở thành người chiến thắng. Cô ấy không thể tin được. “Làm tốt lắm, Sarah!” các cô gái khác nói. “Bạn đã làm tốt để giành chiến thắng.”

    Đề thi KET – Viết truyện #6: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 6 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Mr and Mrs Anoski were feeling tired after a hard day. When Jimmy and Sharon saw their parents, they had an idea. “Why don’t we cook supper tonight?” said Sharon. So together they made a delicious meal. Their parents couldn’t believe it when they saw the food. “This is delicious!” they said. “Thank you!”

    Dịch: Ông bà Anoski cảm thấy mệt mỏi sau một ngày vất vả. Khi Jimmy và Sharon nhìn thấy cha mẹ của họ, họ đã có một ý tưởng. “Tại sao chúng ta không nấu bữa tối tối nay?” Sharon nói. Vì vậy, họ đã cùng nhau làm một bữa ăn ngon. Cha mẹ họ không thể tin được khi họ nhìn thấy đồ ăn. Họ nói: “Ngon quá! Cảm ơn các con!”

    Đề thi KET – Viết truyện #7: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 7 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Last summer, Celia and Eddie went on a special picnic with their mum. In the morning, they made their favourite food and put it in a picnic box. Then they rode their bicycles to the woods. At 12 o’clock, they ate their picnic under the trees. After lunch, Celia and Eddie swam in the lake, while Mum read a book. 

    Dịch: Mùa hè năm ngoái, Celia và Eddie đã đi dã ngoại với mẹ của họ. Vào buổi sáng, họ nấu những món ăn yêu thích của mình và cho vào hộp đựng đồ ăn đi dã ngoại. Sau đó họ đạp xe vào rừng. Lúc 12 giờ, họ ăn uống dưới cây. Sau bữa trưa, Celia và Eddie bơi dưới hồ, trong khi đó mẹ thì đọc sách.

    Đề thi KET – Viết truyện #8: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 8 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    One day Sam and Zac were hanging out and walking on the road and they saw £20. They were so happy. They grabbed the 20 pounds and ran to the icecream shop. They ordered two large vanilla icecreams. They ate their icecreams and continued with their day.

    Dịch: Một ngày nọ, Sam và Zac đang đi chơi trên đường và họ nhìn thấy 20 bảng Anh. Họ đã rất hạnh phúc. Họ chộp lấy 20 bảng và chạy đến cửa hàng kem. Họ gọi hai chiếc kem vani lớn. Họ ăn kem và tiếp tục một ngày của họ.

    Đề thi KET – Viết truyện #9: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 9 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    There were 2 girls called Adriana and Estella. 30th bought tickets to see Luis Miguel sing. But there was a problem. The door to get in was closed. So they have to go by the back door. But they didn’t know that it was the door of Luis Miguel camerino. Then they found Luis Miguel pparing to sing. Finally Luis Miguel invite the girls to sing with him. And all were happy forever.

    Dịch: Một ngày nọ, Sam và Zac đang đi chơi trên đường và họ nhìn thấy 20 bảng Anh. Họ đã rất hạnh phúc. Họ chộp lấy 20 bảng và chạy đến cửa hàng kem. Họ gọi hai chiếc kem vani lớn. Họ ăn kem và tiếp tục một ngày của họ.

    Đề thi KET – Viết truyện #10: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 10 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story about the morning of an alien shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Pluto is an alien. His day routine is the same as that of a human. He wakes up at 6 a.m, tidies himself up and ppares to go to school. He goes to school by bus. He arrives at the bus station at 8 a.m and waits for the bus. His first lesson starts at 9 a.m. Today he learns about the Earth, namely language, food and human beings. The students in his class look very exciting when they are taught about the Earth.

    Dịch: Pluto là một người ngoài hành tinh. Thói quen hàng ngày của cậu ấy cũng giống như của một con người. Cậu ấy thức dậy lúc 6 giờ sáng, làm vệ sinh cá nhân và chuẩn bị đến trường. Cậu ấy đi học bằng xe buýt. Cậu ấy đến bến xe lúc 8 giờ sáng và đợi xe buýt. Tiết học đầu tiên của cậu ấy bắt đầu lúc 9 giờ sáng. Hôm nay cậu ấy học về Trái đất, cụ thể là ngôn ngữ, đồ ăn và con người. Các học sinh trong lớp của cậu ấy trông rất hào hứng khi được dạy về Trái đất.

    Đề thi KET – Viết truyện #11: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 11 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    The Smiths had planed to go camping in the forest. They ppared a lot of camping essentials and drove to the forest. However, when they reach the destination, they realized that they had forgotten their tent at home. It was the most important thing for a camping trip and there was no camping store over there. Finally, they deciced to spend extra money having a great time in a hotel. It had a swimming pool and the kids could go swimming there.

    Dịch: Gia đình Smith đã dự định đi cắm trại trong rừng. Họ chuẩn bị rất nhiều đồ dùng cắm trại cần thiết và lái xe vào rừng. Tuy nhiên, khi đến nơi, họ nhận ra rằng mình đã để quên lều ở nhà. Đó là thứ quan trọng nhất cho một chuyến đi cắm trại và không có cửa hàng cắm trại nào ở đó. Cuối cùng, họ quyết định chi thêm tiền để có một khoảng thời gian tuyệt vời trong một khách sạn. Khách sạn có hồ bơi và những đứa trẻ có thể bơi ở đó.

    Đề thi KET – Viết truyện #12: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 12 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    One day Katie and her mum went shopping in town. Katie was looking for a new T-shirt but couldn’t find anything she liked. Then her mum showed her another T-shirt, which she loved. That evening, Katie wore her new T-shirt to a party with her friends.

    Dịch: Một ngày nọ, Katie và mẹ đi mua sắm trong thị trấn. Katie đang muốn mua một chiếc áo phông mới nhưng không tìm thấy cái nào cô ấy thích. Sau đó mẹ cô ấy cho cô ấy xem một chiếc áo phông khác mà cô ấy yêu thích. Buổi tối hôm đó, Katie đã mặc chiếc áo phông mới của mình đến một bữa tiệc với bạn bè.

    Đề thi KET – Viết truyện #13: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 13 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    One day, while John was looking for his ball in the forest near his house, he heard a noisy sound in a small wooden house. Because being curious, he opened the door of that house to see what was happening. He was very scared when he saw a dinosaur eating. He ran quickly out of the forest but the dinosaur kept chasing him.

    Dịch: Một ngày nọ, khi John đang tìm bóng trong khu rừng gần nhà, cậu nghe thấy một âm thanh lớn trong một ngôi nhà gỗ nhỏ. Vì tò mò, cậu đã mở cửa ngôi nhà đó để xem chuyện gì đang xảy ra. Cậu ấy đã rất sợ hãi khi nhìn thấy một con khủng long đang ăn trong đó. Cậu chạy nhanh ra khỏi khu rừng nhưng con khủng long vẫn đuổi theo cậu.

    Đề thi KET – Viết truyện #14: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 14 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    I am going to have my birthday party next weekend. I’m so excited to think about it. I plan to invite some of my school friends. I would like my mother to invite the magician come to my house to do some magic tricks. Everyone will be very happy and surprised. After that, we will have a small party with cakes and candies. I think my mom will surprise me with a birthday cake that day.

    Dịch: Tôi sẽ tổ chức tiệc sinh nhật vào cuối tuần tới. Tôi rất hào hứng khi nghĩ về nó. Tôi dự định mời một số bạn ở trường. Tôi muốn mẹ tôi mời ảo thuật gia đến nhà tôi để làm một vài trò ảo thuật. Mọi người sẽ rất vui và bất ngờ. Sau đó, chúng tôi sẽ có một bữa tiệc nhỏ với bánh và kẹo. Tôi nghĩ mẹ tôi sẽ làm tôi bất ngờ với một chiếc bánh sinh nhật vào ngày hôm đó.

    Đề thi KET – Viết truyện #15: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 15 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Everyday laura went to work by subway. However, she had to wait in long lines for the train every morning. Laura felt very tired and it was time consuming. One day, Laura acrossed a bicycle rental store, she came up with the thought of renting one to go to work so that she didn’t have to wait in line for the train.

    Dịch: Hàng ngày Laura đi làm bằng tàu điện ngầm. Tuy nhiên, sáng nào cô cũng phải xếp hàng dài chờ tàu. Laura cảm thấy rất mệt mỏi và điều đó thật mất thời gian. Một ngày nọ, Laura đi ngang qua một cửa hàng cho thuê xe đạp, cô nảy ra ý định thuê một chiếc để đi làm và để không phải xếp hàng chờ tàu.

    Đề thi KET – Viết truyện #16: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 16 -  Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Last weekend, Jack went go to the cinema alone. He bought popcorn and a drink but he realized it was closed. At that moment, Jack met John passing by. Since they hadn’t met each other for a long time, they went out to the coffee shop across the street to have some drink and snack. Unfortunately, the cafe had just closed. In the end, they decided to go to the nearby park to play soccer.

    Dịch: Cuối tuần trước, Jack đi xem phim 1 mình. Cậu mua bỏng và nước xong thì nhận ra là rạp chiếu phim đóng cửa. Đúng lúc đó, Jack gặp John đi ngang qua đó. Vì đã lâu không gặp nhau nên họ rủ nhau ra quán cà phê đối diện rạp phim để uống nước và ăn nhẹ. Nhưng không may, quán cà phê cũng vừa mới đóng cửa. Cuối cùng, họ quyết định ra công viên gần đó chơi đá bóng.

    Đề thi KET – Viết truyện #17: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 17 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Last weekend, Kevin and his sister Lisa went on a picnic with his college friends. On Saturday morning, Kevin drove Lisa to Winter Castle and met everyone. They talked to each other, had some snacks and watched other people row. In the evening, they went to the campsite and cooked together. They had a great time.

    Dịch: Cuối tuần trước, Kevin và em gái là Lisa đã có chuyến đi dã ngoại với các bạn đại học của anh ấy. Sáng thứ bảy, Kevin lái xe chở Lisa đến Winter Castle và gặp mọi người. Họ nói chuyện, ăn nhẹ và xem mọi người chèo thuyền. Tối hôm đó, họ đến địa điểm cắm trại và nấu ăn cùng nhau. Họ đã có 1 khoảng thời gian rất vui vẻ.

