Thông tin giá 1 bộ trang sức cưới vàng 24k mới nhất

116

Cập nhật thông tin chi tiết về giá 1 bộ trang sức cưới vàng 24k mới nhất ngày 23/08/2019 trên website Phusongyeuthuong.org

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Tỷ Giá Vàng Trực Tuyến Hôm Nay 9999 – SJC – DOJI – PNJ – 24k – 18k Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.45041.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.40041.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.40042.000
Vàng nữ trang 99,99%41.05041.750
Vàng nữ trang 99%40.33741.337
Vàng nữ trang 75%30.06631.466
Vàng nữ trang 58,3%23.09324.493
Vàng nữ trang 41,7%16.16117.561
Hà NộiVàng SJC41.45041.770
Đà NẵngVàng SJC41.45041.770
Nha TrangVàng SJC41.44041.770
Cà MauVàng SJC41.45041.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.42041.780
HuếVàng SJC41.43041.770
Biên HòaVàng SJC41.45041.750
Miền TâyVàng SJC41.45041.750
Quãng NgãiVàng SJC41.45041.750
Đà LạtVàng SJC41.47041.800
Long XuyênVàng SJC41.45041.750

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.35041.75041.40041.85041.35041.850
SJC Buôn--41.40041.83041.35041.850
Nguyên liệu 99.9941.32041.75041.30041.77041.32041.750
Nguyên liệu 99.941.27041.70041.25041.72041.27041.700
Lộc Phát Tài41.35041.75041.40041.85041.35041.850
Kim Thần Tài41.35041.75041.40041.85041.35041.850
Hưng Thịnh Vượng--41.32041.82041.32041.820
Nữ trang 99.9940.95042.05040.95042.05041.15042.050
Nữ trang 99.940.85041.95040.85041.95041.05041.950
Nữ trang 9940.60041.65040.60041.65040.75041.650
Nữ trang 75 (18k)30.44031.74030.44031.74030.39031.690
Nữ trang 68 (16k)28.74030.04028.74030.04027.33028.030
Nữ trang 58.3 (14k)23.43024.73023.43024.73023.38024.680
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.55023/08/2019 09:08:58
PNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Hà NộiPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Đà NẵngPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Cần ThơPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.20041.70023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 24K40.80041.60023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 18K29.95031.35023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 14K23.09024.49023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 10K16.06017.46023/08/2019 09:08:58

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.40041.800
Vàng 24K (999.9)40.95041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.15041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.41041.790

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.28041.780
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.28041.780
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.28041.780
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.38041.730
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá 1 bộ trang sức cưới vàng 24k

Bộ đồ cưới 2018 (dây - lắc) 24k lại về thêm nha khách ơi

Set đồ cưới kiềng - vòng bính hoa mai | vàng 24k.

Bộ trang sước đơn giản thường có trong ngày cưới

#set_đồ_cưới_vàng_24k mới về|kiềng 5chỉ với 3 phiên bản|bộ dây lắc hoa mai|kiềng - vòng kết hoa mai.

Trang sức cưới hạnh phúc vàng - khởi đầu hoàn hảo cho cuộc sống lứa đôi

Nhẫn bông mai (1chỉ - 2chỉ) lắc bông mai (2chỉ - 3chỉ - 5chỉ) 😊vàng 24k(995).

Phú quý - bst trang sức cưới truyền thống vàng 24k

Mẫu bông tai vàng 24k tuyệt đẹp - gold earrings

🌸bộ sưu tập bộ cưới (dây bi - lắc bi - nhẫn - bông hoa mai) đẹp lung linh nha quý khách vàng 24k.

❤❤❤bộ sưu tập vòng cưới 1 chỉ - 2 chỉ mới về nha quý khách. 🌸vàng 24k.

Pnj i trang sức cưới hạnh phúc vàng i đính hôn

🤴set đồ cưới dây - lắc vàng 24k.👸

Bộ sưu tập vòng cưới 24k.

Tiệm vàng hoàng phát vàng 24k vàng 18k mẫu mới đẹp sang như hoa hậu

Dây chuyền vàng 24k và nhẫn vàng 24k tuyệt đẹp

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Kiềng và lắc tay vàng 24k dành cho ngày vu quy

Bộ trang sức vàng 24k - mai vàng duyên thắm

Phn | cận cảnh quy trình làm mới lắc tay và kiềng vàng 24k đơn giản |

Phn | giới thiệu mẫu vòng cổ 3 chỉ vàng ta 24k | vòng cổ vàng 9999

🤴👸bộ đồ cưới 24k (dây - lắc)👸🤴

Trang sức cưới đẹp sang trọng

Phú quý - bộ trang sức vàng ta phú quý

Bộ trang sức vàng 24k nữ - trăng vàng se duyên

Mọi người mua nhẫn vàng 24k vàng 9999 nhớ chú ý

Vàng cưới cho nàng ( khổng tước kiêu sa 24k)

Phn | lắc tay 1,5 chỉ vàng 24k | gold bracelet 24k

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Phn | giới thiệu lắc tay 1 chỉ vàng ta 24k

Dây chuyền vàng cưới 24k và lắc tay vàng 24k

Reivew chi tiết bộ vàng cưới mạ vàng 24k tại hùng phát - 650k

Phn | nhẫn nam 1 chỉ và 2 chỉ vàng 24k - các mẫu nhẫn nam đẹp|

Ancarat - lắc vàng 24k

Kiềng vòng cưới mạ vàng 24k : 700k

Mẫu lắc tay vàng 24k vàng ta đẹp

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Giá vàng hôm nay 19/8/2019giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Trang sức cưới 24k giống vàng thật 99% của uha - gọi ngay : 0123 233 7757

Nhẫn tỳ hưu vàng 24k - đỉnh cao của trang sức phong thủy

6 mẫu vòng xi men đẹp, thết kế hoa văn đẹp nhất

Phn | dây chuyền vàng nữ đẹp - dây 2 chỉ vàng 24k giá chỉ ( 7tr500k )

Phn | nhẫn nam 1 chỉ vàng 24k - nhẫn vàng năm cao cấp |

Ancarat - vòng tay tỳ hưu đá phong thủy phối bi vàng 24k

💗vòng hoa mai vàng 24k 🌺mới về nha quý khách.

Phn | 100 cây nhẫn tròn vàng ta ( 24k ) | nhẫn tròn trơn 24k

Ancarat - nhẫn hồ lô bình an vàng 24k chiêu tài lộc

S2 - mẫu nhẫn đúc vàng 24k đẹp

Nhẫn - lắc bông mai cưới mới về nha quý khách . 😉vàng 24k nha khách ơi.

Bộ kiềng cưới xi vàng 24k

Gia vang 24k chieu nay, Giá vàng 24k tại đài loan, Gia vang 24k dong thap, Gia vang 24k ca mau ngay hom nay, Gia vang 24k binh duong, Gia vang 24k cty ngoc tham, Gia vang 24k tai binh dinh, Giá vàng 24k trương hưng, Giá vàng 24k ngày 30 tháng 9, Giá 1 bộ vòng ximen vàng 24k, Giá vàng 24k an giang,