Thông tin gia vang 18k cua ngoc tham mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 18k cua ngoc tham mới nhất ngày 17/10/2019 trên website Phusongyeuthuong.org

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.43041.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.42041.870
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.42041.970
Vàng nữ trang 99,99%40.90041.700
Vàng nữ trang 99%40.28741.287
Vàng nữ trang 75%30.02831.428
Vàng nữ trang 58,3%23.06424.464
Vàng nữ trang 41,7%16.14117.541
Hà NộiVàng SJC41.43041.720
Đà NẵngVàng SJC41.43041.720
Nha TrangVàng SJC41.42041.720
Cà MauVàng SJC41.43041.720
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.40041.730
HuếVàng SJC41.41041.720
Biên HòaVàng SJC41.43041.700
Miền TâyVàng SJC41.43041.700
Quãng NgãiVàng SJC41.43041.700
Đà LạtVàng SJC41.45041.750
Long XuyênVàng SJC41.43041.700

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.50041.70041.46041.72041.50041.700
SJC Buôn--41.48041.70041.50041.700
Nguyên liệu 99.9941.45041.65041.42041.66041.45041.650
Nguyên liệu 99.941.40041.60041.37041.61041.40041.600
Lộc Phát Tài41.50041.70041.46041.72041.50041.700
Kim Thần Tài41.50041.70041.46041.72041.50041.700
Hưng Thịnh Vượng--41.45041.85041.45041.850
Nữ trang 99.9941.00041.90041.00041.90040.80041.700
Nữ trang 99.940.90041.80040.90041.80040.70041.600
Nữ trang 9940.60041.50040.60041.50040.40041.300
Nữ trang 75 (18k)29.43031.63029.43031.63030.13031.430
Nữ trang 68 (16k)27.68029.88027.68029.88027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.44024.64022.44024.64023.18024.480
Nữ trang 41.7 (10k)13.56015.76013.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.68017/10/2019 09:09:40
PNJ41.25041.75017/10/2019 09:09:40
SJC41.45041.75017/10/2019 09:09:40
Hà NộiPNJ41.25041.75017/10/2019 09:09:40
SJC41.45041.75017/10/2019 09:09:40
Đà NẵngPNJ41.25041.75017/10/2019 09:09:40
SJC41.45041.75017/10/2019 09:09:40
Cần ThơPNJ41.25041.75017/10/2019 09:09:40
SJC41.45041.75017/10/2019 09:09:40
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.25041.75017/10/2019 09:09:40
Nữ trang 24K40.90041.70017/10/2019 09:09:40
Nữ trang 18K30.03031.43017/10/2019 09:09:40
Nữ trang 14K23.15024.55017/10/2019 09:09:40
Nữ trang 10K16.10017.50017/10/2019 09:09:40

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.50041.800
Vàng 24K (999.9)41.25041.850
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.40041.900
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.50041.790

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.58042.080
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.58042.080
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.58042.080
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.10042.000
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.00041.900
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.000
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.55041.720
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41554170
99,9%41454170
98,5%40654145
98,0%40454125
95,0%39300
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,105,000 VNĐ4,165,000 VNĐ
HBSHBS4,125,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,130,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,105,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
18K75%18K75%3,079,000 VNĐ3,199,000 VNĐ
VT10KVT10K3,079,000 VNĐ3,199,000 VNĐ
VT14KVT14K3,079,000 VNĐ3,199,000 VNĐ
16K16K2,548,000 VNĐ2,668,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.115.000 ₫4.160.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.125.000 ₫4.170.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,105,000 VNĐ4,165,000 VNĐ
HBSHBS4,125,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,130,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,105,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
18K75%18K75%3,079,000 VNĐ3,199,000 VNĐ
VT10KVT10K3,079,000 VNĐ3,199,000 VNĐ
VT14KVT14K3,079,000 VNĐ3,199,000 VNĐ
16K16K2,548,000 VNĐ2,668,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49
2019-10-111493.971503.011474.091486.06 0.55
2019-10-101505.431516.861491.261494.17 0.76
2019-10-091505.241512.171499.731505.44 0.01
2019-10-081493.481509.481487.201505.32 0.79
2019-10-071512.651512.651488.211493.52 0.8
2019-10-041505.541515.371495.851505.35 0.03
2019-10-031499.081519.411495.921504.97 0.4
2019-10-021478.901504.941474.801499.03 1.35
2019-10-011472.361486.711458.941478.94 0.43
2019-09-301494.841500.381464.711472.65 1.61
2019-09-271504.521507.341486.791496.28 0.57
2019-09-261503.801512.141500.651504.67 0.07
2019-09-251531.651534.561500.311503.63 1.84
2019-09-241521.841535.501515.541531.20 0.63
2019-09-231513.971526.261511.051521.65 0.33
2019-09-201499.621517.261498.151516.69 1.16
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22
2019-09-161505.971512.451495.401498.21 0.75