    Đề thi KET – Viết truyện #18: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 18 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    One Sunday Jamie and his family went to the beach. It was a lovely sunny day and they were enjoying a picnic. Suddenly it started raining, so they picked up all their things and ran to the car. In the end, they had to eat their picnic in the car. They were very wet, but they were laughing.

    Dịch: Vào một ngày chủ nhật nọ, Jamie và gia đình đi biển. Đó là một ngày nắng đẹp và họ đang tận hưởng một bữa ăn ngoài trời. Bỗng nhiên trời đổ mưa nên họ thu dọn đồ đạc và chạy ra xe. Cuối cùng, họ phải dùng bữa ăn trời trên xe. Họ bị ướt, nhưng họ vẫn vui cười.

    Đề thi KET – Viết truyện #19: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 19 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Raju and Siew Hong are best friend, but Andy is Siew Hong’s neighbour. One day, three of them were in the garden that was very near to their house. Andy is a very shy and clever guy, so he was reading his book and sat on the grass while Raju and Siew Hong were playing basketball. Both of them were a very successful (basketball player). After a will, Siew Hong threw the ball to Andy and invited him to join both of them. After Andy made up his mind, he joined them immediately. They taught him how to play basketball. And soon, they becarne best friends, and often plays basketball together.

    Dịch: Raju và Siew Hong là bạn thân, nhưng Andy là hàng xóm của Siew Hong. Một ngày nọ, ba người họ ở trong khu vườn rất gần nhà của họ. Andy là một chàng trai rất nhút nhát và thông minh, vì vậy cậu ấy đang đọc sách và ngồi trên bãi cỏ trong khi Raju và Siew Hong đang chơi bóng rổ. Cả hai người đều là những cầu thủ bóng rổ rất thành công. Sau một hồi cố gắng, Siew Hong ném quả bóng cho Andy và mời cậu chơi cùng. Sau khi Andy hạ quyết tâm, cậu ấy ngay lập tức tham gia cùng. Họ dạy cậu cách chơi bóng rổ. Và chẳng bao lâu, họ trở thành những người bạn thân thiết, và thường chơi bóng rổ cùng nhau.

    Đề thi KET – Viết truyện #20: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 20 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    This story begins at the back of the house of a boy named Jordan, where he, with his friend, Emma, found a map to a treasurel

    “Look this map!” – said Jordan – “There’s an “X” marking this tree! It should be a treasure!”

    “Wow!” – Emma replied – “Let’s go after it!”

    And then, Emma and Jordan went searching for the treasure, following the map, they’ve finally reached the tree where the treasure should be. Jordan searched the tree, and found a hole in it, and inside the hole, he found the treasure! 

    He said: “Finally! I’ll open it!”

    “Fast!” – said an exited Emma – “Open it! Now!”

    He opened it, and look! Inside the bag they’ve found a lot of coins! But wait! They are made of chocolate! What a waste of timel

    “Well,” – Jordan said – “at least they taste good!”

    Dịch: Câu chuyện này bắt đầu ở phía sau ngôi nhà của một cậu bé tên là Jordan, nơi cậu, cùng với người bạn của mình, Emma, đã tìm thấy một bản đồ đến một kho báu

    “Nhìn bản đồ này!” – Jordan nói – “Có một chữ “X” đánh dấu cây này! Nó chắc hẳn là một kho báu!”

    “Chà!” – Emma đáp – “Chúng ta hãy truy tìm nó!”

    Sau đó, Emma và Jordan đi tìm kho báu, theo bản đồ, cuối cùng họ đã đến được cái cây nơi đáng lẽ phải có kho báu. Jordan tìm kiếm trên cây, và tìm thấy một cái lỗ trong đó, và bên trong cái lỗ, cậu ấy đã tìm thấy kho báu!

    Cậu nói: “Cuối cùng cũng tìm thấy! Tớ sẽ mở nó!”

    “Nhanh!” – Emma nói – “Mở nó ra ngay!”

    Cậu mở nó ra và nhìn! Bên trong chiếc túi, họ đã tìm thấy rất nhiều đồng xu! Nhưng khoan đã! Chúng được làm bằng sô cô la! Thật là lãng phí thời gian!

    “Chà,” – Jordan nói – “ít ra thì chúng cũng ngon!”

    Đề thi KET – Viết truyện #21: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 21 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Lucy was very happy because it was her’s friend’s birthday party. So Lucy went to the street to buy a dress for the party. Then, whlie walking she saw a beautiful dress, so, she bought that dress.

    In the evening, she dressed up and wear her assecories on her dressing table. She started her car and drove the car to her friend’s house.

    When, she arrived there she was shocked because she saw another woman wearing the same dress. They sat down and talked to each other. After that, they became friends.

    Dịch: Lucy rất vui vì hôm đó là tiệc sinh nhật của bạn mình. Vì vậy Lucy xuống phố mua váy dự tiệc. Sau đó, khi đang đi dạo, cô ấy nhìn thấy một chiếc váy đẹp, vì vậy, cô ấy đã mua chiếc váy đó.

    Vào buổi tối, cô ấy thay váy và đeo trang sức có ở trên bàn trang điểm của mình. Cô khởi động xe và đi xe đến nhà của bạn.

    Khi đến nơi, cô đã bị sốc vì nhìn thấy một người phụ nữ khác mặc chiếc váy giống hệt mình. Họ ngồi xuống và nói chuyện với nhau. Sau đó, họ trở thành bạn bè.

    Đề thi KET – Viết truyện #22: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 22 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    One day, Jane was in a market. She bought a bag of fresh fruits. After buying the fruits, Jane walked back to her home.

    During the journey, Jane was walking back to her home happily. Suddenly, the bag of fruits broke and all the fruits fell to the ground. Jane was shocked when the fruits fell. She didn’t know what to do.

    Suddenly, Jane thinked of an idea. She took of the hat which she was wearing. After that, she put the fruits into the hat. After putting the fruits into the hat, she continued her journey back home.

    Dịch: Một ngày nọ, Jane đi chợ. Cô mua một túi hoa quả tươi. Sau khi mua hoa quả, Jane trở về nhà của mình. Trong suốt quãng đường, Jane vui vẻ đi bộ về nhà của mình. Đột nhiên, túi hoa quả bị thủng và tất cả trái cây rơi xuống đất. Jane đã rất sốc khi quả rơi. Cô ấy không biết phải làm gì. Đột nhiên, Jane nghĩ ra một ý tưởng. Cô ấy lấy chiếc mũ mà cô ấy đang đội. Sau đó, cô xếp tất cả quả vào mũ. Sau khi cho hoa quả vào mũ, cô tiếp tục đi bộ trở về nhà.

    Đề thi KET – Viết truyện #23: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 23 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    I was watching the television one day during the holiday. It was exciting news about a tsunami. At that time, I was so scared and terrified.

    Suddenly, there was a power failure happened in my house. “Oh dear! What shall I do?” I decided to phone my friend. It was hot when it has a power failure.

    I decided to go to my friend’s house to invite her to a movie in the nearby cinema. We went to the cinema happily. “Wow! It was a fantastic movie!” I was so glad that I got to see that movie with my friend during the holiday!

    Dịch: Vào một ngày nọ trong kỳ nghỉ, tôi ngồi xem TV. Đó là một bản tin thú vị về một trận sóng thần. Lúc đó tôi rất sợ hãi. Đột nhiên, nhà tôi bị mất điện. “Ôi không! Tôi phải làm gì đây?” Tôi quyết định gọi cho bạn của mình. Trời rất nóng khi mất điện. Tôi quyết định đến nhà bạn để mời cô ấy đi xem phim ở rạp chiếu phim gần đó. Chúng tôi đi xem phim rất vui vẻ. “Chà! Đó là một bộ phim tuyệt vời!” Tôi rất vui vì đã được xem bộ phim đó với bạn của mình trong kỳ nghỉ!

    Đề thi KET – Viết truyện #24: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 24 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Two friends Nastiya and Jura traveled to bay by ship. They liked nature and animals, so they decided to travel to the jungle to see monkeys. It was a hot sunny day, and they wore T-shirts. Their travel was very long, and by the end of travel Nastiya and Jura were very tired. They stopped to have some rest, but suddenly, Nastiya heard noises. Between the trees were lots of monkeys. They climbed on the trees and shouted. Nastiya and Jura took a lot of photos. When they went home, they were very happy.

    Dịch: Hai người bạn Nastiya và Jura đi ra vịnh bằng tàu thủy. Họ thích thiên nhiên và động vật, vì vậy họ quyết định đi vào rừng để xem khỉ. Đó là một ngày nắng nóng, và họ mặc áo phông. Quãng đường đi của họ rất dài, đến cuối chuyến đi, Nastiya và Jura đều rất mệt. Họ dừng lại để nghỉ ngơi, nhưng đột nhiên, Nastiya nghe thấy tiếng động. Giữa những cái cây có rất nhiều khỉ. Chúng trèo lên cây và la hét. Nastiya và Jura đã chụp rất nhiều ảnh. Khi về nhà họ rất vui.

    Đề thi KET – Viết truyện #25: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 25 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Maria and her friend Tamsin were walking along the street. It was a hot day and they were feeling very tired. Suddenly they saw a new café. ‘Shall we go in?’ said Maria to her friend. ‘Yes, please,’ said Tamsin. They both ordered ice creams. When the waitress brought their ice-creams, the girls were so happy.

    Dịch: Maria và bạn của cô ấy Tamsin đang đi dạo trên phố. Đó là một ngày nắng nóng và họ cảm thấy rất mệt mỏi. Đột nhiên họ nhìn thấy một quán cà phê mới. Maria nói với bạn: “Chúng ta vào chứ?” Tamsin nói: “Ừ, vào đi.” Cả hai đều gọi kem. Khi nhân viên phục vụ mang kem đến, họ thấy rất vui.

    Đề thi KET – Viết truyện #26: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 26 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Jane met Dan outside. The weather was bad. Jane was holding an umbrella because it was raining a lot. Then they decided to go inside a cafe and play chess. The weather was still bad. It was still raining. Then they felt bored playing chess and they decided to go to the cinema. 

    Dịch: Jane gặp Dan ở bên ngoài. Thời tiết thật tệ. Jane đang cầm ô vì trời mưa rất to. Sau đó, họ quyết định vào trong quán cà phê và chơi cờ. Thời tiết vẫn rất xấu. Trời vẫn mưa. Sau đó, họ cảm thấy chán khi chơi cờ và họ quyết định đi xem phim.

