Đáp Án Jlpt Tháng 12/2019 Trình Độ N1, N2, N3, N4, N5

--- Bài mới hơn ---

  • Lịch Thi Jtest 2022 Tại Việt Nam Chính Xác Nhất
  • Lịch Thi Jtest 2022 Tại Việt Nam Chi Tiết Nhất
  • Tài Liệu Ôn Luyện Và Đề Thi Thử Jlpt N4
  • Chuẩn Đáp Án Đề Thi Jlpt 07/2021 Từ N1
  • Những Cuốn Sách Luyện Thi Jlpt N4 Cực Hiệu Quả
  • Các trình độ thi từ N5 đến N1 đều có điểm thi tối đa là 180 điểm cho 3 nhóm môn thi. Các phần thi đều có tổng điểm trong phạm vi 0 – 180 điểm, trong đó:

    • Cấp độ thi JLPT N4, JLPT N5:

      – Kiến thức ngôn ngữ (Từ vựng, Kanji, Ngữ pháp): 0 điểm ~ 60 điểm

      – Đọc hiểu: 0 điểm ~ 60 điểm

      – Nghe hiểu: 0 điểm ~ 60 điểm

    • Cấp độ thi JLPT N1, JLPT N2, JLPT N3:

      – Kiến thức ngôn ngữ (Từ vựng, Kanji, Ngữ pháp – Đọc hiểu) : 0 điểm ~ 120 điểm

      – Nghe hiểu: 0 điểm ~ 60 điểm

    Cách tính điểm cụ thể trong từng phần thi của các cấp độ:

      • Cấp độ thi JLPT N1

    – Điểm tổng: Trên 100 điểm (Tối đa: 180 điểm)

    – Điểm kiến thức ngôn ngữ (Kanji, Từ vựng, Ngữ pháp): Trên 19 điểm (Tối đa: 60 điểm)

    – Điểm Đọc hiểu: Trên 19 điểm (Tối đa: 60 điểm)

    – Điểm Nghe hiểu: Trên 19 điểm (Tối đa: 60 điểm)

      • Cấp độ thi JLPT N2

    – Điểm tổng: Trên 90 điểm (Tối đa: 180 điểm)

    – Điểm kiến thức Ngôn Ngữ (Kanji, Từ vựng, Ngữ pháp): Trên 19 điểm (Tối đa: 60 điểm)

    – Điểm Đọc hiểu: Trên 19 điểm (Tối đa: 60 điểm)

    – Điểm Nghe hiểu: Trên 19 điểm (Tối đa: 60 điểm)

      • Cấp độ thi JLPT N3

    – Điểm tổng: Trên 95 điểm (Tối đa: 180 điểm)

    – Điểm kiến thức Ngôn Ngữ (Kanji, Từ vựng, Ngữ pháp): Trên 19 điểm (Tối đa: 60 điểm)

    – Điểm Đọc hiểu: Trên 19 điểm (Tối đa: 60)

    – Điểm Nghe hiểu: Trên 19 điểm (Tối đa: 60)

      • Cấp độ thi JLPT N4

    – Điểm tổng: Trên 90 điểm (Tối đa: 180 điểm)

    – Điểm kiến thức Ngôn ngữ & Đọc hiểu: Trên 38 điểm (Tối đa: 120 điểm)

    – Điểm Nghe hiểu: Trên 19 điểm (Tối đa: 60 điểm)

      • Cấp độ thi JLPT N5

    – Điểm tổng: Trên 80 điểm (Tối đa: 180 điểm)

    – Điểm kiến thức Ngôn Ngữ & Đọc hiểu: Trên 38 điểm (Tối đa: 120 điểm)

    – Điểm Nghe hiểu: Trên 19 điểm (Tối đa: 60 điểm)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Mẹo Đạt Điểm Tuyệt Đối Bài Thi Jlpt N3
  • Đề Thi Jlpt N3 (Phần Từ Vựng – Kanji)
  • Full Bộ Đề N3 Cực Sát Với Thi Thật (Có File Nghe)
  • Đáp Án Đề Thi N5
  • Tổng Hợp Đáp Án Kèm Cách Tính Điểm Jlpt 12
  • Đáp Án Và Cách Tính Điểm Jlpt Tháng 12/2020 Từ N5

    --- Bài mới hơn ---

  • Jlpt Koushiki Mondaishu N4 Dai 2 Han (Bản Mới Tái Bản)
  • Tổng Hợp Đề Thi Jlpt N4 Kèm File Nghe Và Đáp Án
  • Khóa Học Tiếng Nhật Hướng Dẫn Cách Giải Và Dịch Đề Thi Jlpt N4
  • Khóa Học Luyện Giải Đề Thi Tiếng Nhật Jlpt N4
  • Tổng Hợp 6 Đề Thi Thử N4 (Kèm Cd)
  • Sách tiếng Nhật 100 sẽ liên tục cập nhật đáp án kỳ thi JLPT tháng 12/2020.

    I. Đáp án JLPT N5-N1 (12/2020)

    1. Đáp án đề thi JLPT N5 (12/2020)

    Đáp án tham khảo N5

    2. Đáp án đề thi JLPT N4 (12/2020)

    Đáp án tham khảo N4

    3. Đáp án đề thi JLPT N3 (12/2020)

    Đáp án tham khảo N3

    4. Đáp án đề thi JLPT N2 (12/2020)

    Đáp án tham khảo N2

    5. Đáp án đề thi JLPT N1 (12/2020)

    – Phần Từ vựng – Chữ Hán:

    Mondai 1: 14 câu x 1 điểm = 12 điểm.

    Mondai 2: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm.

    Mondai 3: 10 câu x 1 điểm = 10 điểm.

    Mondai 4: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

    – Phần Ngữ pháp – Đọc hiểu:

    Mondai 1: 16 câu x 1 điểm = 16 điểm.

    Mondai 2: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 3: 4 câu x 6 điểm = 24 điểm.

    Mondai 4: 3 câu x 5 điểm = 15 điểm.

    Mondai 5: 2 câu x 6 điểm = 12 điểm.

    Mondai 6: 1 câu x 6 điểm = 6 điểm.

    – Phần nghe hiểu:

    Mondai 1: 7 câu x 3 điểm = 21 điểm.

    Mondai 2: 6 câu x 3 điểm = 18 điểm.

    Mondai 3: 5 câu x 3 điểm = 15 điểm.

    Mondai 4: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

    – Phần Từ vựng – Chữ Hán:

    Mondai 1: 9 câu x 1 điểm = 9 điểm.

    Mondai 2: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

    Mondai 3: 10 câu x 1 điểm = 10 điểm.

    Mondai 4: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 5: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

    – Phần Ngữ pháp – Đọc hiểu:

    Mondai 1: 15 câu x 1 điểm = 15 điểm.

    Mondai 2: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

    Mondai 3: 5 câu x 3 điểm = 15 điểm.

    Mondai 4: 4 câu x 4 điểm = 16 điểm.

    Mondai 5: 4 câu x 4 điểm = 16 điểm.

    Mondai 6: 2 câu x 4 điểm = 8 điểm.

    – Phần Nghe hiểu:

    Mondai 1: 8 câu x 3 điểm = 24 điểm.

    Mondai 2: 7 câu x 3 điểm = 21 điểm.

    Mondai 3: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 4: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm.

