Đáp Án Và Cách Tính Điểm Jlpt Tháng 12/2020 Từ N5

--- Bài mới hơn ---

  • Jlpt Koushiki Mondaishu N4 Dai 2 Han (Bản Mới Tái Bản)
  • Tổng Hợp Đề Thi Jlpt N4 Kèm File Nghe Và Đáp Án
  • Khóa Học Tiếng Nhật Hướng Dẫn Cách Giải Và Dịch Đề Thi Jlpt N4
  • Khóa Học Luyện Giải Đề Thi Tiếng Nhật Jlpt N4
  • Tổng Hợp 6 Đề Thi Thử N4 (Kèm Cd)
  • Sách tiếng Nhật 100 sẽ liên tục cập nhật đáp án kỳ thi JLPT tháng 12/2020.

    I. Đáp án JLPT N5-N1 (12/2020)

    1. Đáp án đề thi JLPT N5 (12/2020)

    Đáp án tham khảo N5

    2. Đáp án đề thi JLPT N4 (12/2020)

    Đáp án tham khảo N4

    3. Đáp án đề thi JLPT N3 (12/2020)

    Đáp án tham khảo N3

    4. Đáp án đề thi JLPT N2 (12/2020)

    Đáp án tham khảo N2

    5. Đáp án đề thi JLPT N1 (12/2020)

    – Phần Từ vựng – Chữ Hán:

    Mondai 1: 14 câu x 1 điểm = 12 điểm.

    Mondai 2: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm.

    Mondai 3: 10 câu x 1 điểm = 10 điểm.

    Mondai 4: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

    – Phần Ngữ pháp – Đọc hiểu:

    Mondai 1: 16 câu x 1 điểm = 16 điểm.

    Mondai 2: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 3: 4 câu x 6 điểm = 24 điểm.

    Mondai 4: 3 câu x 5 điểm = 15 điểm.

    Mondai 5: 2 câu x 6 điểm = 12 điểm.

    Mondai 6: 1 câu x 6 điểm = 6 điểm.

    – Phần nghe hiểu:

    Mondai 1: 7 câu x 3 điểm = 21 điểm.

    Mondai 2: 6 câu x 3 điểm = 18 điểm.

    Mondai 3: 5 câu x 3 điểm = 15 điểm.

    Mondai 4: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

    – Phần Từ vựng – Chữ Hán:

    Mondai 1: 9 câu x 1 điểm = 9 điểm.

    Mondai 2: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

    Mondai 3: 10 câu x 1 điểm = 10 điểm.

    Mondai 4: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 5: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

    – Phần Ngữ pháp – Đọc hiểu:

    Mondai 1: 15 câu x 1 điểm = 15 điểm.

    Mondai 2: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

    Mondai 3: 5 câu x 3 điểm = 15 điểm.

    Mondai 4: 4 câu x 4 điểm = 16 điểm.

    Mondai 5: 4 câu x 4 điểm = 16 điểm.

    Mondai 6: 2 câu x 4 điểm = 8 điểm.

    – Phần Nghe hiểu:

    Mondai 1: 8 câu x 3 điểm = 24 điểm.

    Mondai 2: 7 câu x 3 điểm = 21 điểm.

    Mondai 3: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 4: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm.

    – Phần Từ vựng – chữ Hán:

    Mondai 1: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm.

    Mondai 2: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

    Mondai 3: 11 câu x 1 điểm = 11 điểm.

    Mondai 4: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 5: 5 điểm x 1 điểm = 5 điểm.

    – Phần Ngữ pháp – Đọc hiểu:

    Mondai 1: 13 câu x 1 điểm = 13 điểm.

    Mondai 2: 3 câu x 1 điểm + 2 câu x 2 điểm = 7 điểm.

    Mondai 3: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 4: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm.

    Mondai 5: 6 điểm x 4 điểm = 24 điểm.

    Mondai 6: 4 câu x 4 điểm = 16 điểm.

    Mondai 7: 2 câu x 4 điểm = 8 điểm.

    – Phần Nghe hiểu:

    Mondai 1: 6 câu x 3 điểm = 18 điểm

    Mondai 2: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm

    Mondai 3: 3 câu x 3 điểm = 9 điểm

    Mondai 4: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm

    Mondai 5: 9 xâu x 1 điểm = 9 điểm

    – Phần Từ vựng – chữ Hán:

    Mondai 1: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 2: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 3: 3 câu x 1 điểm = 3 điểm.

    Mondai 4: 7 câu x 1 điểm = 7 điểm.

    Mondai 5: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 6: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    -Phần Ngữ pháp:

    Mondai 7: 12 câu x 1 điểm = 12 điểm.

    Mondai 8: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 9: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    – Phần Đọc hiểu:

    Mondai 10: 5 câu x 3 điểm = 15 điểm.

    Mondai 11: 8 câu x 2 điểm = 16 điểm.

    Mondai 12: 2 câu x 3 điểm = 6 điểm.

    Mondai 13: 3 câu x 4 điểm = 12 điểm.

    Mondai 14: 2 câu x 4.5 điểm = 9 điểm.

    – Phần Nghe hiểu:

    Mondai 1: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

    Mondai 2: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

    Mondai 3: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

    Mondai 4: 11 câu x 1 điểm = 11 điểm.

    Mondai 5: 1 câu x 4 điểm + 2 câu x 5 điểm = 14 điểm.

    – Phần Từ vựng – chữ Hán:

    Mondai 1: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

    Mondai 2: 7 câu x 1 điểm = 7 điểm.

    Mondai 3: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

    Mondai 4: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

    -Phần Ngữ pháp:

    Mondai 5: 10 câu x 1 điểm = 10 điểm.

    Mondai 6: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

    Mondai 7: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

    – Phần Đọc hiểu:

    Mondai 8: 4 câu x 2 điểm = 8 điểm.

    Mondai 9: 9 câu x 3 điểm = 18 điểm.

    Mondai 10: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm.

    Mondai 11: 2 câu x 2 điểm = 4 điểm.

    Mondai 12: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm.

    Mondai 13: 2 câu x 2 điểm = 4 điểm.

    – Phần Nghe hiểu:

    Mondai 1: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

    Mondai 2: 7 câu x 2 điểm = 14 điểm.

    Mondai 3: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

    Mondai 4: 13 câu x 1 điểm = 13 điểm.

    Mondai 5: 3 câu x 3 điểm = 9 điểm.

    🎁 CÁCH HỌC TIẾNG NHẬT “KHÔNG PHẢI AI CŨNG BIẾT”

    🔶 Thoải mái ĐỔI TRẢ sách trong vòng 7 ngày

    🔶 Thanh toán linh hoạt (Ship COD, chuyển khoản…)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Nắm Chắc 7 Điều Sau Nếu Có Ý Định Tham Gia Kỳ Thi Nat
  • Tìm Hiểu Về Các Kỳ Thi Tiếng Nhật Ở Việt Nam
  • Giới Thiệu Về Kỳ Thi J
  • Đề Thi Nat Test N5
  • Combo 4 Quyển Đề Thi Nat
  • Đáp Án Jlpt Tháng 12/2019 Trình Độ N1, N2, N3, N4, N5

    --- Bài mới hơn ---

  • Lịch Thi Jtest 2022 Tại Việt Nam Chính Xác Nhất
  • Lịch Thi Jtest 2022 Tại Việt Nam Chi Tiết Nhất
  • Tài Liệu Ôn Luyện Và Đề Thi Thử Jlpt N4
  • Chuẩn Đáp Án Đề Thi Jlpt 07/2021 Từ N1
  • Những Cuốn Sách Luyện Thi Jlpt N4 Cực Hiệu Quả
  • Các trình độ thi từ N5 đến N1 đều có điểm thi tối đa là 180 điểm cho 3 nhóm môn thi. Các phần thi đều có tổng điểm trong phạm vi 0 – 180 điểm, trong đó:

    • Cấp độ thi JLPT N4, JLPT N5:

      – Kiến thức ngôn ngữ (Từ vựng, Kanji, Ngữ pháp): 0 điểm ~ 60 điểm

      – Đọc hiểu: 0 điểm ~ 60 điểm

      – Nghe hiểu: 0 điểm ~ 60 điểm

    • Cấp độ thi JLPT N1, JLPT N2, JLPT N3:

      – Kiến thức ngôn ngữ (Từ vựng, Kanji, Ngữ pháp – Đọc hiểu) : 0 điểm ~ 120 điểm

      – Nghe hiểu: 0 điểm ~ 60 điểm

    Cách tính điểm cụ thể trong từng phần thi của các cấp độ:

      • Cấp độ thi JLPT N1

    – Điểm tổng: Trên 100 điểm (Tối đa: 180 điểm)

    – Điểm kiến thức ngôn ngữ (Kanji, Từ vựng, Ngữ pháp): Trên 19 điểm (Tối đa: 60 điểm)

    – Điểm Đọc hiểu: Trên 19 điểm (Tối đa: 60 điểm)

    – Điểm Nghe hiểu: Trên 19 điểm (Tối đa: 60 điểm)

      • Cấp độ thi JLPT N2

    – Điểm tổng: Trên 90 điểm (Tối đa: 180 điểm)

    – Điểm kiến thức Ngôn Ngữ (Kanji, Từ vựng, Ngữ pháp): Trên 19 điểm (Tối đa: 60 điểm)

    – Điểm Đọc hiểu: Trên 19 điểm (Tối đa: 60 điểm)

    – Điểm Nghe hiểu: Trên 19 điểm (Tối đa: 60 điểm)

      • Cấp độ thi JLPT N3

    – Điểm tổng: Trên 95 điểm (Tối đa: 180 điểm)

    – Điểm kiến thức Ngôn Ngữ (Kanji, Từ vựng, Ngữ pháp): Trên 19 điểm (Tối đa: 60 điểm)

    – Điểm Đọc hiểu: Trên 19 điểm (Tối đa: 60)

    – Điểm Nghe hiểu: Trên 19 điểm (Tối đa: 60)

      • Cấp độ thi JLPT N4

    – Điểm tổng: Trên 90 điểm (Tối đa: 180 điểm)

    – Điểm kiến thức Ngôn ngữ & Đọc hiểu: Trên 38 điểm (Tối đa: 120 điểm)

    – Điểm Nghe hiểu: Trên 19 điểm (Tối đa: 60 điểm)

      • Cấp độ thi JLPT N5

    – Điểm tổng: Trên 80 điểm (Tối đa: 180 điểm)

    – Điểm kiến thức Ngôn Ngữ & Đọc hiểu: Trên 38 điểm (Tối đa: 120 điểm)

    – Điểm Nghe hiểu: Trên 19 điểm (Tối đa: 60 điểm)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Mẹo Đạt Điểm Tuyệt Đối Bài Thi Jlpt N3
  • Đề Thi Jlpt N3 (Phần Từ Vựng – Kanji)
  • Full Bộ Đề N3 Cực Sát Với Thi Thật (Có File Nghe)
  • Đáp Án Đề Thi N5
  • Tổng Hợp Đáp Án Kèm Cách Tính Điểm Jlpt 12
  • Full Đề Thi Và Đáp Án Jlpt N3 Tháng 12/2018

    --- Bài mới hơn ---

  • Tìm Hiểu Ngay Về Cấu Trúc Đề Thi N3 Tiếng Nhật Để Không Trượt
  • Cấu Trúc Đề Thi Jlpt Theo Chuẩn
  • Thời Gian, Thang Điểm, Cấu Trúc Đề Thi Jlpt Năm 2022
  • Tổng Hợp Đáp Án Kèm Cách Tính Điểm Jlpt 12
  • Đáp Án Đề Thi N5
  • Tác giả Tiếng Nhật Đơn Giản

    📢 Trên con đường dẫn đến THÀNH CÔNG, không có DẤU CHÂN của những kẻ LƯỜI BIẾNG

    Mình là người sáng lập và quản trị nội dung cho trang Tiếng Nhật Đơn Giản

    Những bài viết trên trang Tiếng Nhật Đơn Giản đều là kiến thức, trải nghiệm thực tế, những điều mà mình học hỏi được từ chính những đồng nghiệp Người Nhật của mình.

    Hy vọng rằng kinh nghiệm mà mình có được sẽ giúp các bạn hiểu thêm về tiếng nhật, cũng như văn hóa, con người nhật bản.

    TIẾNG NHẬT ĐƠN GIẢN !

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tổng Hợp Đề Thi Năng Lực Tiếng Nhật Jlpt N3 Các Năm
  • Cấu Trúc Phần Reading Ielts
  • Ioe Olympic Tiếng Anh Lớp 3 Vòng 14 Năm 2022
  • Cách Giải Đề Thi Tham Khảo Môn Tiếng Anh Năm 2022
  • Arrowenglish Trung Tâm Luyện Thi Ielts
  • Tổng Hợp Đề Thi Jlpt N5 Kèm File Nghe Và Đáp Án

    --- Bài mới hơn ---

  • Tuyển Tập 30 Đề Thi Học Kì 1 Môn Toán Lớp 1 Hay Chọn Lọc
  • Đề Thi Nói Môn Tiếng Anh Lớp 7 Năm Học 2022
  • Cách Tạo Đề Kiểm Tra Trực Tuyến Đơn Giản
  • Những Thay Đổi Trong Bài Thi Pet Và Đề Thi Mẫu Mới Pet Bản 2022
  • Phương Pháp Nghiên Cứu Khoa Học
  • 1. Kỳ thi JLPT là gì?

    JLPT là viết tắt của Japanese Language Proficiency Test (にほんごのうりょくしけ): kỳ thi năng lực tiếng Nhật dành cho người nước ngoài học tiếng Nhật. Kỳ thi này được tổ chức bởi Hiệp hội Hỗ trợ và Giao lưu Giáo dục Nhật Bản phối hợp cũng Quỹ hỗ trợ quốc gia Nhật Bản. JLPT được tổ chức mỗi năm 2 lần vào tuần đầu tiên của tháng 7 và tháng 12 tại hơn 65 quốc gia, trong đó có Việt Nam. Hiện tại, trình độ của ứng viên tham gia kỳ thi này được đánh giá qua 5 cấp độ từ N5 đến N1.

    2. Thời gian thi và điểm đỗ

    Tùy vào từng trình độ bài thi từ N5 đến N1 mà thời gian và điểm đỗ của bài thi JLPT có sự khác nhau, cụ thể:

    3. Cấu trúc đề thi JLPT N5:

    4. Giới hạn ôn tập JLPT N5

    Để có thể làm bài thi JLPT N5, bạn cần trang bị cho mình các kiến thức về Từ vựng, Kanji và Ngữ pháp như sau:

    Phần từ vựng: số lượng khoảng 800 từ. Sau khi hoàn thành 25 bài Minna no Nihongo, bạn đã được học đến 1000 từ, trừ đi một số từ bạn có thể quên trong quá trình học thì bạn vẫn có đủ kiến thức để hoàn thành bài thi JLPT N5.

    Phần Kanji: số lượng khoảng 80 ~ 100 chữ – tương đương với tổng số chữ Kanji học sinh lớp 1 bên Nhật sẽ học.

    Với 10 bài đầu trong cuốn Basic Kanji bạn có thể học được tầm 100 chữ Kanji rồi đấy!

    Phần ngữ pháp: Để có thể làm bài JLPT N5, các bạn chỉ cần nắm vững những cấu trú ngữ pháp có trong 25 bài Minna no Nihongo.