    Đề thi KET – Viết truyện #27: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 27 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Harry picked up the rubbish from the garden. Then he went to the dentist. Probably he had an appointment with her. Then he went home and helped his mother to cook. He was cutting mushrooms. Maybe they were making a soup. 

    Dịch: Harry đã nhặt rác trong vườn. Sau đó cậu đến gặp nha sĩ. Có lẽ cậu đã hẹn trước với nha sĩ đó. Sau đó cậu về nhà giúp mẹ nấu ăn. Cậu ấy đang cắt nấm. Có lẽ họ đang làm một món súp.

    Đề thi KET – Viết truyện #28: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 28 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    One morning, Jake was late for school! Jake ran to catch the bus, but it wasn’t there. Jake cycled quickly to school and he arrived after the bus. He felt tired, but he was happy because he wasn’t late.

    Dịch: Một buổi sáng, Jake đi học muộn! Jake chạy để bắt xe buýt, nhưng đã không có xe. Jake đạp xe thật nhanh đến trường và cậu đến sau xe buýt. Cậu cảm thấy rất mệt, nhưng cậu rất vui vì đã không đến muộn.

    Đề thi KET – Viết truyện #29: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 29 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Last Sunday, it was sunny. First, Gianni put tennis rackets and a ball in his rucksack while his parents packed bags with picnic food and plates and glasses. Then they went to the park together on foot and on their bikes and scooter. When they got to the park, Gianni’s family ate sandwiches, took photos and played tennis. 

    Dịch: Chủ nhật tuần trước, trời nắng đẹp. Đầu tiên, Gianni cất vợt tennis và một quả bóng vào ba lô trong khi bố mẹ cậu ấy sắp xếp đồ ăn dã ngoại cùng đĩa và ly. Sau đó họ cùng nhau đi bộ đến công viên cùng xe đạp và xe đẩy. Khi đến công viên, gia đình Gianni ăn bánh mì kẹp, chụp ảnh và chơi tennis.

    Đề thi KET – Viết truyện #30: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 30 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Sophia and her classmates were going on a school trip by coach. She was holding her schoolbag in her hands. They visited a museum. Sophia was holding a piece of paper in her hands. Maybe she was reading some information about what they saw. Then Sophia was in another room and she was alone. Maybe she got lost.

    Dịch: Sophia và các bạn cùng lớp của cô ấy đi dã ngoại bằng xe khách. Cô ấy cầm cặp trên tay. Họ đến thăm một viện bảo tàng. Sophia cầm một mảnh giấy trên tay. Có lẽ cô ấy đọc một số thông tin về những gì họ đã thấy. Sau đó Sophia ở trong một căn phòng khác và cô ấy ở một mình. Có lẽ cô ấy bị lạc.

    Đề thi KET – Viết truyện #31: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 31 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    A teacher wrote the topic of a school project on the board. Mary and Nick were trying to think about famous sights to write about. Then they decided to go to the school library to find more information about their school project.

    Đề thi KET – Viết truyện #32: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 32 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Jane was talking on the phone with her friend Vicky. Vicky invited her to go to the cinema. Then Jane’s mum was in her room. She was holding Jane’s test. She was shouting at her because she got a bad mark. She probably told Jane that she couldn’t go out. Then Jane stayed at home and did her homework.

    Dịch: Jane đang nói chuyện điện thoại với bạn của cô ấy Vicky. Vicky mời cô ấy đi xem phim. Sau đó mẹ của Jane đang ở trong phòng của cô ấy. Bà ấy đang giữ bài kiểm tra của Jane. Bà ấy đã mắng Jane vì cô ấy bị điểm kém. Có lẽ bà ấy đã nói với Jane rằng cô ấy không thể ra ngoài. Sau đó Jane ở nhà và làm bài tập.

    Đề thi KET – Viết truyện #33: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 33 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Paul was trying to choose what clothes he would take with him on his trip. Then he read a book to learn some important phrases in the local language of the country he was going to. Finally, he went to the coach station. There, he met the tour guide and his group. The tour guide gave them some information, and Paul listened carefully.

    Dịch: Paul đang cố gắng chọn quần áo mà cậu ấy sẽ mang theo trong chuyến đi của mình. Sau đó, cậu ấy đọc một cuốn sách để học một số cụm từ quan trọng trong ngôn ngữ địa phương của đất nước mà cậu ấy sẽ đến. Cuối cùng, cậu ấy đến bến xe. Ở đó, cậu ấy gặp hướng dẫn viên du lịch và nhóm của cậu ấy. Hướng dẫn viên đã cung cấp cho họ một số thông tin, và Paul đã lắng nghe một cách cẩn thận.

    Đề thi KET – Viết truyện #34: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 34 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Last week, Sarah and Tony played football at school. Tony fell over when Sarah got the ball. Then, the students had lunch. They ate rice and the teachers gave them water and some fruit for dessert. At the end of the day, they said goodbye and they went home.

    Dịch: Tuần trước, Sarah và Tony đã chơi bóng ở trường. Tony ngã xuống thì Sarah lấy được bóng. Sau đó, họ ăn trưa. Họ ăn cơm và được thầy cô cho nước và một ít hoa quả tráng miệng. Vào cuối ngày, họ chào tạm biệt và về nhà.

    Đề thi KET – Viết truyện #35: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 35 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Peter and John were talking about some street dogs that are hungry in their neighborhood. Then Peter bought some dog food from a shop. One hour later, Peter and John gave food to the hungry dogs. The dogs were very happy.

    Dịch: Peter và John đang nói về một vài chú chó hoang bị đói trong khu phố của họ. Sau đó, Peter mua một ít thức ăn cho chó từ một cửa hàng. Một giờ sau, Peter và John đưa thức ăn cho những chú chó bị đói. Những chú chó rất hạnh phúc.

    Đề thi KET – Viết truyện #36: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 36 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Jack is walking home from school. When he gets home, he goes into the kitchen and opens the fridge. Then his friends come in with a cake. It’s Jack’s birthday and his friends are giving him a surprise party. Jack is very happy.

    Dịch: Jack đang đi bộ từ trường về nhà. Khi về đến nhà, cậu ấy vào bếp và mở tủ lạnh. Sau đó bạn bè của cậu ấy bước vào với một chiếc bánh. Đó là sinh nhật của Jack và bạn bè đang tổ chức cho cậu ấy một bữa tiệc bất ngờ. Jack rất vui.

    Đề thi KET – Viết truyện #37: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 37 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Last week, Laura and Jim were in the park when they saw a lady’s handbag on the ground. Next to it was a purse with some money and credit cards in it. They took the bag and the purse to the police. The police officer thanked them and they went home.

    Dịch: Tuần trước, Laura và Jim đang ở trong công viên thì họ nhìn thấy một chiếc túi xách của nữ trên mặt đất. Bên cạnh đó là một chiếc ví với một ít tiền và thẻ tín dụng trong đó. Họ đưa chiếc túi và chiếc ví cho cảnh sát. Viên cảnh sát cảm ơn họ và họ về nhà.

    Đề thi KET – Viết truyện #38: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 38 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Last weekend, Paul’s family went to the mountains. Paul and his mum walked very quickly, but Paul’s sister and his Dad looked at a map first. It was very hot when they went up the mountain and they were very tired. At the top, they sat outside the café and drank cold juice. 

    Dịch: Cuối tuần trước, gia đình Paul đã lên núi. Paul và mẹ anh ấy bước đi rất nhanh, nhưng chị gái của Paul và bố anh ấy đã xem bản đồ trước. Trời rất nóng khi họ leo núi và họ rất mệt. Ở trên đỉnh núi, họ ngồi bên ngoài quán cà phê và uống nước trái cây lạnh.

    Đề thi KET – Viết truyện #39: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 39 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Last Thursday, Jack and his sister Ellen were playing the guitar and piano when two men stopped to listen. The day after, they played again and five people listened to them. Some of the people danced. The day after, a lot of people came to listen to Jack and Ellen and a TV journalist filmed them.

    Dịch: Thứ Năm tuần trước, Jack và em gái Ellen đang chơi ghi-ta và pi-a-nô thì có hai người đàn ông dừng lại để lắng nghe. Ngày hôm sau, họ lại chơi đàn và có năm người lắng nghe họ. Một vài người còn nhảy múa. Ngày hôm sau, rất nhiều người đến nghe Jack và Ellen và một nhà báo truyền hình đã quay phim họ.

    Đề thi KET – Viết truyện #40: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 40 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    Kim was doing her homework. When she finished her homework, she went to the park to meet her friends. She took a photo of them. Then she returned home and drew a picture of a man that she probably saw in the park.

    Dịch: Kim đang làm bài tập về nhà. Khi cô ấy hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy đến công viên để gặp gỡ bạn bè của mình. Cô ấy đã chụp một bức ảnh của họ. Sau đó, cô ấy trở về nhà và vẽ một bức tranh một người đàn ông mà có lẽ cô ấy đã nhìn thấy ở công viên.

    Đề thi KET – Viết truyện #41: Trích Part 7 đề KET 2022 Test 41 – Reading & Writing

    Look at three pictures. Write the story shown in the pictures. Write 35 words or more.

    Đáp án mẫu:

    On his birthday, Philippe ate breakfast in the kitchen with his parents. He had a lot of birthday cards. Then he went to the bus stop, but the bus was late. He looked at his watch. He was worried. Finally, the bus arrived. All his friends were on it. They played music and had a party on the way to school.

    Dịch: Vào ngày sinh nhật của mình, Philippe ăn sáng trong bếp với bố mẹ. Cậu ấy có rất nhiều thiệp mừng sinh nhật. Sau đó cậu ấy đến bến xe buýt, nhưng xe buýt đến trễ. Cậu ấy nhìn đồng hồ của mình. Cậu ấy rất lo lắng. Cuối cùng, xe buýt cũng đến. Tất cả bạn bè của cậu ấy đều có mặt trên đó. Họ chơi nhạc và tổ chức tiệc trên đường đến trường.