    – Phần Từ vựng – chữ Hán:

    Mondai 1: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm.

    Mondai 2: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

    Mondai 3: 11 câu x 1 điểm = 11 điểm.

    Mondai 4: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 5: 5 điểm x 1 điểm = 5 điểm.

    – Phần Ngữ pháp – Đọc hiểu:

    Mondai 1: 13 câu x 1 điểm = 13 điểm.

    Mondai 2: 3 câu x 1 điểm + 2 câu x 2 điểm = 7 điểm.

    Mondai 3: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 4: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm.

    Mondai 5: 6 điểm x 4 điểm = 24 điểm.

    Mondai 6: 4 câu x 4 điểm = 16 điểm.

    Mondai 7: 2 câu x 4 điểm = 8 điểm.

    – Phần Nghe hiểu:

    Mondai 1: 6 câu x 3 điểm = 18 điểm

    Mondai 2: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm

    Mondai 3: 3 câu x 3 điểm = 9 điểm

    Mondai 4: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm

    Mondai 5: 9 xâu x 1 điểm = 9 điểm

    – Phần Từ vựng – chữ Hán:

    Mondai 1: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 2: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 3: 3 câu x 1 điểm = 3 điểm.

    Mondai 4: 7 câu x 1 điểm = 7 điểm.

    Mondai 5: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 6: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    -Phần Ngữ pháp:

    Mondai 7: 12 câu x 1 điểm = 12 điểm.

    Mondai 8: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 9: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    – Phần Đọc hiểu:

    Mondai 10: 5 câu x 3 điểm = 15 điểm.

    Mondai 11: 8 câu x 2 điểm = 16 điểm.

    Mondai 12: 2 câu x 3 điểm = 6 điểm.

    Mondai 13: 3 câu x 4 điểm = 12 điểm.

    Mondai 14: 2 câu x 4.5 điểm = 9 điểm.

    – Phần Nghe hiểu:

    Mondai 1: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

    Mondai 2: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

    Mondai 3: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

    Mondai 4: 11 câu x 1 điểm = 11 điểm.

    Mondai 5: 1 câu x 4 điểm + 2 câu x 5 điểm = 14 điểm.

    – Phần Từ vựng – chữ Hán:

    Mondai 1: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

    Mondai 2: 7 câu x 1 điểm = 7 điểm.

    Mondai 3: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

    Mondai 4: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

    -Phần Ngữ pháp:

    Mondai 5: 10 câu x 1 điểm = 10 điểm.

    Mondai 6: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 7: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

    – Phần Đọc hiểu:

    Mondai 8: 4 câu x 2 điểm = 8 điểm.

    Mondai 9: 9 câu x 3 điểm = 18 điểm.

    Mondai 10: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm.

    Mondai 11: 2 câu x 2 điểm = 4 điểm.

    Mondai 12: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm.

    Mondai 13: 2 câu x 2 điểm = 4 điểm.

    – Phần Nghe hiểu:

    Mondai 1: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

    Mondai 2: 7 câu x 2 điểm = 14 điểm.

    Mondai 3: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

    Mondai 4: 13 câu x 1 điểm = 13 điểm.

    Mondai 5: 3 câu x 3 điểm = 9 điểm.

    🎁 CÁCH HỌC TIẾNG NHẬT “KHÔNG PHẢI AI CŨNG BIẾT”

    🔶 Thoải mái ĐỔI TRẢ sách trong vòng 7 ngày

    🔶 Thanh toán linh hoạt (Ship COD, chuyển khoản…)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Nắm Chắc 7 Điều Sau Nếu Có Ý Định Tham Gia Kỳ Thi Nat
  • Tìm Hiểu Về Các Kỳ Thi Tiếng Nhật Ở Việt Nam
  • Giới Thiệu Về Kỳ Thi J
  • Đề Thi Nat Test N5
  • Combo 4 Quyển Đề Thi Nat
  • Full Đề Thi Và Đáp Án Jlpt N3 Tháng 12/2018

    --- Bài mới hơn ---

  • Tìm Hiểu Ngay Về Cấu Trúc Đề Thi N3 Tiếng Nhật Để Không Trượt
  • Cấu Trúc Đề Thi Jlpt Theo Chuẩn
  • Thời Gian, Thang Điểm, Cấu Trúc Đề Thi Jlpt Năm 2022
  • Tổng Hợp Đáp Án Kèm Cách Tính Điểm Jlpt 12
  • Đáp Án Đề Thi N5
  • Tác giả Tiếng Nhật Đơn Giản

    📢 Trên con đường dẫn đến THÀNH CÔNG, không có DẤU CHÂN của những kẻ LƯỜI BIẾNG

    Mình là người sáng lập và quản trị nội dung cho trang Tiếng Nhật Đơn Giản

    Những bài viết trên trang Tiếng Nhật Đơn Giản đều là kiến thức, trải nghiệm thực tế, những điều mà mình học hỏi được từ chính những đồng nghiệp Người Nhật của mình.

    Hy vọng rằng kinh nghiệm mà mình có được sẽ giúp các bạn hiểu thêm về tiếng nhật, cũng như văn hóa, con người nhật bản.

    TIẾNG NHẬT ĐƠN GIẢN !

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tổng Hợp Đề Thi Năng Lực Tiếng Nhật Jlpt N3 Các Năm
  • Cấu Trúc Phần Reading Ielts
  • Ioe Olympic Tiếng Anh Lớp 3 Vòng 14 Năm 2022
  • Cách Giải Đề Thi Tham Khảo Môn Tiếng Anh Năm 2022
  • Arrowenglish Trung Tâm Luyện Thi Ielts
  • Tổng Hợp Đề Thi Jlpt N4 Kèm File Nghe Và Đáp Án

    --- Bài mới hơn ---

  • Khóa Học Tiếng Nhật Hướng Dẫn Cách Giải Và Dịch Đề Thi Jlpt N4
  • Khóa Học Luyện Giải Đề Thi Tiếng Nhật Jlpt N4
  • Tổng Hợp 6 Đề Thi Thử N4 (Kèm Cd)
  • Học Tiếng Nhật Hướng Dẫn Cách Giải Và Dịch Đề Thi Jlpt N5
  • Download 32 Đề Thi Học Kỳ 2 Môn Tiếng Việt Lớp 2
  • JLPT là viết tắt của Japanese Language Proficiency Test (にほんごのうりょくしけ): kỳ thi năng lực tiếng Nhật dành cho người nước ngoài học tiếng Nhật. Kỳ thi này được tổ chức bởi Hiệp hội Hỗ trợ và Giao lưu Giáo dục Nhật Bản phối hợp cũng Quỹ hỗ trợ quốc gia Nhật Bản. JLPT được tổ chức mỗi năm 2 lần vào tuần đầu tiên của tháng 7 và tháng 12 tại hơn 65 quốc gia, trong đó có Việt Nam. Hiện tại, trình độ của ứng viên tham gia kỳ thi này được đánh giá qua 5 cấp độ từ N5 đến N1.