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang 18k cua ngoc tham

Công ty tnhh vàng bạc đá quý ngọc thẩm nhiều năm liền đạt danh hiệu hvnclc 2017

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Các mẫu nhẫn cưới vàng 18k & những mẫu nhan cưới vàng trắng mới nhất 2018

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

50 mẫu nhẫn 18k siêu đẹp cho mấy chị em tham khảo | vàng 18k

Phú quý - nhẫn kim tiền phú quý vàng 24k (999.9)

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Vòng ximen đặc 18k siêu sáng lấp lánh.

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Tiem vang hong phuc my tho, trang suc kim cuong ngoc trai, hong phuc my tho

Nhẫn vàng 18k | nhẫn nữ vừa đẹp vừa sang chảnh |vàng 18k

Dây chuyền vàng 18k ngọc trai akoya anglie

Bông hoa mai ngọc trai đích đẩy kết hột trắng vàng 18k(620).

Bông tai vàng 18k | 18k gold earrings | vàng 18k

Dntn kinh doanh vàng bạc đá quý và bán quý đạt kim thành

Nhẫn nữ vàng 18k | 18 gold | vàng 18k

Tiem vang hong phuc my tho, trang suc hong phuc, nu trang hong phuc

Tan tai ngoc tham nc

40 mặt dây chuyền 18k siêu đẹp | vàng 18k

Giới thiệu 6 mẫu vòng tay 18k kiểu mới 2019 | vàng 18k

Em gì ơi | xem livetream vàng 18k - italy 750 mẫu hót nhất tháng 10 chưa| zalo-0888.55.08.55

8 mẫu nhẫn ngọc trai 18k rất xinh | vàng 18k

Choáng với viên ngọc trai quý phú quốc giá 312 triệu vàng óng | ngọc trai ngọc hiền phú quốc.

Tiệm vàng hồng phúc mỹ tho - tiem vang hong phuc - trang suc kim cuong hong phuc

Mặt dây chuyền vàng 18k | vàng 18k

40 mẫu bông tai 18k kiểu mới | vàng 18k

Tổng hợp 7 mẫu bông tai vàng 18k | vàng 18k

30 mẫu bông tai thanh lịch | vàng 18k

Giới thiệu 20 mẫu nhẫn cho chị em tham khảo | vàng 18k

Bông tai ngọc trai vàng 18k | 5 mẫu bông tai đẹp | vàng 18k

Nhẫn nữ vàng 18k | 11 mẫu nhẫn nữ đẹp | vàng 18k

Vòng đeo tay vàng 18k | 7 mẫu vòng tay kiểu mới | vàng 18k

Nhẫn con bướm xinh 18k | 10 mẫu nhẫn đẹp lung linh | vàng 18k

Vòng tay nữ vàng 18k | 9 mẫu vòng tay kiểu mới | vàng 18k

Trang sức đẹp bảo long ngọc ,trang sức bạc cao cấp,bạc cao cấp ,vàng bạc ,giá vàng hôm nay,gia vang,

Cập nhật giá vàng hôm nay ngày 9/8/2019

Ancarat - nhẫn cưới vàng 18k - bst 2017

Nhẫn nữ đẹp vàng 18k | nhẫn con công | nhẫn con cá chép | nhẫn con cá heo | vàng 18k

😎dây hỏa tiễn 5 chỉ mới về nha quý khách. 🏆vàng 18k(620).

Nhẫn cánh thiên thần 18k | 5 mẫu nhẫn đẹp | vàng 18k

Ngọc trai phú quốc, nơi bán 1tr đôi bông tai, chỗ bán 1tr được 1 bộ trang sức...

Dây chuyền vàng 18k ngọc trai care fully

Vòng tay đẹp vàng 18k | vòng bi | lắc bi | vàng 18k

Bộ ysl vàng 18k(620).

Truyền thông vina group - đài ptth đồng nai - tiệm vàng mỹ ngọc

Ancarat - bst vòng tay tỳ hưu vàng 24k cao cấp

Lý nhã kỳ diện đầm dát vàng, đính ruby lên trán tái hiện nghìn lẻ một đêm

Vòng tay nữ vàng 18k | vòng tay nữ sang chảnh |vàng 18k

Liên quân mobile top 10 tướng 18888 vàng mạnh rank đơn mùa 10 phiên bản trang phục 4.0 beta 20 tng

Những mẫu bông tai đẹp 18k | vàng 18k