    Được thiết kế chuyên sâu cho học sinh lớp 1-12 có nhu cầu chuẩn bị cho các bài thi tiếng Anh, TiengAnhK12 là hệ thống ôn luyện sử dụng tri thức chuyên gia và công nghệ phân tích thông minh để tối ưu hóa tiến trình ôn luyện. Khác với các khóa học luyện thi online hoặc các trang cho tải/làm đề trắc nghiệm online thông thường, TiengAnhK12:

    • Phân tích tỉ mỉ phạm vi yêu cầu của từng bài thi, đưa ra hệ thống ngân hàng câu hỏi và bộ đề mô phỏng phong phú,
    • Ghi nhận và phân tích trình độ thực tế mà từng học viên thể hiện trong quá trình ôn luyện,
    • Đưa ra các con số và gợi ý định hướng trọng tâm ôn luyện, giúp người học nhanh chóng phát hiện được các chỗ hổng của mình so với chuẩn mực yêu cầu của kỳ thi, và lấp nhanh tối đa các chỗ hổng đó.

    Tại TiengAnhK12, các em học sinh có thể ôn luyện cho bài thi Cambridge KET rất dễ dàng và hiệu quả, nhất là khi sử dụng gói luyện thi nâng cao có phí (PRO).

    Ôn thi Cambridge A2 KET

     

    --- Bài cũ hơn ---

  • Một Số Điều Cần Biết Khi Vào Quốc Tịch Đức
  • Câu Hỏi Và Đáp Án Thi Nhập Quốc Tịch Đức Song Ngữ Đức
  • Bộ Đề, Đáp Án Kiểm Tra Nhập Quốc Tịch Song Ngữ
  • Tổng Hợp Về Nhập Tịch Hàn Quốc (2021)
  • Các Bước Nhập Quốc Tịch Hàn Quốc Dành Cho Cô Dâu Việt
  • Tài Liệu Luyện Thi Ket

    --- Bài mới hơn ---

  • Test 1 Paper 1 Reading And Writing (1 Hour 10 Minutes)
  • Cambridge Key English Test 2
  • Bài Tập Kinh Tế Vĩ Mô Có Lời Giải Tham Khảo
  • Câu Hỏi Đúng Sai Giải Thích Kinh Tế Vĩ Mô
  • 500 Câu Hỏi Trắc Nghiệm Kinh Tế Vĩ Mô
  • Chứng chỉ Cambridge English : ” KET” giúp bạn có thể:

    + Hiểu và sử dụng các cụm từ, các lối diễn đạt cơ bản

    + Hiểu văn viết tiếng Anh đơn giản

    + Tự giới thiệu và trả lời các câu hỏi cơ bản về mình

    + Tương tác với người nói tiếng Anh ở mức độ cơ bản.

    Lý do để chọn Cambridge English :”KET”

    + Nhận được bằng cấp có giá trị được công nhận trên toàn thế giới.

    + Nâng cao triển vọng nghề nghiệp, học tập và du lịch của bạn.

    + Cho thấy bạn có những kỹ năng ngôn ngữ cơ bản cần thiết để giao tiếp bằng tiếng Anh.

    Pass giải nén nếu có là : chúng tôi

    Xem HƯỚNG DẪN DOWNLOAD TÀI LIỆU

    Key English Test 1

    Download Key English Test 1 – Book

    Download Key English Test 1 – CD

    Key English Test 2

    Download Key English Test 2 – Book

    Download Key English Test 2 – CD

    Key English Test 3

    Download Key English Test 3 – Book

    Download Key English Test 3 – CD

    Key English Test 4

    Download Key English Test 4 – Book

    Download Key English Test 4 – CD

    Key English Test 5

    Download Key English Test 5 – Book

    Download Key English Test 5 – CD

    Key English Test 6

    Download Key English Test 6 – Book

    Download Key English Test 6 – CD

    Key English Test 7

    Download Key English Test 7 – Book

    Download Key English Test 7 – CD

    Download Key English Test Extra – Book

    Download Key English Test Extra – CD

    Xem Tài liệu luyện thi KET – Key For Schools Result rất hay

    Xem Tài liệu luyện thi KET – đề thi mẫu mới KET bản 2022

    Xem tài liệu luyện thi KET – Ket for Schools Handbook and Ket Vocabulary List

    Xem tài liệu luyện thi KETSucceed in Cambridge KET – 6 Practice Tests

    Mời các bạn xem các tài liệu tiếng Anh hay khác

    Xem đề thi mẫu Cambridge starters_movers_flyers bản mới nhất 2022

    Xem Tài liệu luyện thi Starters – Cambridge tests for staters 1-9

    Xem Tài liệu luyện thi Movers – Cambridge tests for Movers 1-9

    Xem Tài liệu luyện thi Flyers – Cambridge tests for Flyers 1-9

    Xem Tài liệu luyện thi PET – Preliminary English Test 1-8

    Xem Tài liệu luyện thi FCE – First Certificate in English 1-7

    Xem Tài liệu luyện thi IELTS – Cambridge Practice Test for IELTS 1-13

    Xem Tài liệu Toeic – Big Step TOEIC 1 sơ cấp từ 400 – 500

    Các bạn có thể truy cập website trung tâm gia sư vina để tìm hoặc đăng ký làm gia sư, cũng như xem các bài học và download tài liệu

    --- Bài cũ hơn ---

  • Danh Sách & Sbd Kì Thi Jlpt Tháng 12/ 2022 (Cập Nhật)
  • Thời Gian Công Bố Điểm Thi Tiếng Nhật Jlpt Chính Thức ” Hướng Dẫn, Kết Quả Thi Jlpt, Kỳ Thi Jlpt
  • Đăng Ký Thi Jlpt 12/2020 (Cập Nhật 25/01/2021)
  • 49 Đề Và Đáp Án Bài Ielts Speaking Mẫu Part 2
  • Cambridge Vocabulary For Ielts: Sách Học Từ Vựng Ielts Bạn Cần Có
  • Test 1 Paper 1 Reading And Writing (1 Hour 10 Minutes)

    --- Bài mới hơn ---

  • Cambridge Key English Test 2
  • Bài Tập Kinh Tế Vĩ Mô Có Lời Giải Tham Khảo
  • Câu Hỏi Đúng Sai Giải Thích Kinh Tế Vĩ Mô
  • 500 Câu Hỏi Trắc Nghiệm Kinh Tế Vĩ Mô
  • Giải Đề Toeic Ets 2022 Listening Part 4 Test 5
  • PAPER 1 READING AND WRITING (1 hour 10 minutes)

    QUESTIONS 1-5

    Which notice (A-H) says this (1-5)?

    For questions 1-5, mark the correct letter A-H on the answer sheet.

    EXAMPLE ANSWER

    0 We can answer your questions. E

    1 You can’t drive this way.

    2 Children do not have to pay.

    3 You can shop here six days a week.

    4 Be careful when you stand up.

    5 We work quickly.

    h pvent this candidate from scoring 5, but the errors do not impede communication of the message. Hello Richard, I'm so happy to see you soon. I'll like come 16th of June I hope this is right for you and I'll like to stay 2 weeks. I want to go to the theatre and in the evening I'll like going to the theatre, cinema and discho. Katia Sample answer C Mark: 3 This candidate clearly communicates the three parts of the message. However, there are grammar and spelling errors which means the candidate would have scored 4. However, the writer is penalised for not including either a salutation or a signature on his/her postcard and therefore loses one mark and scores a 3. I am coming on next Friday by plane. You will know right time, I will ring up. I want to stay about 10 days and I want to visit London but first - I would like to bee wiht you. Sample answer D Mark: 2 Two parts of the message are clearly communicated, but the third ('I'm going to End of March') requires interptation, as does the concluding sentence. Consequently, the candidate would score 3. However, the writer is penalised for not including a signature on his/her postcard, and so loses a mark and scores 2. I'm going to End of March. I will stay for two weeks. I'd like to go anywhere and shopping, so I looking for you! KET 1 Europe Level A2 21 Sample answer E Mark: 0 Lack of linguistic resources make the message in this writing incomphensible. It is unclear whether the writer is attempting a response to the input text and writing about future plans, or is attempting to describe impssions and past and/or psent activities. England is very big country. Before come here is very cold. I in here Febremary 7th. In here school study English is one year another school is long date. Paper 2 Listening Part 1 1 B 2 A 3 B 4 A 5 C Part 2 6 F 7 G 8 E 9 B 10 A Part 3 11 B 12 C 13 A 14 B 15 C Part 4 For questions 16-20, ignore capitals/absence of capitals. In question 16, spelling must be correct. Recognisable spelling is acceptable for questions 17 and 19. 16 Elaine 17 (the) Grand Hotel 18 8.30 p.m./20.30/half past eight 19 Friend 20 724 5936 Part 5 For questions 21-25, ignore capitals/absence of capitals. In question 21, spelling must be correct. Spelling of 'bank', 'May' and 'bag' must also be correct as these are simple 'high frequency' KET vocabulary items. 21Warnock 22 (the) bank 23 21st May 24 £350(ormore) 25 (travel) bag Transcript This is the Key English Test. Paper 2. Listening. Test number one. There are five parts to the test. Parts One, Two, Three, Four and Five. We will now stop for a moment before we start the test. Please ask any questions now because you musn't speak during the test. You will hear five short conversations. You will hear each conversation twice. There is one question for each conversation. For questions 1 to 5, put a tick under the right answer. Here is an example. Example: What time is it? Female: Excuse me, can you tell me the time? Male: Yes, it's nine o'clock. Female: Thank you. Male: You're welcome. Now listen again. Question 2 Two What time does the train go? Male: Hurry up! We'll be late. Femate: What time does the train go? Male: At six fifteen. We've got to leave in ten minutes. Female: I'm nearly ready. KET 1 Europe Level A2 23 Now listen again. Question 4 Four Which man wants to see him? Male: Which man wants to see me? Female: The one over there, wearing a hat. Male: The one with the glasses? Female: No, not him. The other one. Now listen again. KET 1 Europe Level A2 24 This is the end of Part One. Now look at Part Two. Female: Tell me about your family, Paul. Paul: Well, you know Sally, my sister - the writer - don't you? Female: Yes. Is she your only sister? Paul: She is. But I've got two brothers. David's older than me, and Bill's younger. Female: How old is Bill? Paul: He's nineteen. He's studying French in Paris at the moment. Female: That sounds interesting ... And David? What does he do? Paul: Oh, he's a teacher, the same as my mother was. But she finished working last year. Female: And what about your father? Paul: Oh, he's a doctor at the local hospital. Female: Of course. I've seen him there. Paul: My mother says he works too hard. She wants him to stop. She wants to go and live on a farm in the country, near David, Female: Um ... Are you a doctor too, Paul? Paul: I'm not clever enough! I work in a bank - the one in the High Street, next to the bookshop. Female: Do you? So does my sisterl KET 1 Europe Level A2 25 PART 3 Listen to Eric talking to Mary about the weekend. Their friend, Carlos, is coming to visit them. For questions 11 to 15, tick A, B or C. You will hear the conversation twice. Look at questions 11 to 15 now, You have 20 seconds. Now listen again. KET 1 Europe Level A2 26 This is the end of Part Three. Now look at Part Four. Male: Hello. 785 3126. Elaine: Hello. Could I speak to Martin please? Male: I'm afraid he's out at the moment. Can I take a message for him? Elaine: Yes, please. My name's Elaine. Male: How do you spell that? Elaine: E-L-A-I-N-E. Male: Right, Elaine. And what's the message? Elaine: Tell Martin that the party tonight is at the Grand Hotel. I'll meet him there. Male: Does he know the address? Elaine: Oh yes, Everyone knows the Grand Hotel. Male: OK. I'll tell him. Elaine: And tell him I'll try to be there at half past eight. But I may be a bit late. Male: Oh, I'm sure he won't mind waiting. I'll tell him eight thirty ... Is there anything else? Elaine: Oh, yes ... ask him to bring a friend. Male: A friend? Oh good, that could be me. Elaine: Hmmm ... well ... and please ask him to phone me if he can't come. Male: Has he got your phone number? Elaine: It's 724 5936. Male: Right, I've got that. KET 1 Europe Level A2 27 Elaine: Thanks a lot. Bye. Male: Bye. PART 5 You will hear some information about a travel agency. Listen and complete questions 21 to 25. You will hear the information twice. Now listen again, This is the end of Part Five. KET 1 Europe Level A2 28 You now have eight minutes to write your answers on the answer sheet. Note: Teacher, stop the recording here and time eight minutes. Remind students when there is one minute remaining. [pause] This is the end of the test.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tài Liệu Luyện Thi Ket
  • Danh Sách & Sbd Kì Thi Jlpt Tháng 12/ 2022 (Cập Nhật)
  • Thời Gian Công Bố Điểm Thi Tiếng Nhật Jlpt Chính Thức ” Hướng Dẫn, Kết Quả Thi Jlpt, Kỳ Thi Jlpt
  • Đăng Ký Thi Jlpt 12/2020 (Cập Nhật 25/01/2021)
  • 49 Đề Và Đáp Án Bài Ielts Speaking Mẫu Part 2
  • Trọn Bộ Basic Ielts Speaking, Writing, Listening, Reading (Pdf Vs Audio)