    2. Thời gian thi và điểm đỗ

    Tùy vào từng trình độ bài thi từ N5 đến N1 mà thời gian và điểm đỗ của bài thi JLPT có sự khác nhau, cụ thể:

    Cấu trúc bài thi JLPT N4 được phân chia thành 3 phần, cụ thể:

    Phần từ vựng: số lương khoảng 1500 từ. Sau khi hoàn thành 50 bài Minna no Nihongo, bạn đã được học đến 2000 từ, trừ đi một số từ bạn có thể quên trong quá trình học thì bạn vẫn có đủ kiến thức để hoàn thành bài thi JLPT N4.

    Phần Kanji: số lượng khoảng 300 chữ – tương đương với lượng Kanji trong cuốn Basic kanji 1.

    Phần ngữ pháp: Nắm vững các thức ngữ pháp trong 50 bài Minna no Nihongo.

    5. Tổng hợp đề thi JLPT N4

    Mọi thông tin vui lòng liên hệ:

    Jellyfish Education Vietnam – Hotline: 0967.289.362

    ➤ Hà Nội: Tầng 13, Tòa nhà CMC, số 11 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội

    Điện thoại: 0243.7957.382 Hotline: 0967.289.362

    ➤ Hải Phòng: Tầng 3, tòa nhà Sholega, 275 Lạch Tray, TP. Hải Phòng

    Điện thoại: 0225.3833.113 (nhánh 14) Hotline: 098.107.4326

    ➤ Đà Nẵng: Tầng 3, Thư Dung Plaza, 87 Nguyễn Văn Linh, Hải Châu, TP. Đà Nẵng Điện thoại: 0236.3656.205

    Điện thoại: 0283.9930.988 ➤ Hồ Chí Minh: Tầng 4, tòa nhà MB Bank, số 538 Cách Mạng Tháng Tám, P.11, Q.3

    Hoặc đăng ký nhận tư vấn miễn phí tại form sau đây:

    --- Bài cũ hơn ---

  • Jlpt Koushiki Mondaishu N4 Dai 2 Han (Bản Mới Tái Bản)
  • Đáp Án Và Cách Tính Điểm Jlpt Tháng 12/2020 Từ N5
  • Nắm Chắc 7 Điều Sau Nếu Có Ý Định Tham Gia Kỳ Thi Nat
  • Tìm Hiểu Về Các Kỳ Thi Tiếng Nhật Ở Việt Nam
  • Giới Thiệu Về Kỳ Thi J
  • Đề Thi Jlpt N3/tháng 12 Năm 2022

    --- Bài mới hơn ---

  • Khám Phá Cách Học Tiếng Nhật
  • Thông Báo Và Đăng Ký Thi Năng Lực Tiếng Nhật (Jlpt) Các Cấp Độ N1, N2, N3, N4, N5 Tháng 7/2018
  • Đáp Án Kỳ Thi Jlpt Tháng 7 Năm 2022 (Kì Thi “nô” Lệ Tiếng Nhật)
  • Thông Báo Và Đăng Ký Thi Năng Lực Tiếng Nhật (Jlpt) Các Cấp Độ N1, N2, N3, N4, N5 Tháng 7/2017
  • 5 Cuốn Sách Luyện Đề Thi Jlpt N3 Hay Nhất
  • JLPT Luyện nghe chân kinh

    Làm sao để luyện nghe cho tốt ?

    Vâng, mở file lên và nghe @@.

    Chỉ đơn giản là vậy, nhưng đó chỉ là “luyện nghe”, chứ chưa phải là “luyện nghe cho tốt”.

    Sau bao nhiêu lần thi và thi rớt, chợt ngộ ra rằng, luyện nghe hiệu quả là nghe xong, phải “còn chút gì để nhớ”.

    Nếu chỉ mở file lên rồi nghe, ngồi đồng hàng giờ đồng hồ (sau đó, check lại đáp án), thì cái ta đạt được sau mấy tiếng đồng hồ chỉ là “tròn tròn chéo chéo”, các số liệu về bao nhiêu câu đúng bao nhiêu câu sai (chưa kể, các câu đúng nhiều khi chỉ là bắt kiến bò bỏ vào, chưa chắc năng lực lúc đó đã làm đúng câu đó @@. Nếu tự mãn về những câu mình đánh chẳng may bị trúng thì lại vướng vào cái vòng “ảo tưởng sức mạnh”, khổ lắm).

    Luyện hiệu quả cần chút phương pháp và cần chút công phu.

    Bước 1: Ta dùng năng lực của mình nghe và chọn đáp án. (Sao cũng được, miễn sau một số giây nhất định phải lòi ra được a, b, c hay d)

    Bước 2: Kiểm tra lại đáp án mình chọn và đáp án thật của đề, đúng thì vui, sai cũng không buồn.

    Bước 3: Nghe lại file đó một lần nữa. Vừa nghe vừa đọc script.

    Sau bước 3 này, phải phân định được, mạch suy luận của ta sai chỗ nào? Câu cú nào ta không nghe được. Câu cú ta không nghe được đó vì “nó biết mình mình không biết nó”, hay “mình biết nó mà mình ko nghe được”.

    Dù là lí do gì, những chỗ câu cú ta nghe không được đó, nên tua lại đoạn đó và nghe lặp đi lặp lại ít nhất 2 lần (chỉ đoạn đó thôi) .

    Cần mẫn nữa thì chép phần câu cú, từ vựng ta nghe ko được sau bước 3 vào Flashcard (hay thẻ ghi nhớ) và ôn thẻ ghi nhớ liên tục, liên tục,…chuyển động thẳng đều mãi mãi !

    https://www.youtube.com/c/HanasakiAcademy

    Tác giả Diep Anh Dao

      Địa chỉ Facebook của Sensei Diep Anh Dao:

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Tính Điểm,cấu Trúc Đề Thi Jlpt Tháng 7/2021 Trình Độ N5
  • Cấu Trúc Đề Thi Jlpt N3
  • Chia Sẻ Tuyển Tập Đề Thi Jlpt (N5
  • Luyện Thi Năng Lực Tiếng Nhật Jlpt Trực Tuyến Các Cấp Độ N5, N4, N3, N2, N1 Danh Sách Thí Sinh Dự Thi Nltn Tháng 7 Năm Thi
  • Đáp Án Kỳ Thi Jlpt Tháng 12 Năm 2022 (Kì Thi “nô” Lệ Tiếng Nhật)
  • Đáp Án Jlpt 7 2022 – Đáp Án Đề Thi Jlpt Tháng 7 2022

    --- Bài mới hơn ---

  • Da An 答案 Answer Lyrics 歌詞 With Pinyin By Yang Kun 杨坤 Guo Cai Jie 郭采洁
  • Điều Kiện Giao Hàng Dap ( Delivery At Place ) Incoterms 2010
  • 43 Đề Thi N2 Jlpt Có File Nghe “Chống Trượt” Đến 80%
  • The Grammarphobia Blog: Dapping In Vietnam
  • Five On The Black Hand Side: Origins And Evolutions Of The Dap
  • Chào các bạn, vậy là chúng ta đã thi xong đợt thi thứ 1 trong năm 2022. Cảm xúc của mỗi người sau khi thi có khác nhau, nhưng dù sao nó cũng đã đi qua và giờ là dịp để chúng ta tổng kết lại thời gian ôn tập và thiết lập mục tiêu học tập tiếng Nhật mới.