    5. Tổng hợp bộ đề thi N5

    Mọi thông tin vui lòng liên hệ:

    Jellyfish Education Vietnam – Hotline: 0967.289.362

    ➤ Hà Nội: Tầng 13, Tòa nhà CMC, số 11 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội

    Điện thoại: 0243.7957.382 Hotline: 0967.289.362

    ➤ Hải Phòng: Tầng 3, tòa nhà Sholega, 275 Lạch Tray, TP. Hải Phòng

    Điện thoại: 0225.3833.113 (nhánh 14) Hotline: 098.107.4326

    ➤ Đà Nẵng: Tầng 3, Thư Dung Plaza, 87 Nguyễn Văn Linh, Hải Châu, TP. Đà Nẵng

    Điện thoại: 0236.3656.205

    ➤ Hồ Chí Minh: Tầng 4, tòa nhà MB Bank, số 538 Cách Mạng Tháng Tám, P.11, Q.3

    Điện thoại: 0283.9930.988

    Hoặc đăng ký nhận tư vấn miễn phí tại form sau đây:

    

    --- Bài cũ hơn ---

  • Sát Đề Thi Jlpt Nhất Năm 2022
  • 99+ Đề Thi Thử N3 Jlpt Các Năm Cực Sát Với Đề Thi N3 Jlpt
  • Bài Tập Ielts Reading Và Đáp Án Mẫu Đề Thi 2022
  • Bài Test Iq Đi Xuất Khẩu Lao Động Nhật Bản Như Thế Nào?
  • Trọn Bộ Bài Test Iq Đi Nhật Có Đáp Án Cập Nhật Năm 2022
  • Đáp Án Đề Thi N5

    --- Bài mới hơn ---

  • Full Bộ Đề N3 Cực Sát Với Thi Thật (Có File Nghe)
  • Đề Thi Jlpt N3 (Phần Từ Vựng – Kanji)
  • Mẹo Đạt Điểm Tuyệt Đối Bài Thi Jlpt N3
  • Đáp Án Jlpt Tháng 12/2019 Trình Độ N1, N2, N3, N4, N5
  • Lịch Thi Jtest 2022 Tại Việt Nam Chính Xác Nhất
  • Nhận ngay tổng hợp ĐỀ THI + VIDEO CHỮA ĐỀ JLPT 2022 ngay TẠI ĐÂY!

    I. CÁCH TÍNH ĐIỂM THI JLPT TỪ N5-N1 Tháng 7/2021

    1. Đáp án đề thi N3 JLPT tháng 7/2021

    Nhận ngay tổng hợp ĐỀ THI + VIDEO CHỮA ĐỀ JLPT 2022 ngay TẠI ĐÂY!

    Mondai 1

    12345

    4

    2

    2

    4

    1

    678

    3

    1

    3

    Mondai 2

    91011121314

    3

    2

    3

    1

    4

    2

    15161718192021

    3

    4

    3

    2

    4

    2

    3

    22232425

    1

    2

    4

    1

    2627282930

    3

    2

    4

    1

    4

    3132333435

    2

    1

    4

    1

    3

    123456734421318910111213431322

    14151617182 413 1

    192021223124

    Mondai 4

    232425263312

    Mondai 5

    272829303132342411

    Mondai 6

    333435364412

    Mondai 7

    373831

    Mondai 1

    123456441213

    Mondai 2

    123456322413

    Mondai 3

    123441

    Mondai 4

    12343113

    Mondai 5

    123452312167893113

    NHẬN NGAY RẤT RẤT NHIỀU ƯU ĐÃI KHOÁ HỌC TẠI VÒNG QUAY MAY MẮN: http://uudai30.riki.edu.vn/

    2. Đáp án đề thi N2 JLPT tháng 7/2021

    Nhận ngay tổng hợp ĐỀ THI + VIDEO CHỮA ĐỀ JLPT 2022 ngay TẠI ĐÂY!

    Mondai 1

    12345

    4

    3

    1

    2

    4

    Mondai 2

    678910

    1

    1

    2

    2

    4

    Mondai 3

    111213

    3

    3

    1

    Mondai 4

    14151617181920

    4

    3

    2

    4

    1

    2

    1

    Mondai 5

    2122232425

    1

    2

    4

    3

    4

    Mondai 6

    2627282930

    3

    4

    2

    1

    3

    Mondai 7

    313233343536

    1

    3

    2

    2

    4

    1

    373839404142

    2

    1

    3

    4

    4

    3

    Mondai 8

    4344454647

    1

    3

    4

    2

    4

    48495051

    1

    3

    1

    2

    Mondai 10

    5253545556

    2

    3

    1

    2

    1

    Mondai 11

    575859606132

    4

    12626364652

    4

    3

    1

    Mondai 12

    6667

    4

    3

    Mondai 13

    686970

    3

    1

    3

    Mondai 14

    7172

    2

    3

    Mondai 1

    12345

    2

    4

    2

    3

    3

    Mondai 2

    123456

    4

    3

    2

    1

    1

    1

    Mondai 3

    12345

    2

    4

    3

    1

    3

    Mondai 4

    123456

    1

    2

    2

    2

    3

    3

    7891011

    3

    2

    1

    1

    3

    Mondai 5

    12

    1

    a-2 b-3

    3. Đáp án đề thi N1 JLPT tháng 7/2021

    Nhận ngay tổng hợp ĐỀ THI + VIDEO CHỮA ĐỀ JLPT 2022 ngay TẠI ĐÂY!

    Mondai 1

    123456

    2

    4

    2

    3

    3

    1

    Mondai 2

    78910111213

    3

    2

    4

    4

    1

    2

    1

    Mondai 3

    141516171819

    1

    4

    3

    2

    2

    2

    Mondai 4

    202122232425

    2

    1

    3

    4

    3

    4

    Mondai 5

    2627282930

    2

    1

    1

    4

    3

    3132333435

    1

    4

    3

    2

    2

    Mondai 6

    3637383940

    4

    1

    1

    3

    2

    Mondai 7

    41424344

    2

    1

    3

    4

    Mondai 8

    45464748

    2

    4

    3

    2

    Mondai 9

    4950515253

    1

    3

    4

    1

    4

    54555657

    1

    4

    3

    1

    Mondai 10

    58596061

    3

    1

    4

    3

    Mondai 11

    6263

    3

    4

    Mondai 12

    64656667

    2

    4

    4

    1

    Mondai 13

    6869

    2

    2

    Mondai 1

    123456

    3

    1

    3

    2

    4

    3

    Mondai 2

    1234567

    4

    3

    3

    2

    2

    2

    1

    Mondai 3

    123456

    1

    4

    3

    2

    3

    1

    Mondai 4

    1234567

    3

    1

    3

    1

    3

    2

    2

    8910111213

    Mondai 5

    12

    3

    a-2 b-4

    4. Đáp án đề thi N5 JLPT tháng 7/2021

    Đáp án N5 Từ vựng

    – đang cập nhật

    問題1123456789101112 問題21314151617181920         問題321222324252627282930     問題43132333435        

    Đáp án N5 Ngữ Pháp

    – đang cập nhật

    問題112345678910111213141516 問題21718192021                       問題32223242526            

    Đáp án N5 Đọc Hiểu

    – đang cập nhật

    問題4272829 問題53031   問題632   

    Đáp án N5 Nghe Hiểu

    – đang cập nhật

    問題11234567 問題2123456   問題312345     問題41- 2-3-4-5-6- 

     

    5. Đáp án đề thi N4 JLPT tháng 7/2021

    Nhận ngay tổng hợp ĐỀ THI + VIDEO CHỮA ĐỀ JLPT 2022 ngay TẠI ĐÂY!

    Đáp án N4 Từ Vựng

    – đang cập nhật

    問題1123456789   問題2101112131415         問題316171819202122232425 問題42627282930           問題53132333435      

    Đáp án N4 Ngữ Pháp

    – đang cập nhật

    問題1123456789101112131415 問題21617181920                     問題32122232425                     

    Đáp án N4 Đọc Hiểu

    – đang cập nhật

    問題426272829 問題5303132   問題63334    

    Đáp án N4 Nghe Hiểu

    – đang cập nhật

    問題112345678 問題21234567   問題312345       問題412345678 

    Toàn bộ thông tin cần biết về khóa học tiếng nhật online

    Toàn bộ thông tin cần biết về khóa học tiếng nhật tại HÀ NỘI & HCM

    II. HỌC TIẾNG NHẬT ONLINE VÀ OFFLINE TẠI RIKI

    Chúc mừng các bạn đã hoàn thành kỳ thi JLPT tháng 7!