    --- Bài mới hơn ---

  • Sách Basic Ielts Listening Pdf+Audio Luyện Nghe Cho Người Mới Bắt Đầu
  • Đáp Án, Giải Thích, Keywords, Bài Dịch
  • Reading 12 T1P1 – Cork (Nút Bần)
  • Ielts Academic Reading: Cambridge 6 Test 3 Reading Passage 1; Passage With No Title; With Top Solutions And Best Explanations
  • Ielts Cambridge 6 Test 3 Reading Answers
  • Mất gốc tiếng Anh có học IELTS được không? và nên chọn sách nào cho người mới bắt đầu Học IELTS? đây chắc hẳn là câu hỏi mà nhiều bạn vẫn đang thắc mắc với chính bản thân mình. Hôm nay Edutrip xin phép giới thiệu đến bạn bộ sách Basic For IELTS đã giúp rất nhiều học viên từ không biết một chút gì về tiếng Anh có cơ hội đặt đến IELTS 7.5+ ..

     Bộ sách Basic For IELTS trọn bộ 4 kỹ năng sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo cho bạn, để bắt đầu ôn thi IELTS nếu như bạn chưa biết một chút gì về IELTS hay chưa từng động đến IELTS trong quá khứ.

    Thông tin sách:

    • Tên: Basic IELTS – Basic for IELTS

    • Số lượng: 4 sách theo 4 kỹ năng

    • Phiên bản: Pdf + audio, link tải theo từng sách

    • Sách dành cho các bạn mới bắt đầu theo từng dạng bài cơ bản

    BASIC FOR IELTS DÀNH CHO AI?

    Cuốn sách Basic For Ielts là bộ 4 kỹ năng với thiết kế bài học độc đáo từ cơ bản đến nâng cao, dễ hoc, dễ hiểu dành cho band thấp và những người mới bắt đầu ôn thi IELTS.

    Sách có kiến thức khá đơn giản và cơ bản nên bạn sẽ rất dễ dàng bắt được nhịp với bài học, và làm quen với bài thi IELTS, sách giúp các bạn hướng tới band từ 0 – 5+.

    1. Basic IELTS Speaking

    Basic IELTS Speaking là một cuốn sách khá đặc biệt, sách được thiết kế theo format giống với bài thi thực tế của IELTS đầy đủ 3 phần, những bài học trong sách sẽ dậy bạn chi tiết cách làm một bài thi IELTS Speaking kèm theo các tips hay giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi. vậy sách có gì thú vị?

    Sách Basic for IELTS Speaking

    • Sách có tổng cộng 5 phần từ tổng quan cho toàn bộ kỹ năng cho đến từng phần và luyện tập cuối cùng, trong mỗi phần, các bài học được chia nhỏ ra giúp bạn học dễ tiếp cận và nâng cao kỹ năng nói trong thời gian ngắn nhất

    2. Basic IELTS Listening

    Basic For IELTS Listening

    Nội dung sách.

    • Phần mở đầu của cuốn sách sẽ giới thiệu cho bạn sơ lược về phần thi kỹ năng LISTENING trong bài thi iELTS.

    • Cung cấp các tips và các mẹo cơ bản đề bạn có thể làm bài nghe hiệu quả, giúp bạn tận dụng vốn thời gian ít ỏi trong bài thi một cách tốt nhất.

    • Sách có đầy đủ file nghe dành cho bạn khi luyện tập cũng như làm bài thi mẫu.

    3. Basic IELTS Writing

    Basic IELTS writing sẽ hướng tới giúp bạn giải đáp các Task trong bài writing, cung cấp cho các bạn những cấu trúc, từ vựng cần thiết để đạt điểm cao trong bài viết, cuối này viết và minh họa rất đẹp.

    Sách Basic IELTS writing

    Nội dung sách.

    Sách khá đặc biệt, được chia rõ theo từng dạng General và Academic để các bạn có thể thoải mái chọn theo hình thức mình muốn thi trong tương lai, vì mỗi hình thức của bài thi đều có các yêu cầu cụ thể khác nhau và được chia thành các bài nhỏ giúp bạn tiếp cận tốt hơn

    Sách còn có keys answer phía sau giúp các bạn check đáp án các phần ngữ pháp, từ vựng cũng như nội dung các bài thi trong sách.

    4. Basic IELTS Reading

    Với phần IELTS Reading, Sách sẽ giới thiệu cho bạn chi tiết về phần thi này, cách học, cách làm cũng như làm sao giúp bạn có cơ hội đạt được điểm cao trong bài thi, có khá nhiều tips hay bạn có thể sử dụng.

    Sách Basic IELTS Reading

    Nội dung sách.

    Sách được chia làm 3 phần, bao gồm giới thiệu, luyện tập Reading và Keys đáp án.

    Phần giới thiệu cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về cách làm một bài thi IELTS reading sẽ như thế nào, cá dạng câu hỏi bạn sẽ gặp trong bài và chi tiết về các dạng câu hỏi đó.

    Phần luyện tập được xây dựng theo format một bài thi thực tế giúp bạn có thể tiếp cận với bài thi Reading một cách tốt nhất.

    Phần answer key của sách sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ đáp án và từ vựng giúp bạn có thể kiểm tra trực tiếp và đánh giá trình độ của mình sau khi làm xong

    Basic For IELTS là một cuốn sách được rất nhiều sĩ tử luyện thi IELTS lựa chọn khi bắt đầu, sách có thể dung chung cho cả 2 loại IELTS Academic và General. sách chi tiết nhiều tips hay và hướng dẫn cụ thể. nếu bạn muốn tăng thêm kỹ năng từ từ vựng bạn có thể tham khảo cuốn English Vocabulary In Use

     

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đáp Án Game Đuổi Hình Bắt Chữ Trên Điện Thoại Đầy Đủ (Full 2350 Câu)
  • Đáp Án Cuộc Thi An Toàn Giao Thông Cho Nụ Cười Ngày Mai 2022
  • Đáp Án Môn Eg10.3
  • Đáp Án Môn Eg10.1
  • Serrurier Paris 15, Serrurerie Vaugirard 75015
  • Tải Đề Thi Và Audio Key English Test (Ket)

    --- Bài mới hơn ---

  • 100 Câu Quốc Tịch Mỹ 2022 Arizona
  • 100 Câu Quốc Tịch Mỹ 2022 Louisiana
  • Big4Bank: Đề Thi Quan Hệ Khách Hàng Vietcombank 2022
  • Bộ Câu Hỏi Tín Dụng
  • Đề Thi Môn Tiền Công
  • ………………………………………………………….

    KET là gì?

    KET là kỳ thi cấp độ đầu tiên trong các kỳ thi tiếng Anh dành cho Người Nói Các Thứ Tiếng Khác là Ngôn Ngữ Chính (ESOL) của Cambridge. Kỳ thi này ở trình độ sơ cấp, tức là cấp độ A2 theo Bảng đánh giá Chung của Hội đồng Châu Âu (Europe’s Common European Framework) dành cho ngôn ngữ hiện đại. KET xác nhận khả năng viết và nói để ứng phó trong giao tiếp đời sống hằng ngày ở mức độ cơ bản.

    KET giúp thí sinh chứng tỏ trình độ tiếng Anh hữu dụng khi đi lại ở các nước nói tiếng Anh. Thí sinh thành công được Cambridge ESOL thuộc đại học Cambridge cấp chứng chỉ. Tất cả thí sinh đều được nhận bảng nhận xét kết quả về việc đã làm bài thi như thế nào cho mỗi bài trong tổng số ba bài thi.

    KET là kỳ thi của Cambridge ESOL – một bộ phận thuộc Đại học Cambridge. KET là kỳ thi thuộc hệ thống thi tiếng Anh tổng quát, được gắn kết với Hội đồng đánh giá chung Châu Âu dành cho ngôn ngữ hiện đại (CEF).

    KET dành cho ai?