    Với kỳ thi vừa qua, có nhiều bạn muốn đối chiếu lại kết quả, vì vậy IPM xin được cung cấp cho các bạn Đáp án thi jlpt 7/2019 bao gồm : đáp án N4 7/2019, đáp án N3 7/2019, đáp án N2 7/2019, đáp án N1 7/2019. Đáp án thi jlpt 7/2019 này chỉ có giá trị tham khảo, đôi khi có thể có chỗ sai.

    Đáp án N4 7/2019

    文字語彙

    (もじ・ごい)

    1

    1

    2

    3

    4

    5

     

     

     

     

     

    6

    7

    8

    9

     

     

     

     

     

     

    2

    10

    11

    12

    13

    14

     

     

     

     

     

    15

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    3

    16

    15

    18

    19

    20

     

     

     

     

     

    21

    22

    23

    24

    25

     

     

     

     

     

    4

    26

    27

    28

    29

    30

     

     

     

     

     

    5

    31

    32

    33

    34

    35

     

     

     

     

     

    文法(ぶんぽう)

    1

    1

    2

    3

    4

    5

     

     

     

     

     

    6

    7

    8

    9

    10

     

     

     

     

     

    11

    12

    13

    14

    15

     

     

     

     

     

    2

    16

    17

    18

    19

    20

     

     

     

     

     

    3

    21

    22

    23

    24

    25

     

     

     

     

     

    読解(どっかい)

    4

    26

    27

    28

    29

     

     

     

     

     

     

    5

    30

    31

    32

     

     

     

     

     

     

     

    6

    33

    34

     

     

     

     

     

     

     

     

    聴解(ちょうかい)

    1

    1

    2

    3

    4

    5

     

     

     

     

     

    6

    7

    8

     

     

     

     

     

     

     

    2

    1

    2

    3

    4

    5

     

     

     

     

     

    6

    7

     

     

     

     

     

     

     

     

    3

    1

    2

    3

    4

    5

     

     

     

     

     

    4

    1

    2

    3

    4

    5

     

     

     

     

     

    6

    7

    8

     

     

     

     

     

     

     

    Đáp án N3 7 2022

    文字・語彙

    (

    もじ・ごい

    )

    1

    1

    2

    3

    4

    5

    1

    2

    2

    4

    3

    6

    7

    8

     

     

    1

    3

    4

     

     

    2

    9

    10

    11

    12

    13

    3

    4

    1

    2

    4

    14

     

     

     

     

    2

     

     

     

     

    3

    15

    16

    17

    18

    19

    1

    3

    1

    2

    1

    20

    21

    22

    23

    24

    2

    3

    2

    4

    3

    25

     

     

     

     

    4

     

     

     

     

    4

    26

    27

    28

    29

    30

    3

    4

    2

    1

    1

    5

    31

    32

    33

    34

    35

    4

    4

    2

    3

    1

    文法

    1

    1

    2

    3

    4

    5

    2

    4

    4

    1

    2

    6

    7

    8

    9

    10

    1

    3

    4

    4

    3

    11

    12

    13

     

     

    2

    3

    3

     

     

    2

    14

    15

    16

    17

    18

    1

    3

    3

    2

    2

    3

    19

    20

    21

    22

    23

    4

    2

    4

    3

    1

    読解

    (

    どっかい

    )

    4

    24

    25

    26

    27

     

    1

    4

    2

    3

     

    5

    28

    29

    30

    31

    32

    4

    2

    1

    3

    3

    33

     

     

     

     

    2

     

     

     

     

    6

    34

    35

    36

    37

     

    4

    2

    1

    3

     

    7

    38

    39

     

     

     

    4

    3

     

     

     

    聴解

    (

    ちょうかい

    )

    1

    1

    2

    3

    4

    5

    2

    1

    3

    2

    2

    6

     

     

     

     

    2

     

     

     

     

    2

    1

    2

    3

    4

    5

    2

    3

    1

    3

    1

    6

     

     

     

     

    3

     

     

     

     

    3

    1

    2

    3

     

     

    1

    4

    4

     

     

    4

    1

    2

    3

    4

     

    2

    1

    1

    3

     

    5

    1

    2

    3

    4

    5

    2

    3

    2

    2

    2

    6

    7

    8

    9

     

    1

    3

    1

    1

     

    Đáp án N2 7/2019

    文字・語彙 (もじ・ごい)

    1

    1

    2

    3

    4

    5

    4

    2

    3

    2

    1

    2

    6

    7

    8

    9

    10

    1

    4

    3

    3

    2

    3

    11

    12

    13

     

     

    1

    1

    2

     

     

    4

    14

    15

    16

    17

    18

    2

    1

    3

    4

    2

    19

    20

     

     

     

    4

    1

     

     

     

    5

    21

    22

    23

    24

    25

    2

    3

    2

    4

    1

    6

    26

    27

    28

    29

    30

    4

    1

    4

    3

    2

    文法

    7

    31

    32

    33

    34

    35

    4

    4

    2

    3

    3

    36

    37

    38

    39

    40

    1

    2

    1

    3

    4

    41

    42

     

     

     

    3

    2

     

     

     

    8

    43

    44

    45

    46

    47

    3

    1

    4

    2

    1

    9

    48

    49

    50

    51

    52

    4

    1

    3

    2

    2

    読解

    10

    53

    54

    55

    56

    57

    2

    2

    4

    3

    1

    11

    58

    59

    60

    61

    62

    4

    2

    1

    4

    1

    63

    64

    65

    66

     

    4

    1

    3

    3

     

    12

    67

    68

     

     

     

    3

    2

     

     

     

    13

    69

    70

    71

     

     

    4

    2

    1

     

     

    14

    72

    73

     

     

     

    2

    3

     

     

     

    聴解

    1

    1

    2

    3

    4

    5

    1

    3

    4

    1

    3

    2

    1

    2

    3

    4

    5

    4

    3

    3

    2

    2

    3

    1

    2

    3

    4

    5

    2

    2

    4

    1

    3

    4

    1

    2

    3

    4

    5

    1

    2

    2

    3

    3

    6

    7

    8

    9

    10

    1

    1

    3

    3

    2

    11

     

     

     

     

    1

     

     

     

     

    5

    1

    2

    3

     

    2

    4

    2

    1

     

     

     

     

     

     

    Đáp án N1 7/2019

    文字・語彙

    1

    1

    2

    3

    4

    5

    4

    4

    2

    1

    3

    6

     

     

     

     

    2

     

     

     

     

    2

    7

    8

    9

    10

    11

    3

    4

    1

    1

    2

    12

    13

     

     

     

    3

    4

     

     

     

    3

    14

    15

    16

    17

    18

    2

    1

    4

    3

    1

    19

     

     

     

     

    2

     

     

     

     

    4

    20

    21

    22

    23

    24

    3

    3

    2

    1

    3

    25

     

     

     

     

    2

     

     

     

     

    文法

    5

    26

    27

    28

    29

    30

    4

    3

    4

    1

    3

    31

    32

    33

    34

    35

    1

    2

    3

    1

    4

    6

    36

    37

    38

    39

    40

    2

    3

    4

    1

    2

    7

    41

    42

    43

    44

    45

    3

    2

    2

    4

    1

    読解

    8

    46

    47

    48

    49

     

    3

    2

    4

    3

     

    9

    50

    51

    52

    53

    54

    3

    2

    2

    1

    4

    55

    56

    57

     

     

    4

    4

    3

     

     

    10

    58

    59

    60

    61

     