    Dù cho kết quả có thế nào nhưng đi tới chặng đường này thì bạn cũng đã cố gắng hết sức mình rồi. Thế nhưng việc học vẫn chưa dừng lại ở đây đúng không các bạn, sau tấm bằng N2 thì còn có tấm bằng N1, sau tấm bằng N1 thì còn có những kỳ thi senmon còn cam go hơn nữa.

    Bắt đầu từ bây giờ cho đến tháng 12/2021, 5 tháng là quãng thời gian đầy đủ cho các bạn để vươn đến những thành tựu lớn lao hơn. Không thử sao biết sức mình đến đâu, phải không nào?

    KHOÁ HỌC TIẾNG NHẬT ONLINE   – HỌC MỌI LÚC MỌI NƠI 

    Riki Nihongo!

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tổng Hợp Đáp Án Kèm Cách Tính Điểm Jlpt 12
  • Thời Gian, Thang Điểm, Cấu Trúc Đề Thi Jlpt Năm 2022
  • Cấu Trúc Đề Thi Jlpt Theo Chuẩn
  • Tìm Hiểu Ngay Về Cấu Trúc Đề Thi N3 Tiếng Nhật Để Không Trượt
  • Full Đề Thi Và Đáp Án Jlpt N3 Tháng 12/2018
  • Tổng Hợp Đáp Án Kèm Cách Tính Điểm Jlpt 12/2020

    --- Bài mới hơn ---

  • Sách Luyện Thi N3: Tuyển Tập Đề Thi Chính Thức Jlpt N3
  • Sách Tuyển Tập Đề Thi Chính Thức Jlpt N3
  • Tổng Hợp Về Kỳ Thi Năng Lực Tiếng Nhật J
  • Lịch Thi Jtest 2022 Tại Việt Nam
  • Kỳ Thi Năng Lực Nhật Ngữ J
    • JLPT test sẽ liên tục cập nhật đáp án kỳ thi JLPT tháng 12/2020.

      I. Đáp án JLPT N5-N1 (12/2020)

      1. Đáp án đề thi JLPT N5 (12/2020)

      Đáp án tham khảo N5

      2. Đáp án đề thi JLPT N4 (12/2020)

      Đáp án tham khảo N4

      3. Đáp án đề thi JLPT N3 (12/2020)

      4. Đáp án đề thi JLPT N2 (12/2020)

      5. Đáp án đề thi JLPT N1 (12/2020)

      II. Cách tính điểm JLPT (tham khảo)

      1. Cách tính điểm N5

      Mondai 1: 14 câu x 1 điểm = 12 điểm.

      Mondai 2: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm.

      Mondai 3: 10 câu x 1 điểm = 10 điểm.

      Mondai 4: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

      Mondai 1: 16 câu x 1 điểm = 16 điểm.

      Mondai 2: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 3: 4 câu x 6 điểm = 24 điểm.

      Mondai 4: 3 câu x 5 điểm = 15 điểm.

      Mondai 5: 2 câu x 6 điểm = 12 điểm.

      Mondai 6: 1 câu x 6 điểm = 6 điểm.

      Mondai 1: 7 câu x 3 điểm = 21 điểm.

      Mondai 2: 6 câu x 3 điểm = 18 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 3 điểm = 15 điểm.

      Mondai 4: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      2. Cách tính điểm JLPT N4:

      Mondai 1: 9 câu x 1 điểm = 9 điểm.

      Mondai 2: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      Mondai 3: 10 câu x 1 điểm = 10 điểm.

      Mondai 4: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 5: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

      Mondai 1: 15 câu x 1 điểm = 15 điểm.

      Mondai 2: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 3 điểm = 15 điểm.

      Mondai 4: 4 câu x 4 điểm = 16 điểm.

      Mondai 5: 4 câu x 4 điểm = 16 điểm.

      Mondai 6: 2 câu x 4 điểm = 8 điểm.

      Mondai 1: 8 câu x 3 điểm = 24 điểm.

      Mondai 2: 7 câu x 3 điểm = 21 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 4: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm.

      3. Cách tính điểm JLPT N3

      Mondai 1: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm.

      Mondai 2: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      Mondai 3: 11 câu x 1 điểm = 11 điểm.

      Mondai 4: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 5: 5 điểm x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 1: 13 câu x 1 điểm = 13 điểm.

      Mondai 2: 3 câu x 1 điểm + 2 câu x 2 điểm = 7 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 4: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm.

      Mondai 5: 6 điểm x 4 điểm = 24 điểm.

      Mondai 6: 4 câu x 4 điểm = 16 điểm.

      Mondai 7: 2 câu x 4 điểm = 8 điểm.

      Mondai 1: 6 câu x 3 điểm = 18 điểm

      Mondai 2: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm

      Mondai 3: 3 câu x 3 điểm = 9 điểm

      Mondai 4: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm

      Mondai 5: 9 xâu x 1 điểm = 9 điểm

      4. Cách tính điểm JLPT N2

      Mondai 1: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 2: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 3: 3 câu x 1 điểm = 3 điểm.

      Mondai 4: 7 câu x 1 điểm = 7 điểm.

      Mondai 5: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 6: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 7: 12 câu x 1 điểm = 12 điểm.

      Mondai 8: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 9: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 10: 5 câu x 3 điểm = 15 điểm.

      Mondai 11: 8 câu x 2 điểm = 16 điểm.

      Mondai 12: 2 câu x 3 điểm = 6 điểm.

      Mondai 13: 3 câu x 4 điểm = 12 điểm.

      Mondai 14: 2 câu x 4.5 điểm = 9 điểm.

      Mondai 1: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

      Mondai 2: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

      Mondai 4: 11 câu x 1 điểm = 11 điểm.

      Mondai 5: 1 câu x 4 điểm + 2 câu x 5 điểm = 14 điểm.

      5. Cách tính điểm N1

      Mondai 1: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      Mondai 2: 7 câu x 1 điểm = 7 điểm.

      Mondai 3: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      Mondai 4: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

      Mondai 5: 10 câu x 1 điểm = 10 điểm.

      Mondai 6: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 7: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

      Mondai 8: 4 câu x 2 điểm = 8 điểm.

      Mondai 9: 9 câu x 3 điểm = 18 điểm.

      Mondai 10: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm.

      Mondai 11: 2 câu x 2 điểm = 4 điểm.

      Mondai 12: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm.

      Mondai 13: 2 câu x 2 điểm = 4 điểm.

      Mondai 1: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

      Mondai 2: 7 câu x 2 điểm = 14 điểm.

      Mondai 3: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

      Mondai 4: 13 câu x 1 điểm = 13 điểm.

      Mondai 5: 3 câu x 3 điểm = 9 điểm.

      --- Bài cũ hơn ---

    • Ít Ai Biết Cách Làm Bài Đọc Hiểu Điểm Cao Tiếng Nhật Thi Jlpt
    • Thi Thử Jlpt Online Miễn Phí Mọi Trình Độ Từ N5
    • 5 Cuốn Sách Luyện Đề Thi Jlpt N3 Hay Nhất
    • Thông Báo Và Đăng Ký Thi Năng Lực Tiếng Nhật (Jlpt) Các Cấp Độ N1, N2, N3, N4, N5 Tháng 7/2017
    • Đáp Án Kỳ Thi Jlpt Tháng 7 Năm 2022 (Kì Thi “nô” Lệ Tiếng Nhật)
    • Tổng Hợp Đáp Án Kèm Cách Tính Điểm Jlpt 12

      --- Bài mới hơn ---

    • Đáp Án Đề Thi N5
    • Full Bộ Đề N3 Cực Sát Với Thi Thật (Có File Nghe)
    • Đề Thi Jlpt N3 (Phần Từ Vựng – Kanji)
    • Mẹo Đạt Điểm Tuyệt Đối Bài Thi Jlpt N3
    • Đáp Án Jlpt Tháng 12/2019 Trình Độ N1, N2, N3, N4, N5
    •  

      JLPT test sẽ liên tục cập nhật đáp án kỳ thi JLPT tháng 12/2020.