    KET được thiết kế dành cho thí sinh có kỹ năng tiếng Anh cơ bản cần thiết cho việc đi lại ở nước ngoài. Thí sinh có thể hiểu điểm chính trong các bài văn đơn giản, giao tiếp trong các tình huống quen thuộc, hiểu các thông báo tiêu chuẩn và hướng dẫn bằng lời đơn giản.

    Tại sao chọn KET?

    KET dựa vào ngôn ngữ sử dụng trong đời sống thực tế bao gồm cả bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết. Kỳ thi đánh giá các kỹ năng thực tế, khuyến khích phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ khi đi lại, cũng như khi học và làm việc.

    Mặc dù KET ở trình độ khá cơ bản, kỳ thi đưa ra đánh giá chi tiết về điểm mạnh và điểm yếu của thí sinh. Nhờ vậy, thí sinh có thể đưa ra kế hoạch học cao hơn, hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi ngôn ngữ có giá trị cao khác.

    KET có ba bài thi: Đọc & Viết/Nghe/Nói

    Mỗi bài thi được gởi về chấm tại Cambridge, ngoại trừ môn thi Nói do hai giám khảo tại địa phương tiến hành trực tiếp. Tất cả giám khảo đều được Cambredge ESOL công nhận.

    Thí sinh cũng được kiểm tra khả năng điền vào chỗ trống trong các bài khóa đơn giản, chuyển thông tin thành dạng mẫu đơn và hoàn tất bài viết dạng thường dùng hằng ngày như một mẫu ghi chú ngắn hoặc thông điệp khoảng 25-35 từ, để chứng tỏ khả năng sử dụng cấu trúc câu, từ vựng, chính tả và cách chấm câu.

    Bài Nói (Bài thi 3) 8-10 phút

    Bài thi Nói kiểm tra trình độ giao tiếp bằng tiếng Anh với giám khảo và một thí sinh khác. Thí sinh sẽ trả lời và hỏi về bản thân cũng như giao tiếp thoải mái về điều mình thích hoặc không thích

    Thí sinh thường vào thi Nói theo cặp.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đề Thi Khảo Sát Lớp 9 Môn Toán 2022 Thcs Thanh Am Có Đáp Án
  • Đề Thi Khảo Sát Lớp 9 Môn Toán 2022 Thcs Thái Thịnh Có Đáp Án
  • Hướng Dẫn Đăng Ký Và Đề Thi Thử Đánh Giá Năng Lực Đhqg
  • Mẹo Học Lý Thuyết Thi Bằng Lái Xe Máy A1 Dễ Hiểu Nhất
  • Chia Sẻ Mẹo Và Kinh Nghiệm Thi Bằng Lái Xe A1
  • Tổng Hợp Tài Liệu Ôn Thi Ket 2022

    --- Bài mới hơn ---

  • Tổng Hợp Đề Writing Task 2 Năm 2022
  • Đề Thi Ielts Writing Task 2 Tại Việt Nam
  • Vstep Writing A2: Định Dạng Và Đề Thi Mẫu
  • Mọi Điều Cần Biết Về Bài Viết Thư Trong Vstep Writing
  • Đáp Án Đề Thi Toán 2022 Của Trường Dh Quốc Gia Hà Nội
  • Phần I. Tài liệu ôn thi KET 2022: Nhìn lại những điểm mới của đề thi KET tính từ tháng 1/2020

    1. Những thay đổi trong đề thi KET 2022

    So với thời điểm trước tháng 1/2020, cả 4 phần thi của của đề thi KET đều có những điều chỉnh nhất định. Ví dụ:

    • phần 1 trong bài thi Đọc – Reading của đề thi KET 2022 là phần hoàn toàn mới, được thêm vào từ đề thi PET.
    • phần 4 trong bài thi Nghe – Listening của đề thi KET 2022 là à phần mới được thêm vào thay cho Part 4 của đề cũ.

    50%

    Cho thấy bạn có thể hiểu thông tin đơn giản dưới dạng viết như biển báo, tờ gấp giới thiệu sản phẩm/dịch vụ, báo, tạp chí.

    Nghe

    (30 phút, bao gồm 8 phút chuyển)

    25%

    Đòi hỏi bạn phải hiểu được các thông báo hoặc thông tin dạng nói khác ở tốc độ nói tương đối chậm.

    Nói

    (8-10 phút mỗi cặp thí sinh)

    2 phần

    25%

    Cho thấy bạn có thể tham gia cuộc đối thoại bằng cách trả lời và hỏi những câu đơn giản. Bài thi nói được thực hiện giữa 2 giám khảo với 1 hoặc 2 thí sinh khác. Việc này giúp bài thi trở nên thực tế và đáng tin cậy hơn.

    1. Tài liệu ôn thi KET 2022: Theo gợi ý từ Cambridge English

    1.1. Sách luyện thi KET

    1.2. Tài liệu ôn thi KET 2022: Video hướng dẫn

    • Video thực tế bài thi nói A2 KET:
    • Video hướng dẫn bí quyết làm các bài thi A2 KET

    1.3. Tài liệu ôn thi KET 2022 khác

    2. Tài liệu ôn thi KET 2022 do TiengAnhK12 biên soạn

    2.1. Hướng dẫn chi tiết cách làm các phần trong đề thi KET 2022

    2.2. Bộ đề thi thử KET 2022

    • Đề thi thử KET 2022 – Reading & Writing
    • Đề thi thử KET 2022 – Listening
    • các đề thi mẫu KET của Cambridge English trước khi có những thay đổi bắt đầu từ tháng 1/2020
    • các đề thi thử KET trước 2022 của Amslink

    2.3. Tài liệu ôn thi KET 2022: Luyện online theo từng dạng bài

    • Dạng bài Đọc Viết – đề thi KET 2022 Reading and Writing:
    • Dạng bài Nghe – đề thi KET 2022 Listening:

    Được thiết kế chuyên sâu cho học sinh lớp 1-12 có nhu cầu chuẩn bị cho các bài thi tiếng Anh, TiengAnhK12 là hệ thống ôn luyện sử dụng tri thức chuyên gia và công nghệ phân tích thông minh để tối ưu hóa tiến trình ôn luyện.

    Khác với các khóa học luyện thi online hoặc các trang cho tải/làm đề trắc nghiệm online thông thường, TiengAnhK12 phân tích tỉ mỉ phạm vi yêu cầu của từng bài thi, ghi nhận và phân tích trình độ thực tế mà từng học viên thể hiện trong quá trình ôn luyện, đưa ra các con số và gợi ý định hướng trọng tâm ôn luyện, giúp người học nhanh chóng phát hiện được các chỗ hổng của mình so với chuẩn mực yêu cầu của kỳ thi, và lấp nhanh tối đa các chỗ hổng đó.

    Tại TiengAnhK12, bạn có thể dễ dàng luyện thi , sử dụng gói luyện thi cơ bản miễn phí (FREE) hoặc gói luyện thi nâng cao có phí (PRO).

    Ôn thi Cambridge KET

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đề Thi Thử Thpt Quốc Gia Môn Văn 2022 Chuyên Lê Quý Đôn
  • Đề Thi Thử Thpt Quốc Gia Môn Văn Chuyên Đại Học Vinh Lần 1 Năm 2022
  • Đề Thi Thử Thpt Quốc Gia Môn Văn
  • Đề Thi Tốt Nghiệp Thpt Môn Văn Năm 2014
  • Đáp Án+Đề Thi Minh Họa Thpt Quốc Gia Môn Ngữ Văn 2022
  • Tải Full Trọn Bộ Ielts Advantage Skills: Listening, Reading, Speaking And Writing(Pdf)

    --- Bài mới hơn ---

  • Sách Tự Học Viết Ielts Advantage Writing Skills
  • Ielts Writing: 4 Sách Cực Hay Để Nâng Điểm
  • Ielts Reading Recent Actual Tests Vol 1
  • Review Chi Tiết Sách Basic Ielts Reading Pdf Miễn Phí
  • Cam 12, Reading, Test 5, Pas 1
  • IELTS Advantage Skills là bộ sách nâng cao, đem đến cho một số bạn kiến thức nhiều hơn, giúp bạn phát triển một số kỹ năng, tăng band điểm IELTS của mình. Cuốn sách được viết bởi một số tác giả uy tín, phân phối nhiều thông báo hữu ích, đặc biệt là các mẹo, chiến lược làm bài thi hiệu quả cho một số bạn trên chặng đường chinh phục IELTS.

    Được review là bộ sách hữu ích giúp người học nâng cao band điểm IELTS của mình hơn, IELTS Advantage IELTS Skills là chọn lọc các ý tưởng, bài thi sát đề thi thật với các mẹo và chiến lược để hoàn tất bài thi tốt nhất. Sách phân theo 3 cuốn phục vụ kỹ năng Reading, Writing và Listening – Speaking.

    Thông tin sách

    Tên chung: IELTS Advantage Skills

    Bộ sách gồm 3 quyển, phân theo từng kỹ năng

    Tên tác giả: Richard Brown & Lewis Richards, Jon Marks, Jeremy Talor & Jon Wright

    Tình trạng: Full PDF + AUDIO

    Sách phù hợp: Các bạn Band 5.0+ trở lên, target band 6.5

    Trong đó, với Speaking tác giả chia sẻ về:

    • Đưa ra các câu giải đáp phổ biến và các mẹo để bạn chuẩn bị tốt hơn cho bài Nói
    • Đưa ra lời khuyên và chiến lược cho bài thi Nói của bạn.
    • Bài rà soát loại kèm CD để một số bạn tham khảo.
    • Giúp bạn tự thực hành và rà soát với các thắc mắc loại khác nhau.

    Về Listening, tác giả share về:

    • Các dạng bài Nghe xuất hiện dưới bài thi IELTS
    • Lời khuyên về một số mẹo để giúp bạn dự đoán, chuẩn bị cho bài rà soát của mình
    • Cung cấp một số chiến lược để nghe tốt và lấy thông báo cần phải có cho câu giải đáp
    • Bài tập thực hành Nghe trên CD và đáp án.

    Sách Reading cung cấp cho bạn:

    • Những dạng bài Reading dưới bài thi IELTS
    • Chiến lược làm bài Reading hiệu quả theo từng dạng bài đầy đủ trên
    • Từ vựng, ngữ pháp và các cụm từ nổi bật của từng bài thực hành
    • Thực hành làm bài với answer keys để đối chiếu.