    3

    1

    4

    1

     

    11

    62

    63

     

     

     

    3

    2

     

     

     

    12

    64

    65

    66

    67

     

    4

    1

    2

    2

     

    13

    68

    69

     

     

     

    4

    1

     

     

     

    聴解

    1

    1

    2

    3

    4

    5

    2

    2

    1

    4

    1

    6

     

     

     

     

    2

     

     

     

     

    2

    1

    2

    3

    4

    5

    4

    3

    3

    1

    4

    6

     

     

     

     

    2

     

     

     

     

    3

    1

    2

    3

    4

    5

    3

    3

    2

    1

    3

    6

     

     

     

     

    3

     

     

     

     

    4

    1

    2

    3

    4

    5

    2

    1

    2

    2

    3

    6

    7

    8

    9

    10

    1

    2

    2

    2

    3

    11

    12

    13

     

     

    1

    1

    3

     

     

    5

    1

    2

    3

     

    3

    1

    2

    4

     

    Chia sẻ

    NHẬP EMAIL CỦA BẠN VÀO ĐÂY ĐỂ NHẬN BẢN TIN VỀ CÁC CHƯƠNG TRÌNH HỘI THẢO, CÁC THÔNG TIN, KINH NGHIỆM SỐNG, VĂN HÓA NHẬT BẢN TỪ IPM.

    Gửi

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đáp Án Môn Eg09.1
  • Ngân Hàng Câu Hỏi Trắc Nghiệm Môn Gdqp
  • Trắc Nghiệm Giáo Dục Quốc Phòng 12 Bài 2 (Có Đáp Án) – Đề Số 1
  • Câu Hỏi Trắc Nghiệm Toán 9
  • 700 Câu Hỏi Trắc Nghiệm Pháp Luật Đại Cương (Có Đáp Án) [Pdf
  • Đáp Án Kỳ Thi Jlpt Tháng 12 Năm 2022 (Kì Thi “nô” Lệ Tiếng Nhật)

    --- Bài mới hơn ---

  • Luyện Thi Năng Lực Tiếng Nhật Jlpt Trực Tuyến Các Cấp Độ N5, N4, N3, N2, N1 Danh Sách Thí Sinh Dự Thi Nltn Tháng 7 Năm Thi
  • Chia Sẻ Tuyển Tập Đề Thi Jlpt (N5
  • Cấu Trúc Đề Thi Jlpt N3
  • Cách Tính Điểm,cấu Trúc Đề Thi Jlpt Tháng 7/2021 Trình Độ N5
  • Đề Thi Jlpt N3/tháng 12 Năm 2022
  • Ngày thi: Ngày 3 tháng 12 chủ nhật

    Làm thế nào để thi tốt? Hãy nghiên cứu kỹ cấu trúc kỳ thi và có chiến lược thi tốt. Bài viết này là để đăng kết quả kỳ thi JLPT kỳ này ngay khi có trên mạng. Tại đây chỉ có đáp án không có đề thi (đề thi sẽ bị thu lại).

    Chú ý khi đi thi: Để có thể đọ đáp án và tính điểm bạn cần phải ghi lại được câu trả lời của mình. Tuy nhiên, nhiều khả năng bạn không được mang giấy nháp vào phòng thi do đó hãy ghi lên phiếu dự thi chẳng hạn (vì thường phiếu dự thi sẽ cầm về). Nên ghi theo thứ tự câu hỏi ví dụ câu 1 phần kiến thức ngôn ngữ bạn chọn đáp án 3 thì có thể ghi là K1.3 chẳng hạn. Sau khi đi thi về xem ở đây có kết quả chưa và tính điểm của bản thân.

    RA MẮT CÔNG CỤ TÍNH ĐIỂM JLPT MỚI 2022!!

    ĐÁP ÁN KỲ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ THÁNG 12/2017

    JLPT EXAM ANSWER 12/2017

    Đáp án từ N1 tới N5 (theo thứ tự N1, N2, N3, N4, N5). Ghi chú: Đây chỉ là đáp án tham khảo, không đảm bảo chính xác 100%. Ngoài ra, điểm còn được chuẩn hóa. Tham khảo cách tính điểm JLPT gần đúng của Saromalang ở bài viết trên.

    Có thể có truy cập tập trung số lượng lớn nên các bạn cần kiên nhẫn. Khi có đáp án nào sẽ thông báo tại Facebook Page của Saromalang nên các bạn hãy like page sẵn.

    Các đáp án đã đăng (ngày đăng)

    N1: Ngày 3 tháng 12, 2022 Phần từ vựng 17:30, Ngữ pháp 18:15, Đọc hiểu 18:45, Nghe 19:30

    N2: 16:45 ngày 3 tháng 12, 2022

    N3: 16:30 ngày 3 tháng 12, 2022

    N4: Chưa có

    N5: Chưa có

    Đáp án JLPT cấp độ N1 kỳ thi 12/2017

    Đáp án JLPT cấp độ N2 kỳ thi 12/2017

    Đáp án JLPT cấp độ N3 kỳ thi 12/2017

    Đáp án JLPT cấp độ N4 kỳ thi 12/2017

    Đáp án JLPT cấp độ N5 kỳ thi 12/2017

    --- Bài cũ hơn ---

  • Hướng Dẫn Đăng Ký Thi Ioe Cấp Trường Năm Học 2022
  • Những Điều Cần Lưu Ý Của Vòng Thi Ioe Cấp Quốc Gia Năm Học 2022
  • Btc Thông Báo Tổ Chức Vòng Thi Cấp Quận, Huyện Cho Khối Th&thcs Và Cấp Trường Cho Khối Thpt Cuộc Thi Ioe Năm Học 2022
  • Thi Ioe Cấp Tỉnh/thành Năm Học 2022
  • Đề Thi Vào Lớp 6 Môn Tiếng Anh Năm 2022 Có Đáp Án (Đề Số 2)
  • Tổng Hợp Đáp Án Kèm Cách Tính Điểm Jlpt 12/2020

    --- Bài mới hơn ---

  • Sách Luyện Thi N3: Tuyển Tập Đề Thi Chính Thức Jlpt N3
  • Sách Tuyển Tập Đề Thi Chính Thức Jlpt N3
  • Tổng Hợp Về Kỳ Thi Năng Lực Tiếng Nhật J
  • Lịch Thi Jtest 2022 Tại Việt Nam
  • Kỳ Thi Năng Lực Nhật Ngữ J
    • JLPT test sẽ liên tục cập nhật đáp án kỳ thi JLPT tháng 12/2020.

      I. Đáp án JLPT N5-N1 (12/2020)

      1. Đáp án đề thi JLPT N5 (12/2020)

      Đáp án tham khảo N5

      2. Đáp án đề thi JLPT N4 (12/2020)

      Đáp án tham khảo N4

      3. Đáp án đề thi JLPT N3 (12/2020)

      4. Đáp án đề thi JLPT N2 (12/2020)

      5. Đáp án đề thi JLPT N1 (12/2020)

      II. Cách tính điểm JLPT (tham khảo)

      1. Cách tính điểm N5

      Mondai 1: 14 câu x 1 điểm = 12 điểm.

      Mondai 2: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm.

      Mondai 3: 10 câu x 1 điểm = 10 điểm.

      Mondai 4: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

      Mondai 1: 16 câu x 1 điểm = 16 điểm.

