Thông tin giá vàng sjc bao tiền 1 cây mới nhất

41

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng sjc bao tiền 1 cây mới nhất ngày 23/08/2019 trên website Phusongyeuthuong.org

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Tỷ Giá Vàng Trực Tuyến Hôm Nay 9999 – SJC – DOJI – PNJ – 24k – 18k Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.45041.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.40041.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.40042.000
Vàng nữ trang 99,99%41.05041.750
Vàng nữ trang 99%40.33741.337
Vàng nữ trang 75%30.06631.466
Vàng nữ trang 58,3%23.09324.493
Vàng nữ trang 41,7%16.16117.561
Hà NộiVàng SJC41.45041.770
Đà NẵngVàng SJC41.45041.770
Nha TrangVàng SJC41.44041.770
Cà MauVàng SJC41.45041.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.42041.780
HuếVàng SJC41.43041.770
Biên HòaVàng SJC41.45041.750
Miền TâyVàng SJC41.45041.750
Quãng NgãiVàng SJC41.45041.750
Đà LạtVàng SJC41.47041.800
Long XuyênVàng SJC41.45041.750

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.35041.75041.40041.85041.35041.850
SJC Buôn--41.40041.83041.35041.850
Nguyên liệu 99.9941.32041.75041.30041.77041.32041.750
Nguyên liệu 99.941.27041.70041.25041.72041.27041.700
Lộc Phát Tài41.35041.75041.40041.85041.35041.850
Kim Thần Tài41.35041.75041.40041.85041.35041.850
Hưng Thịnh Vượng--41.32041.82041.32041.820
Nữ trang 99.9940.95042.05040.95042.05041.15042.050
Nữ trang 99.940.85041.95040.85041.95041.05041.950
Nữ trang 9940.60041.65040.60041.65040.75041.650
Nữ trang 75 (18k)30.44031.74030.44031.74030.39031.690
Nữ trang 68 (16k)28.74030.04028.74030.04027.33028.030
Nữ trang 58.3 (14k)23.43024.73023.43024.73023.38024.680
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.55023/08/2019 09:08:58
PNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Hà NộiPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Đà NẵngPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Cần ThơPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.20041.70023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 24K40.80041.60023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 18K29.95031.35023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 14K23.09024.49023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 10K16.06017.46023/08/2019 09:08:58

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.40041.800
Vàng 24K (999.9)40.95041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.15041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.41041.790

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.28041.780
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.28041.780
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.28041.780
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.38041.730
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng sjc bao tiền 1 cây

Phn | cách sử lý vỉ vàng sjc 1 cây cũ của cửa hàng tôi |

Mua bán vàng phi sjc “nhiều chuyện kinh khủng lắm”! - alo 389 (số 26/2017)

Giá vàng sjc vượt mốc 39 triệu đồng/lượng | vtc now

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Thvl | giá vàng miếng giảm ngược chiều thế giới

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng miếng sjc tăng vọt sau tết

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Gia vang sjc 20.6.2012

Giá vàng hôm nay 19/8/2019giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Xách vàng miếng theo hành lý - bạn sẽ bị xử lý ra sao?

Giá vàng dậy sóng, đạt ngưỡng 37 triệu đồng/lượng | vtc

Giá vàng hôm nay 18/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 16/8/2919 tiếp tục tăng .vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

đây là video ghi lại giá vàng ngày 6/7/2006

Giá vàng biến động trong ngưỡng 42 triệu đồng/lượng

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Có dấu hiệu làm giá vàng sjc

Phn | gặp đại gia mua 130 chỉ vàng 24k - 13 cây vàng 24k ( 999.9) |

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Cỗ máy nghiền nát thỏi vàng 1kg trị giá 266 cây vàng sẽ như thế nào | taca vlog reaction

Dự báo giá vàng sjc ngày 17/4: có thể tiếp tục suy yếu?

Bản tin thị trường giá vàng ngày 17 tháng 8 năm 2019

Gia vang hom nay - gia vang 9999 - gia vang sjc, pnj, acb.flv

Giá vàng hôm nay ngày 8/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay 23/1/2019: ồ ạt mua vào, tăng nhanh trở lại

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Quá trình chế tạo chiếc nhẫn 1 lượng vàng 24k

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Người hà nội đội mưa mua bán vàng

Phn | cận cảnh quy trình thủ công làm nhẫn tròn trơn 1chỉ vàng |

Bao noi online || vàng miếng sjc tại sao bị từ chối - nhà giàu đau đớn vật vã than khóc

Giá vàng hôm nay ngày 27/7/2018: vàng sjc quay đầu giảm 120 nghìn đồng/lượng

Tại sao nên nghe lời khuyên: “vàng, mua đâu bán đấy” - alo 389 (số 37/2017)

1kg vàng bằng mấy chỉ? một cân vàng bao nhiêu tiền?

Lại xuất hiện vàng miếng 1 lượng giả

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Sjc ngừng thu mua vàng miếng 1 chữ số, móp méo, công vênh

Phn | cách phân biệt vàng 999 và 9999 |

Giá vàng hôm nay ngày 16/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

[btmc] quy trình sản xuất nhẫn tròn trơn thế hệ 2 vàng rồng thăng long - bảo tín minh châu

Giá vàng hôm nay ngày 25 tháng 6 năm 2019 | giá vàng tăng vọt xác lập kỷ lục | hpd tin tức

Hùng hàng hiệu đi mua lắc vàng

Bản tin thị trường | giá vàng ngày 6 tháng 8 năm 2019

Giá vàng hôm nay ngày 12/7/2019 || giảm nhẹ

Giá vàng hôm nay ngày 6/8/2019 || tiếp tục tăng mạnh

S2 golds - giá vàng chiều ngày hôm nay 19/8/2019 - giá vàng ha nhiệt

Người dân có sẵn sàng gửi vàng và đô la cho nhà nước?

Giá vàng hôm nay 1/ 2/ 2019 mới nhất

Giá vàng hôm nay ngày 18/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng sjc phú đô, Giá vàng sjc 12 con giáp, Giá vàng sjc 3 chỉ, Giá vàng sjc tại đồng tháp, Giá vàng sjc tại đà lạt, Giá vàng sjc đà lạt, Giá vàng sjc đồng nai, Giá vàng sjc hôm nay tại hải dương, Dự đoán giá vàng sjc ngày mai, Giá vàng sjc hôm nay tại dak lak, Giá vàng sjc đăk lăk,