    Sách Writing cung cấp cho bạn:

    • Chi thiết một số dạng bài thi xuất hiện dưới Task 1 và Task 2
    • Những cách nghiên cứu đề bài, tiến hành lập dàn ý làm bài hiệu quả
    • Các cấu trúc câu, ngữ pháp, từ vựng, collocations, cụm từ và cách viết hay để làm bài tốt hơn
    • Sách IELTS Advantage Speaking & Listening skills đưa ra câu giải đáp có cấu trúc chiếc cho bài thi nói và nghe, cụ thể nhất mà giám khảo hướng đến dưới phần thi nói.
    • Sách bỏ nhiều ví như âm thanh về những bài rà soát nói kiểu chiếc trên đĩa CD đi kèm.
    • Bao gồm một loạt những từ vựng và ngữ pháp chính mà bạn sẽ cần để đạt được thành tích tốt nhất dưới kỳ thi.
    • Tư vấn về những chiến lược để đạt điểm đắt nhất vào ngày thi.
    • Giải thích những dạng bài dưới mô-đun nghe và cách giải đáp chúng tốt nhất.
    • Tài liệu luyện thi bao gồm toàn bộ những phần của mô-đun nghe.
    • Thích hợp cho việc học trên lớp hoặc tự học.
    • Bao gồm CD âm thanh, bản ghi âm thanh và phần trả lời.
    • Phần rà soát và thử thách cho phép bạn ôn tập tài liệu và nâng cao kỹ càng năng lên cấp độ tiếp theo.
    • Đưa ra các câu giải đáp phổ biến và các mẹo để bạn chuẩn bị tốt hơn cho bài Nói.
    • Đưa ra lời khuyên và chiến lược cho bài thi nói của bạn.
    • Giúp bạn tự thực hành và rà soát với các nghi vấn chiếc khác nhau.
    • Đưa ra một số câu giải đáp phổ biến và một số mẹo để bạn chuẩn bị tốt hơn cho bài nói.
    • Tung ra một số tips và chiến lược dưới bài thi nói.
    • Bổ sung bài rà soát dòng + CD để người học thực hành.
    • Giúp bạn tự thực hành và rà soát với một số nghi vấn khác nhau.
    • Mang tới một số dạng bài nghe thường xuất hiện dưới bài thi IELTS.
    • Đưa ra lời khuyên, một số mẹo giúp bạn dự đoán, chuẩn bị cho bài thi.
    • Cung cấp một số chiến lược để nghe tốt và lấy thông báo thiết yếu cho câu trả lời.
    • Đính kèm bài tập thực hành nghe trên CD và đáp án.

    IELTS Advantage Reading skills phân phối các bài đọc chất lượng và đa dạng về topic hứa hẹn sẽ tăng band điểm IELTS của bạn nhỏ nhất là 1 điểm, sách phân phối hướng dẫn từng bước để đạt được điểm IELTS cao.

    Ưu điểm của IELTS Reading skills: là một nguồn tài liệu toàn diện để vượt qua bài rà soát Đọc hiểu Học thuật IELTS với điểm 6.5-7.0 trở lên.

    • Làm quen với nhiều dòng thắc mắc từ dễ đến phức tạp và cách tiếp cận chúng.
    • Phát triển một số kỹ càng năng để đối phó với lượng bài đọc dưới bài kiểm tra.
    • Phân tích một số chiến lược giúp tận dụng tối đa thời gian dưới kỳ thi.
    • Phát triển từ vựng và một số cụm từ, đặc biệt chú ý đến một số từ đồng nghĩa và cách diễn giải, điều thiết yếu để có kết quả thi tốt.
    • Thích hợp cho việc học trên lớp hoặc tự học.
    • Cung cấp một số dạng bài Reading dưới bài thi IELTS.
    • Chiến lược làm bài Reading hiệu quả theo từng dạng bài đầy đủ trên.
    • Từ vựng, ngữ pháp và một số cụm từ nổi bật của từng bài thực hành.
    • Thực hành làm bài với answer keys để đối chiếu.
    • Bao gồm một số phần bổ sung để giúp bạn có một số kỹ càng năng cốt lõi thiết yếu cho IELTS.
    • Những vấn đề cần tránh khi điền vào phiếu trả lời.
    • Mẹo để có kỹ càng năng từ vựng hiệu quả.
    • Cách khai thác tối đa từ điển.

    Cuốn sách IELTS Advantage Reading skills phân phối một loạt một số chiến lược quan trọng để đọc hiệu quả hơn và để hiểu văn bản thuận lợi hơn, thí dụ như kỹ càng thuật đọc lướt, quét và đọc tốc độ, giúp bạn đạt được kết quả tốt dưới bài đọc.

    Hy vọng qua bài viết này bạn đã có thêm một nguồn tài liệu luyện đề thi IELTS hay là IELTS Advantage Skills. Chúc một số bạn sẽ có một kỳ thi thật thành công!

    IELTS Advantage Writing Skills là một quyển sách cần phải gối đầu giường để giúp bạn luyện viết IELTS tốt hơn. Bạn sẽ được hướng dẫn từng bước thông qua những nhiệm vụ khác nhau dưới bài thi viết. Cuốn sách dùng tài liệu được phát triển dưới lớp học, bởi những tác giả có nhiều năm kinh nghiệm dưới việc giúp hàng trăm ứng viên IELTS đạt điểm IELTS cao.

    Ưu điểm của IELTS Writing Skills: là một nguồn tài liệu toàn diện để vượt qua phần viết của kỳ thi IELTS với điểm 6.5-7.0 trở lên.

    Bạn sẽ được hướng dẫn từng bước thông qua những “task” khác nhau dưới mô-đun viết, dùng tài liệu được phát triển dưới lớp học của những tác giả có nhiều năm kinh nghiệm dưới việc giúp hàng trăm thí sinh IELTS đạt được điểm IELTS cao.

    • Nhanh chóng phát triển sự trôi chảy và tự tin của người học dưới việc quy tụ vào từ vựng học thuật và những cụm từ.
    • Các mẹo thi từ kinh nghiệm chấm thi IELTS của những tác giả sẽ giúp bạn đạt điểm đắt hơn.
    • Phần rà soát và thử thách dưới sách sẽ giúp bạn ôn tập tài liệu và đưa bài viết lên cấp độ nâng đắt hơn.
    • Chi tiết những dạng bài thi xuất hiện dưới Task 1 và Task 2.
    • Những cách nghiên cứu đề bài, tiến hành lập dàn ý làm bài hiệu quả.
    • Các cấu trúc câu, ngữ pháp, từ vựng, collocations, cụm từ và cách viết hay để làm bài tốt hơn.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Ielts 9 Test 1 Keys For Listening
  • Gratis Hsk3 Chinese Exam Including Answers Hsk3 H31003
  • Hsk3 Chinese Exam Including Answers Hsk3 H31003
  • Hsk 3 (Nội Dung, Từ Vựng Và Tài Liệu Luyện Thi)
  • Đáp Án Của Trò Chơi Brain Out
  • De Thi Ly Thuyet Lai Xe O Georgia

    --- Bài mới hơn ---

  • 450 Câu Hỏi Thi Bằng Lái Xe B2 & Đáp Án Hiện Nay
  • Bằng Lái Xe Ô Tô Hạng D Được Phép Điều Khiển Xe Nào ? Có Thể Thi Thẳng Để Lấy Bằng Lái Xe Ô Tô Hạng D Không ?
  • Bằng Lái Xe Hạng D Là Gì? Cần Biết Về Loại Gplx Hạng D
  • Quy Định Mới Về Sức Khoẻ Thi Bằng Lái Xe 2022
  • Quy Định Pháp Luật Về Điều Kiện Sức Khỏe Học Giấy Phép Lái Xe Hạng B2
  • Đề thi số 2 – Bộ 15 đề thi lý thuyết bằng lái xe ô tô hạng B1, B2, C. Mỗi đề thi lý thuyết bằng lái xe B1, B2, C sẽ bao gồm 30 câu hỏi trắc nghiệm. Để đủ điều kiện vượt qua bài thi lý thuyết B1, B2, thí sinh sẽ phải vượt qua 26/30 câu hỏi, đối với hạng C phải . Đề thi số 2

    Aug 01, 2022 · LUYỆN THI LÝ THUYẾT GPLX B2 600 CÂU. Đề thi được soạn bộ 600 câu hỏi ôn thi giấy phép lái xe ô tô của Bộ GTVT áp dụng từ 01/08/2020.. Ứng dụng được thiết kế tương thích với mọi loại thiết bị (máy tính để bàn, laptop, máy tính bảng, điện thoại) nhằm giúp học viên dễ dàng sử dụng. Thi Bằng Lái Xe B2

    Thi giáp hạch lái xe hạng C gồm nhị phần bao gồm lý thuyết và thực hành. Tuy nhiên, đa số những thí sinh gặp gỡ buộc phải trở ngại vào việc học tập với thi định hướng. Bởi, phần thi yên cầu thí sinch phải chóng mặt vào việc ghi nhớ hàng trăm thắc mắc và lý thuyết. Mẹo Thi Lý Thuyết Lái Xe Hạng C H Ô Tô Mới 2022, Mẹo Thi .

    lái xe ở tiểu bang của chúng ta, tôi muốn nhắc nhở bạn về tầm quan trọng của việc luôn lái xe có trách nhiệm và sử dụng khả năng phán đoán tốt khi cầm lái. Có hơn 5,5 triệu lái xe có giấy phép lái xe ở Washington, và mọi người đều phải học và tuân theo luật giao thông Washington Driver Guide

    Aug 28, 2022 · Kinh nghiệm thi lý thuyết lái xe ở California 2022. Hầu hết, những người dạy lái xe cho bạn hay người thân của bạn bên Mỹ đã có bằng lái xe Mỹ đều khuyên bạn đừng quá nên căng thẳng hay vội vã khi làm đề thi lý thuyết lái xe ở California.Đây là lời khuyên chưa bao … Đề thi lý thuyết bằng lái xe California 2022 (100 câu .

