Thông tin giá vàng sjc hôm nay tại hải dương mới nhất

62

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng sjc hôm nay tại hải dương mới nhất ngày 23/08/2019 trên website Phusongyeuthuong.org

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Tỷ Giá Vàng Trực Tuyến Hôm Nay 9999 – SJC – DOJI – PNJ – 24k – 18k Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.45041.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.40041.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.40042.000
Vàng nữ trang 99,99%41.05041.750
Vàng nữ trang 99%40.33741.337
Vàng nữ trang 75%30.06631.466
Vàng nữ trang 58,3%23.09324.493
Vàng nữ trang 41,7%16.16117.561
Hà NộiVàng SJC41.45041.770
Đà NẵngVàng SJC41.45041.770
Nha TrangVàng SJC41.44041.770
Cà MauVàng SJC41.45041.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.42041.780
HuếVàng SJC41.43041.770
Biên HòaVàng SJC41.45041.750
Miền TâyVàng SJC41.45041.750
Quãng NgãiVàng SJC41.45041.750
Đà LạtVàng SJC41.47041.800
Long XuyênVàng SJC41.45041.750

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.35041.75041.40041.85041.35041.850
SJC Buôn--41.40041.83041.35041.850
Nguyên liệu 99.9941.32041.75041.30041.77041.32041.750
Nguyên liệu 99.941.27041.70041.25041.72041.27041.700
Lộc Phát Tài41.35041.75041.40041.85041.35041.850
Kim Thần Tài41.35041.75041.40041.85041.35041.850
Hưng Thịnh Vượng--41.32041.82041.32041.820
Nữ trang 99.9940.95042.05040.95042.05041.15042.050
Nữ trang 99.940.85041.95040.85041.95041.05041.950
Nữ trang 9940.60041.65040.60041.65040.75041.650
Nữ trang 75 (18k)30.44031.74030.44031.74030.39031.690
Nữ trang 68 (16k)28.74030.04028.74030.04027.33028.030
Nữ trang 58.3 (14k)23.43024.73023.43024.73023.38024.680
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.55023/08/2019 09:08:58
PNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Hà NộiPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Đà NẵngPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Cần ThơPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.20041.70023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 24K40.80041.60023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 18K29.95031.35023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 14K23.09024.49023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 10K16.06017.46023/08/2019 09:08:58

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.40041.800
Vàng 24K (999.9)40.95041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.15041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.41041.790

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.28041.780
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.28041.780
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.28041.780
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.38041.730
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng sjc hôm nay tại hải dương

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Trang sức vàng bạc hải hồng - tp. hải dương.

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Giá vàng hôm nay 9/6/2016

Người chuyên bình luận giá vàng của thế giới

Giá vàng hôm nay 29/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Dự báo giá vàng sjc ngày 29/3/2019: tiếp tục giảm vì giá vàng thế giới xuống đáy 1 tuần

Công ty vàng bạc đá quý mão thiệt thái bình

Giá vàng hôm nay 31/8/2017 tăng giá | vàng 31/8/2017 | vàng sjc 31/8/2017

Giá vàng hôm nay 6/7 vàng sjc - vàng 9999 - vàng 24k -vàng 18k

Giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay 05/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Dự báo giá heo (lợn) hơi ngày 20/8/2019|| miền nam tăng mạnh, miền bắc nhiều tỉnh trên 50 nghìn/kg

Giá vàng hôm nay ngày 16/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giới thiệu công ty vàng bạc đá quý bảo tín minh châu

Giá vàng hôm nay 10//6/2017 vàng sjc- 9999- 24k -18k

Vàng bạc hải hồng cửa hàng số 2

Giá vàng hôm nay 29/06/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Bảng giá vàng hôm nay 28/6 sjc- 9999 -24k -18k

Giá vàng hôm nay ngày 2/3/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Trang sức vàng bạc hải hồng - tp. hải dương.

Tin và dùng : bộ sưu tập trang sức đá quý tháng 12 bảo tín minh châu

Giá heo hơi hôm nay 19/8: dao động trong khoảng 44.000 - 50.000 đồng/kg.

Giá vàng hôm nay 02/7 vàng sjc vàng 9999 vàng 24k vàng 18k

Giá heo hơi hôm nay ngày 13/8/2019 || miền bắc tăng giá mạnh

Dự báo giá heo (lợn) hơi ngày mai 13/7/2019

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Giá heo hơi hôm nay ngày (14/08): có nơi tăng đến 55.000 đồng/kg

18/8 báo giá nhiều mẫu xe tại cơ sở 1 ôtô cũ đoàn nghị lh 0964656865 / 0979709565

Hiệu vàng hải hồng 48b trần hưng đạo hải dương

Giá heo hơi hôm nay 22/6: thị trường biến động nhẹ, nhưng xu hướng giảm vẫn chủ đạo

Giá vàng hôm nay ngày 6/3/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Mua hàng giá rẻ tại www.re365ngay.com tại hải dương

Trang sức vàng bạc hải hồng. tp. hải dương.

Giá vàng hôm nay 18/6/2017 sjc -9999- 24k -18k

Giá heo hơi hôm nay 7/6: tăng phi mã tại miền bắc, ngưỡng 40.000 đồng/kg đã quay trở lại

Giá vàng hôm nay ngày 26/05/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 30/6 vàng pnj- vàng doji - vàng 9999 - vàng 24k - vàng 18k

Giá heo hơi hôm nay 26/6: vẫn biến động tại một vài nơi

Giá vàng hôm nay ngày 8/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Tin biển đông mới nhất vn - tq sáng 20/08, cập nhật diễn biến mới nhất

Giá vàng hôm nay 1/9/2018: khởi sắc phiên cuối tuần?

Dự báo giá heo hơi ngày 23/7/2019

Mất mùa, giá vải tăng chóng mặt | vtc1

Giá vàng hôm nay 27/6 sjc- 9999 -24k- 18k

Thời sự voa ngày 13/8/2019 tin tức chính trị việt nam và thế giới

Giá vàng sjc phú đô, Giá vàng sjc 12 con giáp, Giá vàng sjc 3 chỉ, Giá vàng sjc tại đồng tháp, Giá vàng sjc tại đà lạt, Giá vàng sjc đà lạt, Giá vàng sjc đồng nai, Dự đoán giá vàng sjc ngày mai, Giá vàng sjc hôm nay tại dak lak, Giá vàng sjc đăk lăk, Giá vàng sjc bao tiền 1 cây,