       

      I. Đáp án JLPT N5-N1 (12/2020)

       

      1. Đáp án đề thi JLPT N5 (12/2020)

       

      Đáp án tham khảo N5

       

       

      2. Đáp án đề thi JLPT N4 (12/2020)

       

      Đáp án tham khảo N4

       

      3. Đáp án đề thi JLPT N3 (12/2020)

       

      Đáp án JLPT N3 (tham khảo)

       

      4. Đáp án đề thi JLPT N2 (12/2020)

       

      Đáp án JLPT N2 (Tham khảo)

       

      5. Đáp án đề thi JLPT N1 (12/2020)

       

      Đáp án JLPT N1 (Tham khảo)

       

      II. Cách tính điểm JLPT (tham khảo)

       

       

      1. Cách tính điểm N5

       

      – Phần Từ vựng – Chữ Hán:

      Mondai 1: 14 câu x 1 điểm = 12 điểm.

      Mondai 2: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm.

      Mondai 3: 10 câu x 1 điểm = 10 điểm.

      Mondai 4: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

       

      – Phần Ngữ pháp – Đọc hiểu:

      Mondai 1: 16 câu x 1 điểm = 16 điểm.

      Mondai 2: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 3: 4 câu x 6 điểm = 24 điểm.

      Mondai 4: 3 câu x 5 điểm = 15 điểm.

      Mondai 5: 2 câu x 6 điểm = 12 điểm.

      Mondai 6: 1 câu x 6 điểm = 6 điểm.

       

      – Phần nghe hiểu:

      Mondai 1: 7 câu x 3 điểm = 21 điểm.

      Mondai 2: 6 câu x 3 điểm = 18 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 3 điểm = 15 điểm.

      Mondai 4: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      Tối đa 180 điểm

       

       

      2. Cách tính điểm JLPT N4:

       

      – Phần Từ vựng – Chữ Hán:

      Mondai 1: 9 câu x 1 điểm = 9 điểm.

      Mondai 2: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      Mondai 3: 10 câu x 1 điểm = 10 điểm.

      Mondai 4: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 5: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

       

      – Phần Ngữ pháp – Đọc hiểu:

      Mondai 1: 15 câu x 1 điểm = 15 điểm.

      Mondai 2: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 3 điểm = 15 điểm.

      Mondai 4: 4 câu x 4 điểm = 16 điểm.

      Mondai 5: 4 câu x 4 điểm = 16 điểm.

      Mondai 6: 2 câu x 4 điểm = 8 điểm.

       

      – Phần Nghe hiểu:

      Mondai 1: 8 câu x 3 điểm = 24 điểm.

      Mondai 2: 7 câu x 3 điểm = 21 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 4: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm.

       

      Tối đa 180 điểm

       

      3. Cách tính điểm JLPT N3

       

      – Phần Từ vựng – chữ Hán:

      Mondai 1: 8 câu x 1 điểm = 8 điểm.

      Mondai 2: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      Mondai 3: 11 câu x 1 điểm = 11 điểm.

      Mondai 4: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 5: 5 điểm x 1 điểm = 5 điểm.

       

      – Phần Ngữ pháp – Đọc hiểu:

      Mondai 1: 13 câu x 1 điểm = 13 điểm.

      Mondai 2: 3 câu x 1 điểm + 2 câu x 2 điểm = 7 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 4: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm.

      Mondai 5: 6 điểm x 4 điểm = 24 điểm.

      Mondai 6: 4 câu x 4 điểm = 16 điểm.

      Mondai 7: 2 câu x 4 điểm = 8 điểm.

       

      – Phần Nghe hiểu: 

      Mondai 1: 6 câu x 3 điểm = 18 điểm

      Mondai 2: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm

      Mondai 3: 3 câu x 3 điểm = 9 điểm

      Mondai 4: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm

      Mondai 5: 9 xâu x 1 điểm = 9 điểm

       

      Tối đa 180 điểm

       

      4. Cách tính điểm JLPT N2

       

      – Phần Từ vựng – chữ Hán:

      Mondai 1: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 2: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 3: 3 câu x 1 điểm = 3 điểm.

      Mondai 4: 7 câu x 1 điểm = 7 điểm.

      Mondai 5: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 6: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

       

      -Phần Ngữ pháp:

      Mondai 7: 12 câu x 1 điểm = 12 điểm.

      Mondai 8: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 9: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

       

      – Phần Đọc hiểu:

      Mondai 10: 5 câu x 3 điểm = 15 điểm.

      Mondai 11: 8 câu x 2 điểm = 16 điểm.

      Mondai 12: 2 câu x 3 điểm = 6 điểm.

      Mondai 13: 3 câu x 4 điểm = 12 điểm.

      Mondai 14: 2 câu x 4.5 điểm = 9 điểm.

       

      – Phần Nghe hiểu: 

      Mondai 1: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

      Mondai 2: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

      Mondai 3: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

      Mondai 4: 11 câu x 1 điểm = 11 điểm.

      Mondai 5: 1 câu x 4 điểm + 2 câu x 5 điểm = 14 điểm.

       

      Tối đa 180 điểm

       

      5. Cách tính điểm N1

      – Phần Từ vựng – chữ Hán:

      Mondai 1: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      Mondai 2: 7 câu x 1 điểm = 7 điểm.

      Mondai 3: 6 câu x 1 điểm = 6 điểm.

      Mondai 4: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

       

      -Phần Ngữ pháp: 

      Mondai 5: 10 câu x 1 điểm = 10 điểm.

      Mondai 6: 5 câu x 1 điểm = 5 điểm.

      Mondai 7: 5 câu x 2 điểm = 10 điểm.

       

      – Phần Đọc hiểu:

      Mondai 8: 4 câu x 2 điểm = 8 điểm.

      Mondai 9: 9 câu x 3 điểm = 18 điểm.

      Mondai 10: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm.

      Mondai 11: 2 câu x 2 điểm = 4 điểm.

      Mondai 12: 4 câu x 3 điểm = 12 điểm.

      Mondai 13: 2 câu x 2 điểm = 4 điểm.

       

      – Phần Nghe hiểu:

      Mondai 1: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

      Mondai 2: 7 câu x 2 điểm = 14 điểm.

      Mondai 3: 6 câu x 2 điểm = 12 điểm.

      Mondai 4: 13 câu x 1 điểm = 13 điểm.

      Mondai 5: 3 câu x 3 điểm = 9 điểm.

       

       

      --- Bài cũ hơn ---

    • Thời Gian, Thang Điểm, Cấu Trúc Đề Thi Jlpt Năm 2022
    • Cấu Trúc Đề Thi Jlpt Theo Chuẩn
    • Tìm Hiểu Ngay Về Cấu Trúc Đề Thi N3 Tiếng Nhật Để Không Trượt
    • Full Đề Thi Và Đáp Án Jlpt N3 Tháng 12/2018
    • Tổng Hợp Đề Thi Năng Lực Tiếng Nhật Jlpt N3 Các Năm
    • Chia Sẻ Tuyển Tập Đề Thi Jlpt (N5

      --- Bài mới hơn ---

    • Cấu Trúc Đề Thi Jlpt N3
    • Cách Tính Điểm,cấu Trúc Đề Thi Jlpt Tháng 7/2021 Trình Độ N5
    • Đề Thi Jlpt N3/tháng 12 Năm 2022
    • Khám Phá Cách Học Tiếng Nhật
    • Thông Báo Và Đăng Ký Thi Năng Lực Tiếng Nhật (Jlpt) Các Cấp Độ N1, N2, N3, N4, N5 Tháng 7/2018
    • Bài thi được tổ chức hai lần một năm ở Nhật Bản và một số nước nhất định (vào ngày chủ nhật đầu tiên của tháng Bảy và tháng Mười Hai). Đối với các khu vực khác, kỳ thi được tổ chức mỗi năm một lần (vào ngày chủ nhật đầu tiên của tháng Mười Hai).