    De thi ly thuyet lai xe o georgia De thi ly thuyet lai xe o georgia

    De thi ly thuyet lai xe o georgia De thi ly thuyet lai xe o georgia De thi ly thuyet lai xe o georgia

    b/ De xe, đổi làn đường, hoặc giảm tốc độ nhanh chóng c/ Đổi làn đường, băng qua giao lộ, hoặc giảm tốc độ nhanh chóng. B. 42. Quý vị đang lái xe trong làn đường sát phần ngăn đôi ở giữa trên xa lộ có 5 làn đường. Muốn ra khỏi xa lộ phía bên phải: . Lý Thuyết Thi . Lý Thuyết Thi Lái Xe Ở California đáp án Flashcards

    Thi lý thuyết lái xe trực tuyến – đề thi bằng lái xe mô tô và ô tô online. Thi lý thuyết lái xe trực tuyến

    Mar 12, 2022 · Câu hỏi thi lý thuyết Sát hạch lái xe ô tô hiện nay Đại diện Vụ Quản lý phương tiện người lái (Tổng cục Đường bộ) cho biết, dự thảo bộ câu hỏi lý thuyết lái xe sẽ tăng số lượng câu hỏi từ 450 câu như hiện nay lên 500 câu và đáp án chỉ có “Đúng” hoặc “Sai” Sửa đổi thi lý thuyết lái xe ô tô: Chỉ có “Đúng” hoặc “Sai .

    De thi ly thuyet lai xe o georgia De thi ly thuyet lai xe o georgia De thi ly thuyet lai xe o georgia

    De thi ly thuyet lai xe o georgia De thi ly thuyet lai xe o georgia De thi ly thuyet lai xe o georgia

    Thi sát hạch lý thuyết lái xe online. Dựa trên tài liệu luyện thi lý thuyết lái xe của Tổng Cục Đường Bộ Việt Nam, VnExpss giới thiệu trang trắc nghiệm luật giao thông mới nhất với 60 đề thi cho bằng B2, gồm 600 câu hỏi.. Đề ôn luyện không nhất thiết trùng với đề thi thực tế. 600 câu hỏi bộ đề thi bằng lái xe B2, C, D. mới nhất 2022

    Jun 22, 2022 · 1) DMV nhận thẻ tín dụng VISA, MasterCard và Discover. DMV không nhận American Expss. 2) KHÔNG THU TIỀN MẶT ở Văn Phòng CDL/Thi lái xe trên đường hoặc Cơ Sở Thi CDL. Dịch Vụ Cấp Bằng Lái/Căn Cước. Lệ Phí. Bằng lái (mới và gia hạn) $44. Driver Services Vietnamese

    Download Học luật lái xe, bấm vào đây Bổ sung: Thưa quý bạn: Luật Giao Thông tại Georgia, cũng như tại Hoa Kỳ thỉnh thoảng có thêm những câu hỏi mới. Vì vậy khi gặp những câu hỏi mới mong quý bạn vui lòng gọi 678-770-1497, hoặc email [email protected] Cho chúng tôi được biết, để… Học Luật Lái Xe

    Vietnamese 2022 With 2022 New Laws CALIFORNIA SỔ TAY LÁI XE Sổ tay này có sẵn tại chúng tôi Gavin Newsom, Thống Đốc Tiểu Bang California Cẩm nang lái xe VIỆT Nam California 2022.

    Xe mô tô, xe lam, xe tải. • 14 Trường hợp này xe nào đỗ vi. Một số câu lý thuyết thi bằng lái xe 2 bánh • 1 Người tham gia giao thông phải đi như thế nào là đúng quy tắc giao. tự các xe đi như thế nào là đúng quy tắc giao thông ? • a. Xe lam, xe cứu thương ,xe con; • b. Một số câu lý thuyết thi bằng lái xe 2 bánh

    Mar 01, 2022 · De thi ly thuyet lai xe california 2022 – D? thi ly thuy?t lai xe ? California – Series[ D? 4] n?m trong cac d? thi ly thuy?t lai xe ? M? California c?p nh?p m?i nh?t. Ch? c?n h?c nh?n., difference between network data model and hierarchical data model De thi ly thuyet lai xe california 2022 MISHKANET.COM

    Sep 12, 2013 · Ðề: Tài liệu thi lái xe tiếng việt ở Atlanta, Georgia (Lưu ý cách cũ ở trên không còn vào được nữa!) Mình xin sửa đổi lại link để các bạn tải dễ dàng hơn. Tài liệu thi lái xe tiếng việt ở atlanta, georgia

    Đề Thi Lý Thuyết Lái Xe, Texas, English, 2. Dat Hoang November 8, 2022. 1. This sign means: pided highway ends. pided highway begins. one-way street begins. one-way street ends. 2. This sign is used to warn drivers about: upcoming intersections. road construction. road curves ahead. Đề Thi Lý Thuyết Lái Xe, Texas, English, 2

    Ðề: 100 Câu hỏi ôn thi bằng lái xe ở Texas Chào các bạn, Mình nghe nói ở Dalas-Texas cho thi lý thuyết lái xe trên web online ,mình có thể login thi tại nhà .Có đúng như vậy không . Nếu Dalas thi được thì các city khác của Texas có thi kiểu như vậy ? xin cám ơn . 100 Câu hỏi ôn thi bằng lái xe ở Texas

    De thi ly thuyet lai xe o georgia De thi ly thuyet lai xe o georgia

    Dec 07, 2022 · Tuy nhiên, từ ngày 01/01/2021, do bắt đầu học và thi sát hạch với thiết bị mô phỏng nên trình tự thi Bằng lái xe ô tô các hạng đã bị thay đổi gồm 4 bước sau: – Bước 1: Sát hạch lý thuyết. – Bước 2: Thi phần mềm mô phỏng các tình huống giao thông. – Bước 3: Thực hành . Từ năm 2022, thi bằng lái xe ô tô có những thay đổi gì?

    450 Câu Hỏi & Đáp Án Thi Lý Thuyết Lái Xe Ôtô – Bổ Sung Đủ Bộ Đề 600 Câu Hỏi Mới Nhất. Là một học phần tiền đề cho việc học – thi – chấp hành đúng luật giao thông khi tham gia khoá học lái xe ôtô tại chúng tôi để nhớ phần lý thuyết 450 câu hỏi sát hạch này có . 450 Câu Hỏi Lý Thuyết, Đáp Án Thi Lái Xe Ôtô

    Feb 04, 2022 · Bài thi kiến thức thực hành này sẽ giúp quý vị chuẩn bị cho bài thi kiến thức DC DMV. Học Cẩm Nang Lái Xe DC là đòi hỏi để thi đậu bài thi kiến thức lái xe. Khi đến trung tâm dịch vụ DC DMV để làm bài thi kiến thức lái xe, quý vị phải đóng phí làm mỗi bài thi kiến thức lái xe là $10. Bài thi … DC DMV Practice Knowledge Test (VIetnamese

    Thi bằng lái xe ở Mỹ. Để sử dụng được phương tiện ô tô ở Mỹ, bạn cần phải có bằng lái xe và luôn mang theo mình như vật bất ly thân. Ở Việt Nam, bạn có thể “mua” bằng lái nhưng ở Mỹ bạn phải học thực và thi thực. Tại Mỹ, bằng lái xe được Department of . Thi bằng lái xe ở Mỹ

    Đề Thi Lý Thuyết Lái Xe, California, English, 1. Dat Hoang October 28, 2022 No Comments. 1. You are approaching a railroad crossing with no warning devices and are unable to see 400 feet down the tracks in one direction. The speed limit is: 15 mph. 20 mph. 25 mph. 2. Đề Thi Lý Thuyết Lái Xe, California, English, 1

    Dec 20, 2022 · Với mục đích giúp mọi người yên tâm hơn khi đi thi lý thuyết bằng lãi xe ở Mỹ. Mình đang tổng hợp đề thi cũng như biên soạn 1 số đề thi lý thuyết . ĐỀ 2: Đề thi trắc nghiệm lý thuyết bằng lái xe Mỹ

    De thi ly thuyet lai xe o georgia De thi ly thuyet lai xe o georgia De thi ly thuyet lai xe o georgia

    De thi ly thuyet lai xe o georgia De thi ly thuyet lai xe o georgia

    Thi thử bằng lái xe B2 trực tuyến – 100% Đề thi chính thức của bộ GTVT. 4.7 / 5 ( 16072 bình chọn ) Thi thử lý thuyết bằng lái xe ô tô hạng B2 trực tuyến mới nhất 2022. Bạn đang ôn tập để chuẩn bị cho kỳ thi sát hạch cấp giấy phép lái xe ô tô hạng B2? Đề thi lý thuyết lái xe ô tô hạng B2

    18 Bộ Đề thi thử lý thuyết B2. trực tuyến xây dựng theo 600 câu hỏi sát hạch lái xe ô tô do Tổng Cục Đường Bộ VN ban hành từ này 01/08/2020.. Hỗ trợ học viên thi bằng lái xe B2 online cấp tốc dưới dạng đề luyện thi thử với tính chính xác tuyệt đối. 18 Bộ Đề Thi Thử 600 Câu Hỏi Lý Thuyết Lái Xe Ô tô B2 2022

    Apr 24, 2022 · Giải đáp những câu hỏi (fragebogen) về lý thuyết lái xe ô tô Auto theorieprüfung ở Đức. Giúp những người không biết hoặc kém tiếng Đức có thể học và . Hướng dẫn làm đề thi lý thuyết lái xe ô tô ở Đức cho các .

    De thi ly thuyet lai xe o georgia De thi ly thuyet lai xe o georgia

    Cuộc sống ở Mỹ chia sẻ: những câu hỏi lý thuyết mà mọi người dễ dàng bị nhầm lẫn trong những câu hỏi về đèn tín hiệu và biển báo giao thông ở . Đèn Tín Hiệu Và Biển Báo Giao Thông Mỹ

    Feb 16, 2011 · Ðề: De thi lai xe bang georgia. phuthohoa nói: ↑. Đó là thành phố Atlanta nằm trong bang Goergia, từ thành phố Lawrenceville sang Atlanta lái xe mất 42 phút. Hình như Atlanta là thủ đô chính của goergia, người Việt tập trung nơi đó cũng khá đông. năm 1980 đã có người Việt làm hiệu . De thi lai xe bang georgia

    Hướng dẫn thi lý thuyết lái xe ô tô bằng “mẹo” cực đơn giản

    --- Bài cũ hơn ---

  • Lịch Thi Tiếng Anh B1 B2 Đại Học Sài Gòn Tháng 26
  • Kinh Nghiệm Vượt Qua Bài Thi Delf Thật Xuất Sắc
  • Luyện Thi Delf B1 Online
  • Trung Tâm Sát Hạch Lái Xe Quảng Nam
  • #1 Phần Mềm 600 Câu Hỏi Thi Lý Thuyết B2
  • Web hay
  • Links hay
  • Guest-posts
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100