Thông tin giá vàng sjc đà lạt mới nhất

37

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng sjc đà lạt mới nhất ngày 23/08/2019 trên website Phusongyeuthuong.org

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Tỷ Giá Vàng Trực Tuyến Hôm Nay 9999 – SJC – DOJI – PNJ – 24k – 18k Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.45041.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.40041.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.40042.000
Vàng nữ trang 99,99%41.05041.750
Vàng nữ trang 99%40.33741.337
Vàng nữ trang 75%30.06631.466
Vàng nữ trang 58,3%23.09324.493
Vàng nữ trang 41,7%16.16117.561
Hà NộiVàng SJC41.45041.770
Đà NẵngVàng SJC41.45041.770
Nha TrangVàng SJC41.44041.770
Cà MauVàng SJC41.45041.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.42041.780
HuếVàng SJC41.43041.770
Biên HòaVàng SJC41.45041.750
Miền TâyVàng SJC41.45041.750
Quãng NgãiVàng SJC41.45041.750
Đà LạtVàng SJC41.47041.800
Long XuyênVàng SJC41.45041.750

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.35041.75041.40041.85041.35041.850
SJC Buôn--41.40041.83041.35041.850
Nguyên liệu 99.9941.32041.75041.30041.77041.32041.750
Nguyên liệu 99.941.27041.70041.25041.72041.27041.700
Lộc Phát Tài41.35041.75041.40041.85041.35041.850
Kim Thần Tài41.35041.75041.40041.85041.35041.850
Hưng Thịnh Vượng--41.32041.82041.32041.820
Nữ trang 99.9940.95042.05040.95042.05041.15042.050
Nữ trang 99.940.85041.95040.85041.95041.05041.950
Nữ trang 9940.60041.65040.60041.65040.75041.650
Nữ trang 75 (18k)30.44031.74030.44031.74030.39031.690
Nữ trang 68 (16k)28.74030.04028.74030.04027.33028.030
Nữ trang 58.3 (14k)23.43024.73023.43024.73023.38024.680
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.55023/08/2019 09:08:58
PNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Hà NộiPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Đà NẵngPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Cần ThơPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.20041.70023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 24K40.80041.60023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 18K29.95031.35023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 14K23.09024.49023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 10K16.06017.46023/08/2019 09:08:58

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.40041.800
Vàng 24K (999.9)40.95041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.15041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.41041.790

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.28041.780
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.28041.780
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.28041.780
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.38041.730
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng sjc đà lạt

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giá vàng hôm nay 15/8/2019 [ mô tả có cập nhật giá vàng sjc lúc 17h chiều nha các bạn ]

đà lạt -- suối vàng (13/07/2019)

Vàng sjc hủy thu phí “vàng miếng một chữ” | xã hội lâm đồng tv

đà lạt hôm nay

Fbnc - giá rau cải đà lạt tăng vọt do bão lũ miền trung

Chuyển động 24h || giá vàng sjc || giá vàng sjc tăng phi mã trước ngày vía thần tài

Tin tức vàng sjc không thu phí | xã hội lâm đồng tv

121011 đô la mất giá, vàng tăng giá liên tục tại việt nam trong 10 năm qua

Quá trình đãi vàng và nấu vàng 18k

Giá vàng hôm nay 16/4/2019: tiềm ẩn rủi ro, usd cùng vàng lao dốc

Giá vàng hôm nay ngày 7/11/ 2016 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 5/8/2019 | giá vàng hôm nay vẫn chưa dừng đà tăng. và tiếp tục sẽ tăng mạnh

Giá vàng hôm nay ngày 22/8/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Nấu vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 3/8/2016 vàng sjc pnj doji gold(usd) vàng thế giới

Phn | nấu cục vàng trị giá 150 triệu - gold design|

Giá vàng hôm nay ngày 7/10/ 2016 vàng sjc pnj doji vàng gold vàng thế giới vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 4/9/ 2016 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Bốc thăm trúng thưởng chi nhánh vàng bạc lập đức tại đà lạt

Vé máy bay giá rẻ đi đà lạt tháng 7

Giá vàng hôm nay ngày 28/9/ 2016 vàng sjc pnj doji vàng gold vàng thế giới vàng 9999

đà lạt gia đình nhỏ hạnh phúc to. tập 3.

Giá vàng ngày 4/1 | tin nóng mỗi giờ

Giới thiệu vàng bạc đá quý lập đức

Bảng giá vàng hôm nay 14/6/2017 sjc -9999- 24k -18k

Giá vàng hôm nay 24/4/2017 giảm nhanh | vàng hôm nay 20/4 | giá vàng 20/4

Bán rừng, bán trâu cho con trồng dưa vàng công nghệ israel và cái kết ngọt ngào

Hướng dẫn pha màu 18k-24k- công nghệ xi vàng nano

Giá vàng hôm nay ngày 9/9/ 2016 vàng sjc pnj doji vàng gold vàng thế giới vàng 9999

Hồi hộp bước nhanh khu nhạy cảm phố vàng bạc đá quý kim hoàn lớn nhất sài gòn i cuôc sống sài gòn

15 ngày vàng mua tour giá sock đợt 4 cần thơ, sóc trăng, miền tây, đà nẵng, campuchia -

Về dưới mốc 35 triệu, vàng trong nước vẫn cao hơn thế giới 5,4 triệu đồng/lượng

Giá vàng hôm nay ngày 8/10/2017 vàng sjc pnj doji vàng gold vàng thế giới vàng 9999

Nhận định thị trường ngày 19/7/2019, lưu ý phiên cơ cấu rổ chỉ số vn30

ồ ạt trồng dứa khiến dư thừa, giá giảm sâu | vtc16

Cần thơ trả lại tài sản cho chủ tiệm vàng thảo lực

Giá vàng đi xuống

Giá rau tăng sốc sau bão số 1 | vtc

Dự đoán kết quả xổ số hôm nay ngày 27/11/2016 - đài kiên giang - tiền giang - đà lạt

Giá vàng hôm nay ngày 13/10/ 2016 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Nông sản sạch đồng tháp vào thị trường cần thơ | thdt

Giá vàng hôm nay ngày 27/01/ 2017 vàng sjc pnj doji vàng gold vàng thế giới vàng 9999

Thử thách tuyển sinh don bosco dương quảng hàm 2019

Giá cả thị trường ngày 27.05.2017

Giá vàng hôm nay ngày 5/12/ 2016 vàng sjc pnj doji vàng gold vàng thế giới vàng 9999

Chuyện của phố, chuyện của núi - vtv1

Dự báo thời tiết 21/03/2019 - miền bắc giảm lạnh, độ ẩm cao | sen vàng news

Giá vàng hôm nay ngày 12/09/2017 vàng sjc pnj doji vàng gold vàng thế giới vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 10/3 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng sjc phú đô, Giá vàng sjc 12 con giáp, Giá vàng sjc 3 chỉ, Giá vàng sjc tại đồng tháp, Giá vàng sjc tại đà lạt, Giá vàng sjc đồng nai, Giá vàng sjc hôm nay tại hải dương, Dự đoán giá vàng sjc ngày mai, Giá vàng sjc hôm nay tại dak lak, Giá vàng sjc đăk lăk, Giá vàng sjc bao tiền 1 cây,