      Từ năm 2010, kỳ thi JLPT được chia theo 5 cấp độ cao dần từ N5 tới N1

      Các phần thi

      Bộ đề thi JLPT N5 – N3

      Đề 1 Đề 2:

      Giới hạn kiến thức ôn tập

      Để ôn thi hiệu quả thay vì phải hoảng loan giữa hàng tá các kiến thức mà không biết nên học gì cho đúng. Bạn nên nắm chắc danh sách các từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và Kanji cần cho từng trình độ thi

      Ôn thi JLPT N5

        Phần từ vựng: khoảng 800 từ. Học hết 25 bài Mina no Nihongo, vốn từ vựng của bạn có thể lên đến 1000 từ, nếu có quên hay rơi rớt mấy từ thì vẫn đủ khả năng để làm bài thi N5.
        Phần kanji: khoảng 80 ~ 100 chữ. Đây là lượng kanji mà học sinh lớp 1 bên Nhật sẽ học. Rất tuyệt vời là nếu học trong sách Basic Kanji thì chỉ cần 10 bài đầu là cũng giúp bạn học được tầm 100 chữ Kanji.
        Phần ngữ pháp: những mẫu ngữ pháp rất cơ bản, chỉ cần học trong 25 bài Mina no Nihongo là đủ. Các bạn có thể download danh sách ngữ pháp về và check thử.

      Giới hạn kiến thức JLPT N4

        Phần ngữ pháp: N4 là bài thi kiểm tra hết trình độ sơ cấp tiếng Nhật của người học, do đó chỉ cần học hết 50 bài Minna no Nihongo sơ cấp là đã đủ để thi cấp độ N4.

      Giới hạn kiến thức JLPT N3

        Phần từ vựng: khoảng 3750 từ. Về từ vựng, các bạn nên học theo giáo trình Mina no Nihongo trung cấp. Với khoảng 1200 từ vựng ở Mina sơ cấp và khoảng gần 2500 từ ở Mina trung cấp, lượng từ vựng này là khá đầy đủ để có thể thi N3.

      Tổng hợp bởi: Akira Education

      HỌC TIẾNG NHẬT VÀ LUYỆN THI JLPT ONLINE

      --- Bài cũ hơn ---

    • Luyện Thi Năng Lực Tiếng Nhật Jlpt Trực Tuyến Các Cấp Độ N5, N4, N3, N2, N1 Danh Sách Thí Sinh Dự Thi Nltn Tháng 7 Năm Thi
    • Đáp Án Kỳ Thi Jlpt Tháng 12 Năm 2022 (Kì Thi “nô” Lệ Tiếng Nhật)
    • Hướng Dẫn Đăng Ký Thi Ioe Cấp Trường Năm Học 2022
    • Những Điều Cần Lưu Ý Của Vòng Thi Ioe Cấp Quốc Gia Năm Học 2022
    • Btc Thông Báo Tổ Chức Vòng Thi Cấp Quận, Huyện Cho Khối Th&thcs Và Cấp Trường Cho Khối Thpt Cuộc Thi Ioe Năm Học 2022
    • Đáp Án Jlpt 7 2022 – Đáp Án Đề Thi Jlpt Tháng 7 2022

      --- Bài mới hơn ---

    • Da An 答案 Answer Lyrics 歌詞 With Pinyin By Yang Kun 杨坤 Guo Cai Jie 郭采洁
    • Điều Kiện Giao Hàng Dap ( Delivery At Place ) Incoterms 2010
    • 43 Đề Thi N2 Jlpt Có File Nghe “Chống Trượt” Đến 80%
    • The Grammarphobia Blog: Dapping In Vietnam
    • Five On The Black Hand Side: Origins And Evolutions Of The Dap
    • Chào các bạn, vậy là chúng ta đã thi xong đợt thi thứ 1 trong năm 2022. Cảm xúc của mỗi người sau khi thi có khác nhau, nhưng dù sao nó cũng đã đi qua và giờ là dịp để chúng ta tổng kết lại thời gian ôn tập và thiết lập mục tiêu học tập tiếng Nhật mới.

      Với kỳ thi vừa qua, có nhiều bạn muốn đối chiếu lại kết quả, vì vậy IPM xin được cung cấp cho các bạn Đáp án thi jlpt 7/2019 bao gồm : đáp án N4 7/2019, đáp án N3 7/2019, đáp án N2 7/2019, đáp án N1 7/2019. Đáp án thi jlpt 7/2019 này chỉ có giá trị tham khảo, đôi khi có thể có chỗ sai.

      Đáp án N4 7/2019

      文字語彙

      (もじ・ごい)

      1

      1

      2

      3

      4

      5

       

       

       

       

       

      6

      7

      8

      9

       

       

       

       

       

       

      2

      10

      11

      12

      13

      14

       

       

       

       

       

      15

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      16

      15

      18

      19

      20

       

       

       

       

       

      21

      22

      23

      24

      25

       

       

       

       

       

      4

      26

      27

      28

      29

      30

       

       

       

       

       

      5

      31

      32

      33

      34

      35

       

       

       

       

       

      文法(ぶんぽう)

      1

      1

      2

      3

      4

      5

       

       

       

       

       

      6

      7

      8

      9

      10

       

       

       

       

       

      11

      12

      13

      14

      15

       

       

       

       

       

      2

      16

      17

      18

      19

      20

       

       

       

       

       

      3

      21

      22

      23

      24

      25

       

       

       

       

       

      読解(どっかい)

      4

      26

      27

      28

      29

       

       

       

       

       

       

      5

      30

      31

      32

       

       

       

       

       

       

       

      6

      33

      34

       

       

       

       

       

       

       

       

      聴解(ちょうかい)

      1

      1

      2

      3

      4

      5

       

       

       

       

       

      6

      7

      8

       

       

       

       

       

       

       

      2

      1

      2

      3

      4

      5

       

       

       

       

       

      6

      7

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      1

      2

      3

      4

      5

       

       

       

       

       

      4

      1

      2

      3

      4

      5

       

       

       

       

       

      6

      7

      8

       

       

       

       

       

       

       

      Đáp án N3 7 2022

      文字・語彙

      (

      もじ・ごい

      )

      1

      1

      2

      3

      4

      5

      1

      2

      2

      4

      3

      6

      7

      8

       

       

      1

      3

      4

       

       

      2

      9

      10

      11

      12

      13

      3

      4

      1

      2

      4

      14

       

       

       

       

      2

       

       

       

       

      3

      15

      16

      17

      18

      19

      1

      3

      1

      2

      1

      20

      21

      22

      23

      24

      2

      3

      2

      4

      3

      25

       

       

       

       

      4

       

       

       

       

      4

      26

      27

      28

      29

      30

      3

      4

      2

      1

      1

      5

      31

      32

      33

      34

      35

      4

      4

      2

      3

      1

      文法

      1

      1

      2

      3

      4

      5

      2

      4

      4

      1

      2

      6

      7

      8

      9

      10

      1

      3

      4

      4

      3

      11

      12

      13

       

       

      2

      3

      3

       

       

      2

      14

      15

      16

      17

      18

      1

      3

      3

      2

      2

      3

      19

      20

      21

      22

      23

      4

      2

      4

      3

      1

      読解

      (

      どっかい

      )

      4

      24

      25

      26

      27

       

      1

      4

      2

      3

       

      5

      28

      29

      30

      31

      32

      4

      2

      1

      3

      3

      33

       

       

       

       

      2

       

       

       