      Mondai 2: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 3: 4 câu x 6 điểm = 24 điểm.

      Mondai 4: 3 câu x 5 điểm = 15 điểm.

      Mondai 5: 2 câu x 6 điểm = 12 điểm.

      Mondai 6: 1 câu x 6 điểm = 6 điểm.

      Mondai 1: 7 câu x 3 điểm = 21 điểm.

      Mondai 2: 6 câu x 3 điểm = 18 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 3 điểm = 15 điểm.

      Mondai 4: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      2. Cách tính điểm JLPT N4:

      Mondai 1: 9 câu x 1 điểm = 9 điểm.

      Mondai 2: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      Mondai 3: 10 câu x 1 điểm = 10 điểm.

      Mondai 4: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 5: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

      Mondai 1: 15 câu x 1 điểm = 15 điểm.

      Mondai 2: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 3 điểm = 15 điểm.

      Mondai 4: 4 câu x 4 điểm = 16 điểm.

      Mondai 5: 4 câu x 4 điểm = 16 điểm.

      Mondai 6: 2 câu x 4 điểm = 8 điểm.

      Mondai 1: 8 câu x 3 điểm = 24 điểm.

      Mondai 2: 7 câu x 3 điểm = 21 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 4: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm.

      3. Cách tính điểm JLPT N3

      Mondai 1: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm.

      Mondai 2: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      Mondai 3: 11 câu x 1 điểm = 11 điểm.

      Mondai 4: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 5: 5 điểm x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 1: 13 câu x 1 điểm = 13 điểm.

      Mondai 2: 3 câu x 1 điểm + 2 câu x 2 điểm = 7 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 4: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm.

      Mondai 5: 6 điểm x 4 điểm = 24 điểm.

      Mondai 6: 4 câu x 4 điểm = 16 điểm.

      Mondai 7: 2 câu x 4 điểm = 8 điểm.

      Mondai 1: 6 câu x 3 điểm = 18 điểm

      Mondai 2: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm

      Mondai 3: 3 câu x 3 điểm = 9 điểm

      Mondai 4: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm

      Mondai 5: 9 xâu x 1 điểm = 9 điểm

      4. Cách tính điểm JLPT N2

      Mondai 1: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 2: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 3: 3 câu x 1 điểm = 3 điểm.

      Mondai 4: 7 câu x 1 điểm = 7 điểm.

      Mondai 5: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 6: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 7: 12 câu x 1 điểm = 12 điểm.

      Mondai 8: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 9: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 10: 5 câu x 3 điểm = 15 điểm.

      Mondai 11: 8 câu x 2 điểm = 16 điểm.

      Mondai 12: 2 câu x 3 điểm = 6 điểm.

      Mondai 13: 3 câu x 4 điểm = 12 điểm.

      Mondai 14: 2 câu x 4.5 điểm = 9 điểm.

      Mondai 1: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

      Mondai 2: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

      Mondai 4: 11 câu x 1 điểm = 11 điểm.

      Mondai 5: 1 câu x 4 điểm + 2 câu x 5 điểm = 14 điểm.

      5. Cách tính điểm N1

      Mondai 1: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      Mondai 2: 7 câu x 1 điểm = 7 điểm.

      Mondai 3: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      Mondai 4: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

      Mondai 5: 10 câu x 1 điểm = 10 điểm.

      Mondai 6: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 7: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

      Mondai 8: 4 câu x 2 điểm = 8 điểm.

      Mondai 9: 9 câu x 3 điểm = 18 điểm.

      Mondai 10: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm.

      Mondai 11: 2 câu x 2 điểm = 4 điểm.

      Mondai 12: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm.

      Mondai 13: 2 câu x 2 điểm = 4 điểm.

      Mondai 1: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

      Mondai 2: 7 câu x 2 điểm = 14 điểm.

      Mondai 3: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

      Mondai 4: 13 câu x 1 điểm = 13 điểm.

      Mondai 5: 3 câu x 3 điểm = 9 điểm.

      --- Bài cũ hơn ---

    • Ít Ai Biết Cách Làm Bài Đọc Hiểu Điểm Cao Tiếng Nhật Thi Jlpt
    • Thi Thử Jlpt Online Miễn Phí Mọi Trình Độ Từ N5
    • 5 Cuốn Sách Luyện Đề Thi Jlpt N3 Hay Nhất
    • Thông Báo Và Đăng Ký Thi Năng Lực Tiếng Nhật (Jlpt) Các Cấp Độ N1, N2, N3, N4, N5 Tháng 7/2017
    • Đáp Án Kỳ Thi Jlpt Tháng 7 Năm 2022 (Kì Thi “nô” Lệ Tiếng Nhật)
    • Tổng Hợp Đáp Án Kèm Cách Tính Điểm Jlpt 12

      --- Bài mới hơn ---

    • Đáp Án Đề Thi N5
    • Full Bộ Đề N3 Cực Sát Với Thi Thật (Có File Nghe)
    • Đề Thi Jlpt N3 (Phần Từ Vựng – Kanji)
    • Mẹo Đạt Điểm Tuyệt Đối Bài Thi Jlpt N3
    • Đáp Án Jlpt Tháng 12/2019 Trình Độ N1, N2, N3, N4, N5
    •  

      JLPT test sẽ liên tục cập nhật đáp án kỳ thi JLPT tháng 12/2020.

       

      I. Đáp án JLPT N5-N1 (12/2020)

       

      1. Đáp án đề thi JLPT N5 (12/2020)

       

      Đáp án tham khảo N5

       

       

      2. Đáp án đề thi JLPT N4 (12/2020)

       

      Đáp án tham khảo N4

       

      3. Đáp án đề thi JLPT N3 (12/2020)

       

      Đáp án JLPT N3 (tham khảo)

       

      4. Đáp án đề thi JLPT N2 (12/2020)

       

      Đáp án JLPT N2 (Tham khảo)

       

      5. Đáp án đề thi JLPT N1 (12/2020)

       

      Đáp án JLPT N1 (Tham khảo)

       

      II. Cách tính điểm JLPT (tham khảo)

       

       

      1. Cách tính điểm N5

       

      – Phần Từ vựng – Chữ Hán:

      Mondai 1: 14 câu x 1 điểm = 12 điểm.

      Mondai 2: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm.

      Mondai 3: 10 câu x 1 điểm = 10 điểm.

      Mondai 4: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

       

      – Phần Ngữ pháp – Đọc hiểu:

      Mondai 1: 16 câu x 1 điểm = 16 điểm.

      Mondai 2: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 3: 4 câu x 6 điểm = 24 điểm.

      Mondai 4: 3 câu x 5 điểm = 15 điểm.

      Mondai 5: 2 câu x 6 điểm = 12 điểm.

      Mondai 6: 1 câu x 6 điểm = 6 điểm.

       

      – Phần nghe hiểu:

      Mondai 1: 7 câu x 3 điểm = 21 điểm.

      Mondai 2: 6 câu x 3 điểm = 18 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 3 điểm = 15 điểm.

      Mondai 4: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      Tối đa 180 điểm

       

       

      2. Cách tính điểm JLPT N4:

       

      – Phần Từ vựng – Chữ Hán:

      Mondai 1: 9 câu x 1 điểm = 9 điểm.