       

      6

      34

      35

      36

      37

       

      4

      2

      1

      3

       

      7

      38

      39

       

       

       

      4

      3

       

       

       

      聴解

      (

      ちょうかい

      )

      1

      1

      2

      3

      4

      5

      2

      1

      3

      2

      2

      6

       

       

       

       

      2

       

       

       

       

      2

      1

      2

      3

      4

      5

      2

      3

      1

      3

      1

      6

       

       

       

       

      3

       

       

       

       

      3

      1

      2

      3

       

       

      1

      4

      4

       

       

      4

      1

      2

      3

      4

       

      2

      1

      1

      3

       

      5

      1

      2

      3

      4

      5

      2

      3

      2

      2

      2

      6

      7

      8

      9

       

      1

      3

      1

      1

       

      Đáp án N2 7/2019

      文字・語彙 (もじ・ごい)

      1

      1

      2

      3

      4

      5

      4

      2

      3

      2

      1

      2

      6

      7

      8

      9

      10

      1

      4

      3

      3

      2

      3

      11

      12

      13

       

       

      1

      1

      2

       

       

      4

      14

      15

      16

      17

      18

      2

      1

      3

      4

      2

      19

      20

       

       

       

      4

      1

       

       

       

      5

      21

      22

      23

      24

      25

      2

      3

      2

      4

      1

      6

      26

      27

      28

      29

      30

      4

      1

      4

      3

      2

      文法

      7

      31

      32

      33

      34

      35

      4

      4

      2

      3

      3

      36

      37

      38

      39

      40

      1

      2

      1

      3

      4

      41

      42

       

       

       

      3

      2

       

       

       

      8

      43

      44

      45

      46

      47

      3

      1

      4

      2

      1

      9

      48

      49

      50

      51

      52

      4

      1

      3

      2

      2

      読解

      10

      53

      54

      55

      56

      57

      2

      2

      4

      3

      1

      11

      58

      59

      60

      61

      62

      4

      2

      1

      4

      1

      63

      64

      65

      66

       

      4

      1

      3

      3

       

      12

      67

      68

       

       

       

      3

      2

       

       

       

      13

      69

      70

      71

       

       

      4

      2

      1

       

       

      14

      72

      73

       

       

       

      2

      3

       

       

       

      聴解

      1

      1

      2

      3

      4

      5

      1

      3

      4

      1

      3

      2

      1

      2

      3

      4

      5

      4

      3

      3

      2

      2

      3

      1

      2

      3

      4

      5

      2

      2

      4

      1

      3

      4

      1

      2

      3

      4

      5

      1

      2

      2

      3

      3

      6

      7

      8

      9

      10

      1

      1

      3

      3

      2

      11

       

       

       

       

      1

       

       

       

       

      5

      1

      2

      3

       

      2

      4

      2

      1

       

       

       

       

       

       

      Đáp án N1 7/2019

      文字・語彙

      1

      1

      2

      3

      4

      5

      4

      4

      2

      1

      3

      6

       

       

       

       

      2

       

       

       

       

      2

      7

      8

      9

      10

      11

      3

      4

      1

      1

      2

      12

      13

       

       

       

      3

      4

       

       

       

      3

      14

      15

      16

      17

      18

      2

      1

      4

      3

      1

      19

       

       

       

       

      2

       

       

       

       

      4

      20

      21

      22

      23

      24

      3

      3

      2

      1

      3

      25

       

       

       

       

      2

       

       

       

       

      文法

      5

      26

      27

      28

      29

      30

      4

      3

      4

      1

      3

      31

      32

      33

      34

      35

      1

      2

      3

      1

      4

      6

      36

      37

      38

      39

      40

      2

      3

      4

      1

      2

      7

      41

      42

      43

      44

      45

      3

      2

      2

      4

      1

      読解

      8

      46

      47

      48

      49

       

      3

      2

      4

      3

       

      9

      50

      51

      52

      53

      54

      3

      2

      2

      1

      4

      55

      56

      57

       

       

      4

      4

      3

       

       

      10

      58

      59

      60

      61

       

      3

      1

      4

      1

       

      11

      62

      63

       

       

       

      3

      2

       

       

       

      12

      64

      65

      66

      67

       

      4

      1

      2

      2

       

      13

      68

      69

       

       

       

      4

      1

       

       

       

      聴解

      1

      1

      2

      3

      4

      5

      2

      2

      1

      4

      1

      6

       

       

       

       

      2

       

       

       

       

      2

      1

      2

      3

      4

      5

      4

      3

      3

      1

      4

      6

       

       

       

       

      2

       

       

       

       

      3

      1

      2

      3

      4

      5

      3

      3

      2

      1

      3

      6

       

       

       

       

      3

       

       

       

       

      4

      1

      2

      3

      4

      5

      2

      1

      2

      2

      3

      6

      7

      8

      9

      10

      1

      2

      2

      2

      3

      11

      12

      13

       

       

      1

      1

      3

       

       

      5

      1

      2

      3

       

      3

      1

      2

      4

       

      Chia sẻ

      NHẬP EMAIL CỦA BẠN VÀO ĐÂY ĐỂ NHẬN BẢN TIN VỀ CÁC CHƯƠNG TRÌNH HỘI THẢO, CÁC THÔNG TIN, KINH NGHIỆM SỐNG, VĂN HÓA NHẬT BẢN TỪ IPM.

      Gửi

      --- Bài cũ hơn ---

    • Đáp Án Môn Eg09.1
    • Ngân Hàng Câu Hỏi Trắc Nghiệm Môn Gdqp
    • Trắc Nghiệm Giáo Dục Quốc Phòng 12 Bài 2 (Có Đáp Án) – Đề Số 1
    • Câu Hỏi Trắc Nghiệm Toán 9
    • 700 Câu Hỏi Trắc Nghiệm Pháp Luật Đại Cương (Có Đáp Án) [Pdf
    • Chuẩn Đáp Án Đề Thi Jlpt 07/2021 Từ N1

      --- Bài mới hơn ---

    • Những Cuốn Sách Luyện Thi Jlpt N4 Cực Hiệu Quả
    • Thi Jlpt 12/2020 Đầy Đủ Chính Xác Nhất
    • Tổng Hợp Đề Thi Jlpt Miễn Phí
    • Lộ Trình Học Và Những Điểm Cần Lưu Ý Để Có Thể Thi Đậu N5
    • Đề Cương Ôn Tập Toán 10 Học Kì 1 Có Đáp Án
    • Nội dung bài viết

       

      Tra cứu đáp án đề thi JLPT 07/2021

      Kỳ thi JLPT là một trong những kỳ thi quan trọng nhất đối với các bạn học tiếng Nhật. Vì vậy để đạt được kết quả tốt nhất khi tham gia kỳ thi này thì các bạn phải chuẩn bị tốt nhất từ giai đoạn đầu. Các vấn đề mà bạn cần quan tâm đó là:

      Nếu điểm thi có gì bất thường thì tốt nhất bạn nên trâ cứu lại đáp án đề thi xem có trùng khớp với mình không, do mình tính điểm sai hay người chấm điểm sai?

       

       

      N1 文字・語彙

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      4

      2

      3

      3

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題2

      7

      8

      9

      10

      11

      12

      13

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      2

      4

      4

      1

      2

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      14

      15

      16

      17

      18

      19

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      1

      4

      3

      2

      2

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題4

      20

      21

      22

      23

      24

      25

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      1

      3

      4

      3

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N1 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)

      問題5

      26

      27

      28

      29

      30

      31

      32

      33

      34

      35

       

       

       

       

       

       

       

      2

      1

      1

      4

      3

      1

      4

      3

      2

      2

       

       

       

       

       

       

      問題6

      36

      37

      38

      39

      40

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      1

      1

      3

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題7

      41

      42

      43

      44

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      1

      3

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N1 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)

      問題8

      45

      46

      47

      48

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題9

      49

      50

      51

      52

      53

      54

      55

      56

      57

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題10

      58

      59

      60

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題11

      61

      62

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題12

      63

      64

      65

      66

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題13

      67

      68

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N1聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題2

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      1

      2

      3

      4

      5

      6

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題4

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

      9

      10

      11

      12

      13

       

       

       

       

       

      問題5

      1

      2a

      2b

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      Thông tin đáp án chính thức sẽ được chúng tôi cập nhật khi có kết quả

      2. Đáp án chính thức đề thi JLPT N2 tháng 07/2021

       

      Đáp án đề thi JLPT N2

      Đáp án đề thi JLPT N2

       

      N2  文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ – TỪ VỰNG)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      3

      1

      2

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題2

      6

      7

      8

      9

      10

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      1

      1

      2

      2

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      11

      12

      13

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      3

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題4

      14

      15

      16

      17

      18

      19

      20

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      3

      2

      4

      1

      2

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題5

      21

      22

      23

      24

      25

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      1

      2

      4

      3

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題6

      26

      27

      28

      29

      30

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      4

      2

      1

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N2  文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)

      問題7

      31

      32

      33

      34

      35

      36

      37

      38

      39

      40

      41

      42

       

       

       

       

       

      1

      3

      2

      2

      4

      1

      2

      1

      3

      4

      4

      3

       

       

       

       

      問題8

      43

      44

      45

      46

      47

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      1

      3

      4

      2

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題9

      48

      49

      50

      51

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      1

      3

      1

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N2   読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)

      問題10

      52

      53

      54

      55

      56

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      3

      1

      2

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題11

      57

      58

      59

      60

      61

      62

      63

      64

      65

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      2

      4

      1

      2

      2

      4

      3

      1

       

       

       

       

       

       

       

      問題12

      66

      67

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題13

      68

      69

      70

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      1

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題14

      72

      73

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N2  聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

       

      4

      3

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題2

      1

      2

      3

      4

      5

      6

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      2

      3

      4

      1

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      1

      2

      3

      4

      5

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      1

      3

      4

      3

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題4

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

      9

      10

      11

       

      2

      2

      3

      1

      2

      2

      3

      1

      3

      1

      1

       

       

       

       

       

      問題5

      1

      2a

      2b

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      3

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N3  文字・語彙 (もじ・ごい  TỪ VỰNG)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      2

      2

      4

      1

      3

      1

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題2

      9

      10

      11

      12

      13

      14

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      2

      3

      1

      4

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      15

      16

      17

      18

      19

      20

      21

      22

      23

      24

      25

       

       

       

       

       

       

      3

      4

      3

      2

      4

      2

      3

      1

      2

      4

      1

       

       

       

       

       

      問題4

      26

      27

      28

      29

      30

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      2

      4

      1

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題5

      31

      32

      33

      34

      35

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      1

      4

      1

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N3  文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

      9

      10

      11

      12

      13

       

      3

      4

      4

      2

      1

      3

      1

      4

      3

      1

      3

      2

      2

       

       

       

      問題2

      14

      15

      16

      17

      18

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      4

      1

      3

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      19

      20

      21

      22

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      1

      2

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N3  読解 (どっかい  ĐỌC HIỂU)

      問題4

      23

      24

      25

      26

      27

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      3

      1

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題5

      28

      29

      30

      31

      32

      33

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題6

      34

      35

      36

      37

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題7

      38

      39

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N3聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題2

      1

      2

      3

      4

      5

      6

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      1

      2

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題4

      1

      2

      3

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題5

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

      9

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      Đáp án đề thi JLPT 4

      Đáp án đề thi JLPT 4

       

      N4 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ – TỪ VỰNG)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

      9

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      4

      2

      4

      1

      3

      2

      1

      3

       

       

       

       

       

       

       

      問題2

      10

      11

      12

      13

      14

      15

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      2

      2

      1

      3

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      16

      17

      18

      19

      20

      21

      22

      23

      24

      25

       

       

       

       

       

       

       

      4

      2

      2

      1

      4

      3

      3

      1

      3

      4

       

       

       

       

       

       

      問題4

      26

      27

      28

      29

      30

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      3

      2

      1

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題5

      31

      32

      33

      34

      35

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      4

      3

      1

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N4 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

      9

      10

      11

      12

      13

      14

      15

       

      4

      1

      3

      1

      2

      3

      2

      1

      4

      2

      3

      2

      4

      4

      1

       

      問題2

      16

      17

      18

      19

      20

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      3

      3

      4

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      21

      22

      23

      24

      25

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      1

      4

      1

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N4 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)

      問題4

      26

      27

      28

      29

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      2

      2

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題5

      30

      31

      32

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      4

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題6

      33

      34

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N4聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      3

      2

      3

      2

      1

      4

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題2

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      1

      4

      3

      1

      3

      2

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      1

      2

      3

      4

      5

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      1

      3

      2

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題4

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

       

      1

      3

      2

      2

      1

      3

      2

      1

       

       

      N5 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ – TỪ VỰNG)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

      9

      10

      11

      12

       

       

       

       

       

      1

      3

      3

      2

      3

      4

      1

      2

      2

      1

      4

      4

       

       

       

       

      問題2

      13

      14

      15

      16

      17

      18

      19

      20

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      3

      3

      1

      2

      2

      1

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      21

      22

      23

      24

      25

      26

      27

      28

      29

      30

       

       

       

       

       

       

       

      3

      2

      1

      4

      2

      4

      1

      3

      4

      3

       

       

       

       

       

       

      問題4

      31

      32

      33

      34

      35

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      1

      2

      4

      4

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N5 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

      8

      9

      10

      11

      12

      13

      14

      15

      16

       

      2

      1

      4

      3

      4

      4

      3

      2

      3

      1

      2

      2

      1

      3

      2

      1

      問題2

      17

      18

      19

      20

      21

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      4

      2

      3

      1

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      22

      23

      24

      25

      26

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      4

      2

      3

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N5 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)

      問題4

      27

      28

      29

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      3

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題5

      30

      31

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      4

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題6

      32

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      N5聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)

      問題1

      1

      2

      3

      4

      5

      6

      7

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      3

      1

      4

      1

      2

      2

      3

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題2

      1

      2

      3

      4

      5

      6

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      1

      2

      4

      2

      3

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題3

      1

      2

      3

      4

      5

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      2

      1

      2

      3

      1

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

       

      問題4

      1- 

      3

      2-

      1

      3-

      3

      4-

      2

      5-

      1

      6- 

      1

       

      Bài thi JLPT là bài thi đánh giá năng lực Nhật ngữ bao gồm 4 phần: ngữ pháp, từ vựng, nghe-hiểu, đọc – hiểu. Kết quả đề thi sẽ được cập nhật nhanh nhất tại chúng tôi với đáp án từ các giảng viên có kinh nghiệm đang làm việc tại trung tâm của công ty.

       

      --- Bài cũ hơn ---

    • Tài Liệu Ôn Luyện Và Đề Thi Thử Jlpt N4
    • Lịch Thi Jtest 2022 Tại Việt Nam Chi Tiết Nhất
    • Lịch Thi Jtest 2022 Tại Việt Nam Chính Xác Nhất
    • Đáp Án Jlpt Tháng 12/2019 Trình Độ N1, N2, N3, N4, N5
    • Mẹo Đạt Điểm Tuyệt Đối Bài Thi Jlpt N3
    • Web hay
    • Links hay
    • Push
    • Chủ đề top 10
    • Chủ đề top 20
    • Chủ đề top 30
    • Chủ đề top 40
    • Chủ đề top 50
    • Chủ đề top 60
    • Chủ đề top 70
    • Chủ đề top 80
    • Chủ đề top 90
    • Chủ đề top 100
    • Bài viết top 10
    • Bài viết top 20
    • Bài viết top 30
    • Bài viết top 40
    • Bài viết top 50
    • Bài viết top 60
    • Bài viết top 70
    • Bài viết top 80
    • Bài viết top 90
    • Bài viết top 100