      Mondai 2: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      Mondai 3: 10 câu x 1 điểm = 10 điểm.

      Mondai 4: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 5: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

       

      – Phần Ngữ pháp – Đọc hiểu:

      Mondai 1: 15 câu x 1 điểm = 15 điểm.

      Mondai 2: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 3 điểm = 15 điểm.

      Mondai 4: 4 câu x 4 điểm = 16 điểm.

      Mondai 5: 4 câu x 4 điểm = 16 điểm.

      Mondai 6: 2 câu x 4 điểm = 8 điểm.

       

      – Phần Nghe hiểu:

      Mondai 1: 8 câu x 3 điểm = 24 điểm.

      Mondai 2: 7 câu x 3 điểm = 21 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 4: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm.

       

      Tối đa 180 điểm

       

      3. Cách tính điểm JLPT N3

       

      – Phần Từ vựng – chữ Hán:

      Mondai 1: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm.

      Mondai 2: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      Mondai 3: 11 câu x 1 điểm = 11 điểm.

      Mondai 4: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 5: 5 điểm x 1 điểm = 5 điểm.

       

      – Phần Ngữ pháp – Đọc hiểu:

      Mondai 1: 13 câu x 1 điểm = 13 điểm.

      Mondai 2: 3 câu x 1 điểm + 2 câu x 2 điểm = 7 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 4: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm.

      Mondai 5: 6 điểm x 4 điểm = 24 điểm.

      Mondai 6: 4 câu x 4 điểm = 16 điểm.

      Mondai 7: 2 câu x 4 điểm = 8 điểm.

       

      – Phần Nghe hiểu: 

      Mondai 1: 6 câu x 3 điểm = 18 điểm

      Mondai 2: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm

      Mondai 3: 3 câu x 3 điểm = 9 điểm

      Mondai 4: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm

      Mondai 5: 9 xâu x 1 điểm = 9 điểm

       

      Tối đa 180 điểm

       

      4. Cách tính điểm JLPT N2

       

      – Phần Từ vựng – chữ Hán:

      Mondai 1: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 2: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 3: 3 câu x 1 điểm = 3 điểm.

      Mondai 4: 7 câu x 1 điểm = 7 điểm.

      Mondai 5: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 6: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

       

      -Phần Ngữ pháp:

      Mondai 7: 12 câu x 1 điểm = 12 điểm.

      Mondai 8: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 9: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

       

      – Phần Đọc hiểu:

      Mondai 10: 5 câu x 3 điểm = 15 điểm.

      Mondai 11: 8 câu x 2 điểm = 16 điểm.

      Mondai 12: 2 câu x 3 điểm = 6 điểm.

      Mondai 13: 3 câu x 4 điểm = 12 điểm.

      Mondai 14: 2 câu x 4.5 điểm = 9 điểm.

       

      – Phần Nghe hiểu: 

      Mondai 1: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

      Mondai 2: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

      Mondai 4: 11 câu x 1 điểm = 11 điểm.

      Mondai 5: 1 câu x 4 điểm + 2 câu x 5 điểm = 14 điểm.

       

      Tối đa 180 điểm

       

      5. Cách tính điểm N1

      – Phần Từ vựng – chữ Hán:

      Mondai 1: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      Mondai 2: 7 câu x 1 điểm = 7 điểm.

      Mondai 3: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      Mondai 4: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

       

      -Phần Ngữ pháp: 

      Mondai 5: 10 câu x 1 điểm = 10 điểm.

      Mondai 6: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 7: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

       

      – Phần Đọc hiểu:

      Mondai 8: 4 câu x 2 điểm = 8 điểm.

      Mondai 9: 9 câu x 3 điểm = 18 điểm.

      Mondai 10: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm.

      Mondai 11: 2 câu x 2 điểm = 4 điểm.

      Mondai 12: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm.

      Mondai 13: 2 câu x 2 điểm = 4 điểm.

       

      – Phần Nghe hiểu:

      Mondai 1: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

      Mondai 2: 7 câu x 2 điểm = 14 điểm.

      Mondai 3: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

      Mondai 4: 13 câu x 1 điểm = 13 điểm.

      Mondai 5: 3 câu x 3 điểm = 9 điểm.

       

       

      --- Bài cũ hơn ---

    • Thời Gian, Thang Điểm, Cấu Trúc Đề Thi Jlpt Năm 2022
    • Cấu Trúc Đề Thi Jlpt Theo Chuẩn
    • Tìm Hiểu Ngay Về Cấu Trúc Đề Thi N3 Tiếng Nhật Để Không Trượt
    • Full Đề Thi Và Đáp Án Jlpt N3 Tháng 12/2018
    • Tổng Hợp Đề Thi Năng Lực Tiếng Nhật Jlpt N3 Các Năm
    • Chuẩn Đáp Án Đề Thi Jlpt 07/2021 Từ N1

      --- Bài mới hơn ---

    • Những Cuốn Sách Luyện Thi Jlpt N4 Cực Hiệu Quả
    • Thi Jlpt 12/2020 Đầy Đủ Chính Xác Nhất
    • Tổng Hợp Đề Thi Jlpt Miễn Phí
    • Lộ Trình Học Và Những Điểm Cần Lưu Ý Để Có Thể Thi Đậu N5
    • Đề Cương Ôn Tập Toán 10 Học Kì 1 Có Đáp Án
    • Nội dung bài viết

       

      Tra cứu đáp án đề thi JLPT 07/2021

      Kỳ thi JLPT là một trong những kỳ thi quan trọng nhất đối với các bạn học tiếng Nhật. Vì vậy để đạt được kết quả tốt nhất khi tham gia kỳ thi này thì các bạn phải chuẩn bị tốt nhất từ giai đoạn đầu. Các vấn đề mà bạn cần quan tâm đó là:

      Nếu điểm thi có gì bất thường thì tốt nhất bạn nên trâ cứu lại đáp án đề thi xem có trùng khớp với mình không, do mình tính điểm sai hay người chấm điểm sai?

       

       

      N1 文字・語彙

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      4

      2

      3

      3

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題2

      7

      8

      9

      10

      11

      12

      13

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      2

      4

      4

      1

      2

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      14

      15

      16

      17

      18

      19

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      1

      4

      3

      2

      2

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題4

      20

      21

      22

      23

      24

      25

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      1

      3

      4

      3

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N1 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)

      問題5

      26

      27

      28

      29

      30

      31

      32

      33

      34

      35

       

       

       

       

       

       

       

      2

      1

      1

      4

      3

      1

      4

      3

      2

      2

       

       

       

       

       

       

      問題6

      36

      37

      38

      39

      40

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      1

      1

      3

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題7

      41

      42

      43

      44

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      1

      3

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N1 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)

      問題8

      45

      46

      47

      48

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題9

      49

      50

      51

      52

      53

      54

      55

      56

      57

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題10

      58

      59

      60

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題11

      61

      62

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題12

      63

      64

      65

      66

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題13

      67

      68

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N1聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題2

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      1

      2

      3

      4

      5

      6

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題4

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

      9

      10

      11

      12

      13

       

       

       

       

       

      問題5

      1

      2a

      2b

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      Thông tin đáp án chính thức sẽ được chúng tôi cập nhật khi có kết quả

      2. Đáp án chính thức đề thi JLPT N2 tháng 07/2021

       

      Đáp án đề thi JLPT N2

      Đáp án đề thi JLPT N2

       

      N2  文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ – TỪ VỰNG)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      3

      1

      2

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題2

      6

      7

      8

      9

      10

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      1

      1

      2

      2

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      11

      12

      13

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      3

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題4

      14

      15

      16

      17

      18

      19

      20

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      3

      2

      4

      1

      2

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題5

      21

      22

      23

      24

      25

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      1

      2

      4

      3

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題6

      26

      27

      28

      29

      30

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      4

      2

      1

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N2  文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)

      問題7

      31

      32

      33

      34

      35

      36

      37

      38

      39

      40

      41

      42

       

       

       

       

       

      1

      3

      2

      2

      4

      1

      2

      1

      3

      4

      4

      3

       

       

       

       

      問題8

      43

      44

      45

      46

      47

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      1

      3

      4

      2

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題9

      48

      49

      50

      51

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      1

      3

      1

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N2   読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)

      問題10

      52

      53

      54

      55

      56

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      3

      1

      2

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題11

      57

      58

      59

      60

      61

      62

      63

      64

      65

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      2

      4

      1

      2

      2

      4

      3

      1

       

       

       

       

       

       

       

      問題12

      66

      67

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題13

      68

      69

      70

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      1

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題14

      72

      73

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N2  聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

       

      4

      3

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題2

      1

      2

      3

      4

      5

      6

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      2

      3

      4

      1

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      1

      2

      3

      4

      5

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      1

      3

      4

      3

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題4

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

      9

      10

      11

       

      2

      2

      3

      1

      2

      2

      3

      1

      3

      1

      1

       

       

       

       

       

      問題5

      1

      2a

      2b

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      3

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N3  文字・語彙 (もじ・ごい  TỪ VỰNG)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      2

      2

      4

      1

      3

      1

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題2

      9

      10

      11

      12

      13

      14

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      2

      3

      1

      4

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      15

      16

      17

      18

      19

      20

      21

      22

      23

      24

      25

       

       

       

       

       

       

      3

      4

      3

      2

      4

      2

      3

      1

      2

      4

      1

       

       

       

       

       

      問題4

      26

      27

      28

      29

      30

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      2

      4

      1

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題5

      31

      32

      33

      34

      35

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      1

      4

      1

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N3  文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

      9

      10

      11

      12

      13

       

      3

      4

      4

      2

      1

      3

      1

      4

      3

      1

      3

      2

      2

       

       

       

      問題2

      14

      15

      16

      17

      18

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      4

      1

      3

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      19

      20

      21

      22

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      1

      2

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N3  読解 (どっかい  ĐỌC HIỂU)

      問題4

      23

      24

      25

      26

      27

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      3

      1

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題5

      28

      29

      30

      31

      32

      33

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題6

      34

      35

      36

      37

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題7

      38

      39

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N3聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題2

      1

      2

      3

      4

      5

      6

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      1

      2

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題4

      1

      2

      3

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題5

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

      9

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      Đáp án đề thi JLPT 4

      Đáp án đề thi JLPT 4

       

      N4 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ – TỪ VỰNG)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

      9

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      4

      2

      4

      1

      3

      2

      1

      3

       

       

       

       

       

       

       

      問題2

      10

      11

      12

      13

      14

      15

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      2

      2

      1

      3

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      16

      17

      18

      19

      20

      21

      22

      23

      24

      25

       

       

       

       

       

       

       

      4

      2

      2

      1

      4

      3

      3

      1

      3

      4

       

       

       

       

       

       

      問題4

      26

      27

      28

      29

      30

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      3

      2

      1

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題5

      31

      32

      33

      34

      35

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      4

      3

      1

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N4 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

      9

      10

      11

      12

      13

      14

      15

       

      4

      1

      3

      1

      2

      3

      2

      1

      4

      2

      3

      2

      4

      4

      1

       

      問題2

      16

      17

      18

      19

      20

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      3

      3

      4

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      21

      22

      23

      24

      25

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      1

      4

      1

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N4 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)

      問題4

      26

      27

      28

      29

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      2

      2

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題5

      30

      31

      32

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      4

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題6

      33

      34

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N4聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      3

      2

      3

      2

      1

      4

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題2

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      1

      4

      3

      1

      3

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      1

      2

      3

      4

      5

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      1

      3

      2

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題4

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

       

      1

      3

      2

      2

      1

      3

      2

      1

       

       

      N5 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ – TỪ VỰNG)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

      9

      10

      11

      12

       

       

       

       

       

      1

      3

      3

      2

      3

      4

      1

      2

      2

      1

      4

      4

       

       

       

       

      問題2

      13

      14

      15

      16

      17

      18

      19

      20

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      3

      3

      1

      2

      2

      1

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      21

      22

      23

      24

      25

      26

      27

      28

      29

      30

       

       

       

       

       

       

       

      3

      2

      1

      4

      2

      4

      1

      3

      4

      3

       

       

       

       

       

       

      問題4

      31

      32

      33

      34

      35

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      1

      2

      4

      4

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N5 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

      9

      10

      11

      12

      13

      14

      15

      16

       

      2

      1

      4

      3

      4

      4

      3

      2

      3

      1

      2

      2

      1

      3

      2

      1

      問題2

      17

      18

      19

      20

      21

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      2

      3

      1

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      22

      23

      24

      25

      26

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      4

      2

      3

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N5 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)

      問題4

      27

      28

      29

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      3

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題5

      30

      31

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題6

      32

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N5聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      1

      4

      1

      2

      2

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題2

      1

      2

      3

      4

      5

      6

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      1

      2

      4

      2

      3

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      1

      2

      3

      4

      5

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      1

      2

      3

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題4

      1- 

      3

      2-

      1

      3-

      3

      4-

      2

      5-

      1

      6- 

      1

       

      Bài thi JLPT là bài thi đánh giá năng lực Nhật ngữ bao gồm 4 phần: ngữ pháp, từ vựng, nghe-hiểu, đọc – hiểu. Kết quả đề thi sẽ được cập nhật nhanh nhất tại chúng tôi với đáp án từ các giảng viên có kinh nghiệm đang làm việc tại trung tâm của công ty.

       

      --- Bài cũ hơn ---

    • Tài Liệu Ôn Luyện Và Đề Thi Thử Jlpt N4
    • Lịch Thi Jtest 2022 Tại Việt Nam Chi Tiết Nhất
    • Lịch Thi Jtest 2022 Tại Việt Nam Chính Xác Nhất
    • Đáp Án Jlpt Tháng 12/2019 Trình Độ N1, N2, N3, N4, N5
    • Mẹo Đạt Điểm Tuyệt Đối Bài Thi Jlpt N3
    • Web hay
    • Links hay
    • Push
    • Chủ đề top 10
    • Chủ đề top 20
    • Chủ đề top 30
    • Chủ đề top 40
    • Chủ đề top 50
    • Chủ đề top 60
    • Chủ đề top 70
    • Chủ đề top 80
    • Chủ đề top 90
    • Chủ đề top 100
    • Bài viết top 10
    • Bài viết top 20
    • Bài viết top 30
    • Bài viết top 40
    • Bài viết top 50
    • Bài viết top 60
    • Bài viết top 70
    • Bài viết top 80
    • Bài viết top 90
    • Bài viết top 100